Bài 11 (P1) : VỊ TRÍ DANH TỪ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:33 PM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

even if

ngay cả khi

ngay cả khi bạn không thích tôi thì tôi vẫn thích bạn

2
New cards

resistance

n. /rɪˈzɪstəns/ sự kháng cự

Ví dụ: There has been strong resistance to the new tax policy from citizens. (Có sự kháng cự mạnh mẽ đối với chính sách thuế mới từ người dân.)

3
New cards

show

v. /ʃəʊ/ thể hiện

4
New cards

hesitant to

v. /ˈhezɪtənt/ do dự, ngần ngại

5
New cards

proceed with

v. /prəˈsiːd/ tiếp tục thực hiện, tiến hành (một kế hoạch, công việc hoặc quy trình đã được dự định hoặc sau khi tạm dừng/được phê duyệt.

Ví dụ: After receiving the approval, we can proceed with the construction project. (Sau khi nhận được sự phê duyệt, chúng tôi có thể tiến hành dự án xây dựng.)

6
New cards

majority

n. /məˈdʒɒrəti/ phần lớn

7
New cards

lucrative

a. /ˈluːkrətɪv/ sinh lời

8
New cards

detailed quotation

np. /ˈdiːteɪld//kwəʊˈteɪʃn/ báo giá chi tiết

9
New cards

ongoing

a. /ˈɒnɡəʊɪŋ/ đang diễn ra

10
New cards

maintenance

n. /ˈmeɪntənəns/ việc bảo trì

Ví dụ: The building is closed today for routine maintenance. (Tòa nhà đóng cửa hôm nay để bảo trì định kỳ.)

11
New cards

upon request

theo yêu cầu

12
New cards

credential

n. /krəˈdenʃl/ chứng chỉ

13
New cards

valid

a. /ˈvælɪd/ có hiệu lực (Được công nhận hợp pháp về mặt giấy tờ, vé, hợp đồng, chính sách trong một khoảng thời gian nhất định.)

Ví dụ: This coupon is valid until the end of the month. (Phiếu giảm giá này có hiệu lực/hợp lệ cho đến cuối tháng.)

14
New cards

much of

phần lớn

15
New cards

boost

n/v. /buːst/ sự tăng/tăng

16
New cards

transaction tax

np. /trænˈzækʃn/ /tæks/ thuế giao dịch

17
New cards

congress

n. /ˈkɒŋɡres/ Quốc hội

18
New cards

stiff

a. /stɪf/ khó khăn

19
New cards

earnings

n. /ˈɜːnɪŋz/ thu nhập

20
New cards

enormously

adv. /ɪˈnɔːməsli/ rất lớn

21
New cards

policy

n. /ˈpɒləsi/ chính sách

22
New cards

solicit

v. /səˈlɪsɪt/ kêu gọi

23
New cards

nomination

n. /ˌnɒmɪˈneɪʃn/ sự đề cử

24
New cards

vacant position

np. /ˈveɪkənt//pəˈzɪʃn/ vị trí còn trống

25
New cards

fill

v. /fɪl/ lấp đầy

26
New cards

deliver

v. /dɪˈlɪvə(r)/ cung cấp/vận chuyển/thuyết trình

27
New cards

qualification

n. /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ bằng cấp/trình độ học vấn

28
New cards

regularly

adv. /ˈreɡjələli/. thường xuyên

29
New cards

monitor

v. /ˈmɒnɪtə(r)/ theo dõi, giám sát

Ví dụ (v): The medical staff will monitor the patient's condition closely overnight. (Đội ngũ y tế sẽ theo dõi chặt chẽ tình trạng của bệnh nhân trong suốt đêm.)

30
New cards

meet

v. /miːt/ đáp ứng

31
New cards

strict

a. /strɪkt/ nghiêm ngặt

32
New cards

keynote speaker

np. /ˈkiːnəʊt/ /ˈspiːkə(r)/ diễn giả chính

33
New cards

demonstrate

v. /ˈdemənstreɪt/ chứng minh/ thể hiện

34
New cards

appreciation

n. /əˌpriːʃiˈeɪʃn/ sự đánh giá cao

35
New cards

outstanding review

np. /aʊtˈstændɪŋ/ /rɪˈvjuː/ đánh giá xuất sắc

36
New cards

critic

n. /ˈkrɪtɪk/ nhà phê bình

37
New cards

play

n. /pleɪ/ vở kịch

38
New cards

safety procedure

np. /ˈseɪfti/ /prəˈsiːdʒə(r)/ quy trình an toàn

39
New cards

capability

n. /ˌkeɪpəˈbɪləti/ khả năng

40
New cards

owing to

do, vì

41
New cards

expansion

n. /ɪkˈspænʃn/ sự mở rộng

42
New cards

come with

  • Đi cùng: Cùng ai đó đi đến một địa điểm hoặc sự kiện.

  • Được kèm theo: Đi kèm như một phần của sản phẩm, gói dịch vụ hoặc thiết bị khi mua.

Ví dụ: Would you like to come with us to the movies tonight? (Bạn có muốn đi cùng chúng tôi đến rạp chiếu phim tối nay không?)

Ví dụ (nghĩa đi kèm): The laptop comes with a two-year warranty. (Chiếc máy tính xách tay này được đi kèm với bảo hành 2 năm.)

43
New cards

remain

v. /rɪˈmeɪn/

  • Còn lại, sót lại: Vẫn ở nguyên vị trí hoặc còn tồn tại khi những người/vật khác đã rời đi hay bị loại bỏ.

  • Vẫn duy trì, giữ nguyên trạng thái: Tiếp tục ở một tình trạng, tính chất nào đó mà không thay đổi

Ví dụ: Only a few tickets remain for tonight’s concert. (Chỉ còn lại một vài tấm vé cho buổi hòa nhạc tối nay.)

Ví dụ: Please remain seated until the plane comes to a complete stop. (Vui lòng vẫn duy trì ngồi tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn.)

44
New cards

reservation

n. /ˌrezəˈveɪʃn/ việc đặt phòng, đặt chỗ

45
New cards

ensure

v. /ɪnˈʃʊə(r)/ đảm bảo

46
New cards

personnel department

np. /ˌpɜːsəˈnel/ /dɪˈpɑːtmənt/ bộ phận nhân sự

47
New cards

regulation

n. /ˌreɡjuˈleɪʃn/ quy định

48
New cards

groundbreaking research

np. /ˈɡraʊndbreɪkɪŋ/ /rɪˈsɜːtʃ/ nghiên cứu đột phá

49
New cards

redefine

v. /ˌriːdɪˈfaɪn/ xác định lại

50
New cards

concept

n. /ˈkɒnsept/ khái niệm

51
New cards

collaboration

n. /kəˌlæbəˈreɪʃn/ sự hợp tác

52
New cards

race

n. /reɪs/ chủng tộc

53
New cards

shuttle

n. /ˈʃʌtl/ xe đưa đón

54
New cards

attach important to

v. /əˈtætʃ/ /ɪmˈpɔːtnt/ coi trọng

Ví dụ: Our company attaches great importance to customer satisfaction. (Công ty chúng tôi rất coi trọng sự hài lòng của khách hàng.)

55
New cards

commit

v. /kəˈmɪt/ cam kết

56
New cards

unsurpassed

a. /ˌʌnsəˈpɑːst/ vượt trội

57
New cards

specific

a. /spəˈsɪfɪk/ cụ thể

58
New cards

Following

những cái sau đây