171 - Lost luggage: what next?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:12 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

Make your way

đi đến 1 nơi nào đó

từng bước tiến lên, tạo dựng con đường thành công

2
New cards

make your way home

về nhà

3
New cards

make your way to school

đến trường

4
New cards

panic (n,v)

panicked (a)

panicky (a)

panic-stricken (a) kinh hoàng, hoảng hốt

(n) sự hoảng loạn, cơn hoảng sợ

(v) hoảng loạn, hoảng sợ

5
New cards

cause panic

gây hoảng loạn

6
New cards

panic over/ about sth

hoảng sợ về điều gì

7
New cards

Mislay (mislay - mislaid - mislaid) (v)

để thất lạc, đặt nhầm chỗ

8
New cards

mislaid keys

chìa khóa để thất lạc

9
New cards

Departure airport

sân bay khởi hành

10
New cards

Weight allowance

hạn mức trọng lượng cho phép

11
New cards

Carousel (n)

băng chuyền hành lý

đu quay băng gỗ

(công nghệ) thanh trượt hình ảnh/ nội dung

12
New cards

Customs (n)

Customary (a)

customarily (adv)

customize (v) tùy chỉnh

hải quan

13
New cards

Go through customs

làm thủ tục hải quan

14
New cards

Customs declaration

tờ khai hải quan

15
New cards

Barcode (n)

mã vạch

16
New cards

Scan a barcode

quét mã vạch

17
New cards

Handle (v)

Handling (n)

(v) xử lí, giải quyết, điều khiển

(n) việc bốc dỡ, vận chuyển hàng hóa

18
New cards

Go to the handling agent’s desk

đến quầy của đại lý phục vụ mặt đất

19
New cards

agent (n)

nhân viên, đại lý

20
New cards

Content (n)

đồ bên trong, vật chứa trong

mục lục

21
New cards

the content of a bag

đồ trong túi