1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
peel
lột vỏ
cut, chop, slice
cắt
soak
ngâm
fry
rán
sieve
cái sàng
tray
cái khay
seasoning
gia vị
distribute, deliver, ship, transport
vận chuyển
roller
con lăn
grid
màng lọc
filter
lọc
dig
đào
wire
dây điện,…
mould
khuôn
change, transform, shape into
tạo hình thành
put, place on
đặt vào
solid
chất rắn
liquid
chất lỏng
gas
chất khí
pipe, pump
dẫn, bơm
release
thải
process
quá trình
commences
bắt đầu
subsequent
tiếp theo
cultivate, grow, plant
trồng
machete
dao bầu
blade
lưỡi dao
harvest, collect
thu hoạch
ferment
lên men
wrap, layer, sandwich
bọc, kẹp
cylindrical
hình trụ(adj)
cylinder
hình trụ(N)
press
nghiền ra
oven
lò nướng