1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
prescient (adj)
tiên tri, đi trước thời đại
ground st in st
đặt cơ sở/ nền tảng st vào st
washed-up (adj)
hết thời, thất thế
compendium (n)
sự tổng hợp, bản tóm tắt
humilitation (n)
cảm giác nhục nhã
preemptive (adj)
đón đầu, phòng ngừa trước
trumped-up (adj)
bị bịa đặt, dựng chuyện
addendum (n)
phần phụ lục
symposium (n)
hội nghị chuyên đề
C-suite title
chức danh công việc
in a different vein
theo một phong cách khác
advice on st
lời khuyên về st
in particular
đặc biệt là
make explicit
chỉ ra, làm cho rõ ràng
prerequisite knowledge
kiến thức tiên quyết
this is true for st
điều này phù hợp đối với
the concept of st
quan niệm về st
an integrated STEM framework
khuôn khổ STEM tích hợp
pronatalist (adj, n)
khuyến sinh
insecticide (n)
thuốc trừ sâu
propagate (v)
nhân giống, sinh sản
child-rearing (n)
nuôi dạy trẻ em