1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Make your way
đi đến 1 nơi nào đó
từng bước tiến lên, tạo dựng con đường thành công
make your way home
về nhà
make your way to school
đến trường
panic (n,v)
panicked (a)
panicky (a)
panic-stricken (a) kinh hoàng, hoảng hốt
(n) sự hoảng loạn, cơn hoảng sợ
(v) hoảng loạn, hoảng sợ
cause panic
gây hoảng loạn
panic over/ about sth
hoảng sợ về điều gì
Mislay (mislay - mislaid - mislaid) (v)
để thất lạc, đặt nhầm chỗ
mislaid keys
chìa khóa để thất lạc
Departure airport
sân bay khởi hành
Weight allowance
hạn mức trọng lượng cho phép
Carousel (n)
băng chuyền hành lý
đu quay băng gỗ
(công nghệ) thanh trượt hình ảnh/ nội dung
Customs (n)
Customary (a)
customarily (adv)
customize (v) tùy chỉnh
hải quan
Go through customs
làm thủ tục hải quan
Customs declaration
tờ khai hải quan
Barcode (n)
mã vạch
Scan a barcode
quét mã vạch
Handle (v)
Handling (n)
(v) xử lí, giải quyết, điều khiển
(n) việc bốc dỡ, vận chuyển hàng hóa
Go to the handling agent’s desk
đến quầy của đại lý phục vụ mặt đất
agent (n)
nhân viên, đại lý
Content (n)
đồ bên trong, vật chứa trong
mục lục
the content of a bag
đồ trong túi