1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
even if
ngay cả khi
ngay cả khi bạn không thích tôi thì tôi vẫn thích bạn
resistance
n. /rɪˈzɪstəns/ sự kháng cự
Ví dụ: There has been strong resistance to the new tax policy from citizens. (Có sự kháng cự mạnh mẽ đối với chính sách thuế mới từ người dân.)
show
v. /ʃəʊ/ thể hiện
hesitant to
v. /ˈhezɪtənt/ do dự, ngần ngại
proceed with
v. /prəˈsiːd/ tiếp tục thực hiện, tiến hành (một kế hoạch, công việc hoặc quy trình đã được dự định hoặc sau khi tạm dừng/được phê duyệt.
Ví dụ: After receiving the approval, we can proceed with the construction project. (Sau khi nhận được sự phê duyệt, chúng tôi có thể tiến hành dự án xây dựng.)
majority
n. /məˈdʒɒrəti/ phần lớn
lucrative
a. /ˈluːkrətɪv/ sinh lời
detailed quotation
np. /ˈdiːteɪld//kwəʊˈteɪʃn/ báo giá chi tiết
ongoing
a. /ˈɒnɡəʊɪŋ/ đang diễn ra
maintenance
n. /ˈmeɪntənəns/ việc bảo trì
Ví dụ: The building is closed today for routine maintenance. (Tòa nhà đóng cửa hôm nay để bảo trì định kỳ.)
upon request
theo yêu cầu
credential
n. /krəˈdenʃl/ chứng chỉ
valid
a. /ˈvælɪd/ có hiệu lực (Được công nhận hợp pháp về mặt giấy tờ, vé, hợp đồng, chính sách trong một khoảng thời gian nhất định.)
Ví dụ: This coupon is valid until the end of the month. (Phiếu giảm giá này có hiệu lực/hợp lệ cho đến cuối tháng.)
much of
phần lớn
boost
n/v. /buːst/ sự tăng/tăng
transaction tax
np. /trænˈzækʃn/ /tæks/ thuế giao dịch
congress
n. /ˈkɒŋɡres/ Quốc hội
stiff
a. /stɪf/ khó khăn
earnings
n. /ˈɜːnɪŋz/ thu nhập
enormously
adv. /ɪˈnɔːməsli/ rất lớn
policy
n. /ˈpɒləsi/ chính sách
solicit
v. /səˈlɪsɪt/ kêu gọi
nomination
n. /ˌnɒmɪˈneɪʃn/ sự đề cử
vacant position
np. /ˈveɪkənt//pəˈzɪʃn/ vị trí còn trống
fill
v. /fɪl/ lấp đầy
deliver
v. /dɪˈlɪvə(r)/ cung cấp/vận chuyển/thuyết trình
qualification
n. /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ bằng cấp/trình độ học vấn
regularly
adv. /ˈreɡjələli/. thường xuyên
monitor
v. /ˈmɒnɪtə(r)/ theo dõi, giám sát
Ví dụ (v): The medical staff will monitor the patient's condition closely overnight. (Đội ngũ y tế sẽ theo dõi chặt chẽ tình trạng của bệnh nhân trong suốt đêm.)
meet
v. /miːt/ đáp ứng
strict
a. /strɪkt/ nghiêm ngặt
keynote speaker
np. /ˈkiːnəʊt/ /ˈspiːkə(r)/ diễn giả chính
demonstrate
v. /ˈdemənstreɪt/ chứng minh/ thể hiện
appreciation
n. /əˌpriːʃiˈeɪʃn/ sự đánh giá cao
outstanding review
np. /aʊtˈstændɪŋ/ /rɪˈvjuː/ đánh giá xuất sắc
critic
n. /ˈkrɪtɪk/ nhà phê bình
play
n. /pleɪ/ vở kịch
safety procedure
np. /ˈseɪfti/ /prəˈsiːdʒə(r)/ quy trình an toàn
capability
n. /ˌkeɪpəˈbɪləti/ khả năng
owing to
do, vì
expansion
n. /ɪkˈspænʃn/ sự mở rộng
come with
Đi cùng: Cùng ai đó đi đến một địa điểm hoặc sự kiện.
Được kèm theo: Đi kèm như một phần của sản phẩm, gói dịch vụ hoặc thiết bị khi mua.
Ví dụ: Would you like to come with us to the movies tonight? (Bạn có muốn đi cùng chúng tôi đến rạp chiếu phim tối nay không?)
Ví dụ (nghĩa đi kèm): The laptop comes with a two-year warranty. (Chiếc máy tính xách tay này được đi kèm với bảo hành 2 năm.)
remain
v. /rɪˈmeɪn/
Còn lại, sót lại: Vẫn ở nguyên vị trí hoặc còn tồn tại khi những người/vật khác đã rời đi hay bị loại bỏ.
Vẫn duy trì, giữ nguyên trạng thái: Tiếp tục ở một tình trạng, tính chất nào đó mà không thay đổi
Ví dụ: Only a few tickets remain for tonight’s concert. (Chỉ còn lại một vài tấm vé cho buổi hòa nhạc tối nay.)
Ví dụ: Please remain seated until the plane comes to a complete stop. (Vui lòng vẫn duy trì ngồi tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn.)
reservation
n. /ˌrezəˈveɪʃn/ việc đặt phòng, đặt chỗ
ensure
v. /ɪnˈʃʊə(r)/ đảm bảo
personnel department
np. /ˌpɜːsəˈnel/ /dɪˈpɑːtmənt/ bộ phận nhân sự
regulation
n. /ˌreɡjuˈleɪʃn/ quy định
groundbreaking research
np. /ˈɡraʊndbreɪkɪŋ/ /rɪˈsɜːtʃ/ nghiên cứu đột phá
redefine
v. /ˌriːdɪˈfaɪn/ xác định lại
concept
n. /ˈkɒnsept/ khái niệm
collaboration
n. /kəˌlæbəˈreɪʃn/ sự hợp tác
race
n. /reɪs/ chủng tộc
shuttle
n. /ˈʃʌtl/ xe đưa đón
attach important to
v. /əˈtætʃ/ /ɪmˈpɔːtnt/ coi trọng
Ví dụ: Our company attaches great importance to customer satisfaction. (Công ty chúng tôi rất coi trọng sự hài lòng của khách hàng.)
commit
v. /kəˈmɪt/ cam kết
unsurpassed
a. /ˌʌnsəˈpɑːst/ vượt trội
specific
a. /spəˈsɪfɪk/ cụ thể
Following
những cái sau đây