bài 26

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:22 AM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards
Alo (khi nghe điện thoại)
2
New cards
Reng; kêu (chuông)
3
New cards
Nghe (điện thoại); đón
4
New cards
Lên; học; tham gia
5
New cards
Thi
6
New cards
Không (phủ định của 有 hoặc dùng trong quá khứ)
7
New cards
Không (dùng cho hiện tại, tương lai hoặc thói quen)
8
New cards
Đi cùng, ở bên
9
New cards
Dẫn; mang theo
10
New cards
Chúc
11
New cards
Ôi, này, ê (thán từ)
12
New cards
Ra
13
New cards
Thắng
14
New cards
Thua
15
New cards
Đội
16
New cards
Chính xác
17
New cards
打电话
Gọi điện thoại
18
New cards
关机
Tắt máy
19
New cards
开机
Bật máy
20
New cards
阿姨
Cô, dì, bác gái
21
New cards
机场
Sân bay
22
New cards
失恋
Thất tình
23
New cards
谈恋爱
Yêu đương
24
New cards
失望
Thất vọng
25
New cards
损失
Tổn thất, thiệt hại
26
New cards
祝贺
Chúc mừng
27
New cards
幼儿园
Trường mẫu giáo
28
New cards
托福
TOEFL
29
New cards
上课
Lên lớp
30
New cards
上托福班
Học lớp TOEFL
31
New cards
考托福
Thi TOEFL
32
New cards
已经。。了
Đã... rồi
33
New cards
手机
Điện thoại di động
34
New cards
Lại (lặp lại trong hiện tại hoặc tương lai)
35
New cards
Lại (lặp lại trong quá khứ hoặc việc đã xảy ra)
36
New cards
弟弟
Em trai
37
New cards
可是
Nhưng
38
New cards
中学
Trường trung học
39
New cards
出国
Ra nước ngoài
40
New cards
忘记
Quên
41
New cards
记得
Nhớ
42
New cards
比赛
Trận đấu; cuộc thi
43
New cards
足球比赛
Trận đấu bóng đá
44
New cards
人数
Số người
45
New cards
输给。。
Thua ai
46
New cards
比分
Tỷ số
47
New cards
几比几
Tỷ số mấy
48
New cards
踢足球
Đá bóng
49
New cards
踢一脚
Đá một cú
50
New cards
小学
Trường tiểu học
51
New cards
初中
Trường THCS
52
New cards
高中
Trường THPT
53
New cards
大专
Cao đẳng
54
New cards
大学
Đại học