9CS_UNIT 3. HEALTHY LIVING FOR TEEN

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:47 AM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

accomplish


hoàn thành, đạt được

2
New cards

adolescence


giai đoạn vị thành niên

<p><br><span>giai đoạn vị thành niên</span></p>
3
New cards

adulthood


giai đoạn trưởng thành

<p><br><span>giai đoạn trưởng thành</span></p>
4
New cards

additional


thêm, thêm vào

<p><br><span>thêm, thêm vào</span></p>
5
New cards

anxiety


sự lo lắng

<p><br><span>sự lo lắng</span></p>
6
New cards

assignment


bài tập

<p><br><span>bài tập</span></p>
7
New cards

calm


bình tĩnh

<p><br><span>bình tĩnh</span></p>
8
New cards

counsellor


cố vấn, người tư vấn

9
New cards

concentrate


tập trung

<p><br><span>tập trung</span></p>
10
New cards

confident


tự tin

<p><br><span>tự tin</span></p>
11
New cards

delighted


vui sướng

<p><br><span>vui sướng</span></p>
12
New cards

depressed

tuyệt vọng, chán nản

<p><span>tuyệt vọng, chán nản</span></p>
13
New cards

deadline

thời hạn cuối cùng, hạn cuối

<p><span>thời hạn cuối cùng, hạn cuối</span></p>
14
New cards

delay


chậm trễ, trì hoãn

<p><br><span>chậm trễ, trì hoãn</span></p>
15
New cards

distraction


điều làm sao lãng

<p><br><span>điều làm sao lãng</span></p>
16
New cards

due date


hạn chót

17
New cards

fattening


gây béo phì

<p><br><span>gây béo phì</span></p>
18
New cards

mental


thuộc tinh thần, trí tuệ, trí óc

19
New cards

minimize


giảm đến mức tối thiểu

<p><br><span>giảm đến mức tối thiểu</span></p>
20
New cards

mood


tâm trạng

<p><br><span>tâm trạng</span></p>
21
New cards

embarrassed


xấu hổ, ngượng nghịu

<p><br><span>xấu hổ, ngượng nghịu</span></p>
22
New cards

emergency


tình huống khẩn cấp

<p><br><span>tình huống khẩn cấp</span></p>
23
New cards

frustrated


nản lòng, nản chí

<p><br><span>nản lòng, nản chí</span></p>
24
New cards

independence


sự độc lập, tự lập

25
New cards

optimistic


lạc quan

26
New cards

priority


sự ưu tiên

27
New cards

physical


(thuộc) cơ thể, thân thể

28
New cards

relaxed

thoải mái, thư giãn

29
New cards

resolve

giải quyết

30
New cards

risk taking


liều lĩnh, đối mặt rủi ro

31
New cards

self-aware


tự nhận thức, ngộ ra

32
New cards

self-disciplined

tự rèn luyện, tự kỉ luật

33
New cards

stressed

căng thẳng, mệt mỏi

34
New cards

tense

căng thẳng

35
New cards

worried

lo lắng

36
New cards

well-balanced


sự cân bằng tốt

37
New cards

accomplished


tài năng, hoàn hảo

38
New cards

accomplishment

thành tựu, thành công

39
New cards

addition


phép cộng, sự thêm vào

40
New cards

additionally

thêm vào

41
New cards

add


cộng thêm, thêm vào

42
New cards

anxious


cảm giác lo lắng

43
New cards

anxiously


một cách lo lắng, căng thẳng

44
New cards

concentration


sự tập trung

45
New cards

concentrated

tập trung, cô đặc

46
New cards

concentrative

có tính tập trung

47
New cards

confidence

sự tự tin, sự tin tưởng

48
New cards

confidential

kín, bí mật

49
New cards

confidentially


một cách bí mật, kín đáo

50
New cards

confidently


một cách tự tin

51
New cards

delight


sự vui sướng, sự vui thích

52
New cards

delightful


rất hài lòng, say mê, vui sướng

53
New cards

delightfully

một cách rất hài lòng, vui sướng

54
New cards

delightedly


một cách vui mừng, hài lòng

55
New cards

depress


lảm chán nản, làm buồn lòng

56
New cards

depressant


thuốc làm dịu, làm giàm đau

57
New cards

depressing


làm chán nản, làm thất vọng

58
New cards

depressingly


đáng ngại, đáng buồn

59
New cards

frustrate

làm thât vọng, làm hòng

60
New cards

frustrating


làm nản lòng, gây bực bội

61
New cards

frustratingly


một cách bực bội, tức giận

62
New cards

frustration

sự làm thất bại, sự làm tức giận

63
New cards

independent

không lệ thuộc, không phụ thuộc

64
New cards

relaxing

làm yếu đi, làm giảm đi, làm bớt căng thẳng

65
New cards

relaxant


(y học) thuốc làm bắp thịt bớt căng - thuốc xổ

66
New cards

relaxation


sự dịu đi, sự bớt căng thẳng

67
New cards

resolution

giải pháp, sự kiên quyết, sự kiên định

68
New cards

resolved

quyết tâm, kiên quyết

69
New cards

having a balanced diet

có một chế độ ăn uống cân bằng

70
New cards

staying up late to study


thức khuya để học

71
New cards

balancing between work and life

cân bằng giữa công việc và cuộc sống

72
New cards

skipping medical check-up


bỏ qua việc kiểm tra y tế

73
New cards

managing time


quản lý thời gian

74
New cards

eating junk food


ăn đồ ăn vặt

75
New cards

skipping meals


bỏ bữa

76
New cards

exercise regularly


tập thể dục thường xuyên

77
New cards

procrastinating tasks


trì hoãn, chần chừ các nhiệm vụ

78
New cards

smoking cigarettes

hút thuốc

79
New cards

staying in bed all day

ngủ cả ngày

80
New cards

getting enough sleep

ngủ đủ giấc