on tap ktra thuong ki AV CHUYEN NGANH

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/106

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:48 PM on 9/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

107 Terms

1
New cards
2
New cards
3
New cards
4
New cards
5
New cards

Manager

(n) Người quản lý

6
New cards

Executive

(n) Cán bộ điều hành, lãnh đạo cấp cao

7
New cards

CEO (Chief Executive Officer)

(n) Tổng giám đốc điều hành

8
New cards

Top management

(n) Ban lãnh đạo cấp cao

9
New cards

Middle management

(n) Quản lý cấp trung

10
New cards

Line manager

(n) Quản lý trực tiếp

11
New cards

Supervisor

(n) Người giám sát, tổ trưởng

12
New cards

Subordinate

(n) Cấp dưới, nhân viên

13
New cards

Consultant

(n) Chuyên gia tư vấn

14
New cards

Supplier

(n) Nhà cung cấp

15
New cards

Distributor

(n) Nhà phân phối

16
New cards

Investor

(n) Nhà đầu tư

17
New cards

Management

(n) Sự quản trị, quá trình điều hành

18
New cards

Leadership

(n) Khả năng / Sự lãnh đạo

19
New cards

Planning

(n) Lập kế hoạch

20
New cards

Organizing

(n) Tổ chức, sắp xếp nguồn lực

21
New cards

Controlling

(n) Kiểm soát, theo dõi điều chỉnh

22
New cards

Decision-making

(n) Quá trình ra quyết định (make decisions)

23
New cards

Objective

(n) Mục tiêu cụ thể (set objectives)

24
New cards

Strategy

(n) Chiến lược

25
New cards

Authority

(n) Thẩm quyền, quyền hạn

26
New cards

Accountability

(n) Trách nhiệm giải trình

27
New cards

Crisis

(n) Khủng hoảng (deal with crises)

28
New cards

Innovation

(n) Sự đổi mới, sáng tạo

29
New cards

Delegate

(v) Giao phó, ủy quyền

30
New cards

Supervise

(v) Giám sát (supervise subordinates)

31
New cards

Measure

(v/n) Đo lường, đánh giá (measure performance)

32
New cards

Analyse

(v) Phân tích

33
New cards

Classify

(v) Phân loại

34
New cards

Allocate

(v) Phân bổ (allocate resources)

35
New cards

Autocratic management

(adj) Phong cách quản lý độc đoán

36
New cards

Participative management

(adj) Phong cách quản lý dân chủ, có sự tham gia

37
New cards

Public sector

(n) Khu vực kinh tế nhà nước

38
New cards

Not-for-profit organization

(n) Tổ chức phi lợi nhuận

39
New cards

Motivation / Motivate

(n/v) Động lực / Tạo động lực

40
New cards

Incentive

(n) Động lực khuyến khích, ưu đãi

41
New cards

Reward

(n/v) Phần thưởng / Khen thưởng (financial rewards)

42
New cards

Bonus

(n) Tiền thưởng

43
New cards

Wages

(n) Tiền công (theo giờ/ngày)

44
New cards

Benefits / Fringe benefits

(n) Lợi ích / Phúc lợi ngoài lương

45
New cards

Sick pay

(n) Tiền trợ cấp nghỉ ốm

46
New cards

Paid holiday

(n) Ngày nghỉ có hưởng lương

47
New cards

Pension

(n) Tiền lương hưu

48
New cards

Promotion

(n) Sự thăng chức

49
New cards

Job security

(n) Sự ổn định, đảm bảo công việc

50
New cards

Job satisfaction

(n) Sự hài lòng với công việc

51
New cards

Labour relation

(n) Mối quan hệ lao động (khác business relationship)

52
New cards

Working condition

(n) Điều kiện làm việc

53
New cards

Workforce

(n) Lực lượng lao động

54
New cards

Morale

(n) Tinh thần làm việc

55
New cards

Absenteeism

(n) Tình trạng vắng mặt/nghỉ làm không lý do

56
New cards

Staff turnover

(n) Tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên

57
New cards

Productivity

(n) Năng suất lao động

58
New cards

Job enrichment

(n) Làm phong phú nội dung công việc

59
New cards

Job rotation

(n) Luân chuyển công việc

60
New cards

Empowerment

(n) Sự trao quyền cho nhân viên

61
New cards

Teamwork

(n) Làm việc nhóm

62
New cards

Work-life balance

(n) Cân bằng công việc & cuộc sống

63
New cards

Corporate culture

(n) Văn hóa doanh nghiệp

64
New cards

Industrial relations

(n) Quan hệ lao động công nghiệp

65
New cards

Hierarchy of needs

(n) Tháp nhu cầu (Maslow)

66
New cards

Basic / Lower order needs

(n) Nhu cầu cơ bản / Cấp thấp

67
New cards

Higher order needs

(n) Nhu cầu cấp cao

68
New cards

Self-actualization

(n) Nhu cầu tự thể hiện bản thân

69
New cards

Esteem

(n) Nhu cầu được tôn trọng

70
New cards

Satisfier / Dissatisfier

(n) Yếu tố làm thỏa mãn / Yếu tố gây bất mãn

71
New cards

Motivator

(n) Yếu tố tạo động lực (Herzberg)

72
New cards

Hygiene factors

(n) Yếu tố duy trì (Herzberg)

73
New cards

Pessimistic

(adj) Bi quan (đặc điểm Thuyết X)

74
New cards

Progressive

(adj) Cấp tiến, tiến bộ (đặc điểm Thuyết Y)

75
New cards

Self-discipline

(n) Tính tự giác, kỷ luật bản thân

76
New cards

Unskilled

(adj) Lực lượng chưa qua đào tạo

77
New cards

Grant

(v/n) Ban cho, cấp cho / Tiền thưởng, trợ cấp (take for granted)

78
New cards

Right

(n) Quyền, quyền lợi

79
New cards

Repetitive

(adj) Lặp đi lặp lại (repetitive work)

80
New cards

Mechanical

(adj) Thuộc về máy móc, cơ khí

81
New cards

Product line

(n) Dòng sản phẩm

82
New cards

Stock

(n/v) Hàng tồn kho / Cung ứng

83
New cards

Display

(v/n) Trưng bày, hiển thị

84
New cards

Hotel chain

(n) Chuỗi khách sạn

85
New cards

Field / Industry

(n) Lĩnh vực / Ngành công nghiệp

86
New cards

Recruitment / Recruit

(n/v) Công tác tuyển dụng / Tuyển dụng, nhân viên mới

87
New cards

Job vacancy

(n) Vị trí tuyển dụng còn trống (fill a vacancy)

88
New cards

Job description

(n) Bản mô tả công việc

89
New cards

Job advertisement

(n) Thông báo tuyển dụng

90
New cards

Applicant

(n) Người nộp đơn xin việc (apply for a job)

91
New cards

Candidate

(n) Ứng cử viên

92
New cards

CV / Resume

(n) Sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc

93
New cards

Cover letter

(n) Thư xin việc, thư giới thiệu

94
New cards

Selection process

(n) Quy trình tuyển chọn

95
New cards

Shortlist

(v/n) Lập danh sách rút gọn ứng viên

96
New cards

Interview

(n) Buổi phỏng vấn

97
New cards

Qualification

(n) Bằng cấp, trình độ chuyên môn

98
New cards

Reference

(n) Thư giới thiệu, người tham chiếu

99
New cards

Headhunter

(n) Thợ săn đầu người, công ty tuyển dụng

100
New cards

Internal recruitment

(n) Tuyển dụng nội bộ