1/106
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Manager
(n) Người quản lý
Executive
(n) Cán bộ điều hành, lãnh đạo cấp cao
CEO (Chief Executive Officer)
(n) Tổng giám đốc điều hành
Top management
(n) Ban lãnh đạo cấp cao
Middle management
(n) Quản lý cấp trung
Line manager
(n) Quản lý trực tiếp
Supervisor
(n) Người giám sát, tổ trưởng
Subordinate
(n) Cấp dưới, nhân viên
Consultant
(n) Chuyên gia tư vấn
Supplier
(n) Nhà cung cấp
Distributor
(n) Nhà phân phối
Investor
(n) Nhà đầu tư
Management
(n) Sự quản trị, quá trình điều hành
Leadership
(n) Khả năng / Sự lãnh đạo
Planning
(n) Lập kế hoạch
Organizing
(n) Tổ chức, sắp xếp nguồn lực
Controlling
(n) Kiểm soát, theo dõi điều chỉnh
Decision-making
(n) Quá trình ra quyết định (make decisions)
Objective
(n) Mục tiêu cụ thể (set objectives)
Strategy
(n) Chiến lược
Authority
(n) Thẩm quyền, quyền hạn
Accountability
(n) Trách nhiệm giải trình
Crisis
(n) Khủng hoảng (deal with crises)
Innovation
(n) Sự đổi mới, sáng tạo
Delegate
(v) Giao phó, ủy quyền
Supervise
(v) Giám sát (supervise subordinates)
Measure
(v/n) Đo lường, đánh giá (measure performance)
Analyse
(v) Phân tích
Classify
(v) Phân loại
Allocate
(v) Phân bổ (allocate resources)
Autocratic management
(adj) Phong cách quản lý độc đoán
Participative management
(adj) Phong cách quản lý dân chủ, có sự tham gia
Public sector
(n) Khu vực kinh tế nhà nước
Not-for-profit organization
(n) Tổ chức phi lợi nhuận
Motivation / Motivate
(n/v) Động lực / Tạo động lực
Incentive
(n) Động lực khuyến khích, ưu đãi
Reward
(n/v) Phần thưởng / Khen thưởng (financial rewards)
Bonus
(n) Tiền thưởng
Wages
(n) Tiền công (theo giờ/ngày)
Benefits / Fringe benefits
(n) Lợi ích / Phúc lợi ngoài lương
Sick pay
(n) Tiền trợ cấp nghỉ ốm
Paid holiday
(n) Ngày nghỉ có hưởng lương
Pension
(n) Tiền lương hưu
Promotion
(n) Sự thăng chức
Job security
(n) Sự ổn định, đảm bảo công việc
Job satisfaction
(n) Sự hài lòng với công việc
Labour relation
(n) Mối quan hệ lao động (khác business relationship)
Working condition
(n) Điều kiện làm việc
Workforce
(n) Lực lượng lao động
Morale
(n) Tinh thần làm việc
Absenteeism
(n) Tình trạng vắng mặt/nghỉ làm không lý do
Staff turnover
(n) Tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên
Productivity
(n) Năng suất lao động
Job enrichment
(n) Làm phong phú nội dung công việc
Job rotation
(n) Luân chuyển công việc
Empowerment
(n) Sự trao quyền cho nhân viên
Teamwork
(n) Làm việc nhóm
Work-life balance
(n) Cân bằng công việc & cuộc sống
Corporate culture
(n) Văn hóa doanh nghiệp
Industrial relations
(n) Quan hệ lao động công nghiệp
Hierarchy of needs
(n) Tháp nhu cầu (Maslow)
Basic / Lower order needs
(n) Nhu cầu cơ bản / Cấp thấp
Higher order needs
(n) Nhu cầu cấp cao
Self-actualization
(n) Nhu cầu tự thể hiện bản thân
Esteem
(n) Nhu cầu được tôn trọng
Satisfier / Dissatisfier
(n) Yếu tố làm thỏa mãn / Yếu tố gây bất mãn
Motivator
(n) Yếu tố tạo động lực (Herzberg)
Hygiene factors
(n) Yếu tố duy trì (Herzberg)
Pessimistic
(adj) Bi quan (đặc điểm Thuyết X)
Progressive
(adj) Cấp tiến, tiến bộ (đặc điểm Thuyết Y)
Self-discipline
(n) Tính tự giác, kỷ luật bản thân
Unskilled
(adj) Lực lượng chưa qua đào tạo
Grant
(v/n) Ban cho, cấp cho / Tiền thưởng, trợ cấp (take for granted)
Right
(n) Quyền, quyền lợi
Repetitive
(adj) Lặp đi lặp lại (repetitive work)
Mechanical
(adj) Thuộc về máy móc, cơ khí
Product line
(n) Dòng sản phẩm
Stock
(n/v) Hàng tồn kho / Cung ứng
Display
(v/n) Trưng bày, hiển thị
Hotel chain
(n) Chuỗi khách sạn
Field / Industry
(n) Lĩnh vực / Ngành công nghiệp
Recruitment / Recruit
(n/v) Công tác tuyển dụng / Tuyển dụng, nhân viên mới
Job vacancy
(n) Vị trí tuyển dụng còn trống (fill a vacancy)
Job description
(n) Bản mô tả công việc
Job advertisement
(n) Thông báo tuyển dụng
Applicant
(n) Người nộp đơn xin việc (apply for a job)
Candidate
(n) Ứng cử viên
CV / Resume
(n) Sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc
Cover letter
(n) Thư xin việc, thư giới thiệu
Selection process
(n) Quy trình tuyển chọn
Shortlist
(v/n) Lập danh sách rút gọn ứng viên
Interview
(n) Buổi phỏng vấn
Qualification
(n) Bằng cấp, trình độ chuyên môn
Reference
(n) Thư giới thiệu, người tham chiếu
Headhunter
(n) Thợ săn đầu người, công ty tuyển dụng
Internal recruitment
(n) Tuyển dụng nội bộ