enviroment

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:33 PM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

gián tiếp

indirectly

2
New cards

hoang sơ, chưa bị tác động

untouched

3
New cards

ngày càng tăng

ever

4
New cards

trong vòng chưa đầy

in less than

5
New cards

lên đến, nhiều tới

as many as

6
New cards

ít loài được biết đến

few known species

7
New cards

động vật có vú

mammals

8
New cards

biến mất

vanish

9
New cards

sự quản lý, chính quyền

administration

10
New cards

ảm đạm

bleak

11
New cards

thập kỷ

decade

12
New cards

sự phá hủy, sự hủy diệt

destruction

13
New cards

nhà môi trường học

environmentalist

14
New cards

phân biệt, dập tắt

extinguish

15
New cards

toàn cầu

global

16
New cards

sự gian khổ, sự thử thách

hardship

17
New cards

lờ đi, bỏ qua

ignore

18
New cards

cư dân

inhabitant

19
New cards

chính thức

official

20
New cards

tầng ozone

ozone layer

21
New cards

dự đoán

predict

22
New cards

nguồn lực, tài nguyên

resource

23
New cards

đáng kinh ngạc, gây giật mình

startling

24
New cards

sự chết đói, nạn đói

starvation

25
New cards

sự tổn thất, số thương vong, phí cầu đường

toll

26
New cards

độc hại

toxic

27
New cards

xu hướng

trend

28
New cards

thúc giục, sự ham muốn

urge

29
New cards

cùng với

along with

30
New cards

bức xạ

radiation

31
New cards

ảnh hưởng khủng khiếp, tổn thất nặng nề

terrible toll on

32
New cards

động vật hoang dã

wildlife

33
New cards

hiện tại, có mặt

present

34
New cards

phương hướng, sự chỉ dẫn

direction

35
New cards

đã xuất bản, công bố

published

36
New cards

sự dự đoán

prodiction

37
New cards

xu hướng

trend

38
New cards

phần trăm

percent

39
New cards

bầu chọn, tuyển chọn

elect

40
New cards

cụ thể, đặc biệt

particular

41
New cards

nghiêm trọng

serious

42
New cards

khủng khiếp, tồi tệ

terrible

43
New cards

được khuyến khích, động viên

encouraged

44
New cards

sự hỗ trợ, ủng hộ

support

45
New cards

lực lượng, sức mạnh ,ép buộc

force

46
New cards

làm nản lòng, ngăn cản

discouraging

47
New cards

cũng như

as well as

48
New cards

được chỉ đạo bởi, hướng dẫn bởi

directed by

49
New cards

cảnh báo

warn

50
New cards

bác xĩ, tiến sĩ

Dr

51
New cards

tầng ozone

ozone layer

52
New cards

lm chủ, chủ nhân

master

53
New cards