Module 1: Hiểu biết về CNTT cơ bản

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ flashcards tổng hợp các khái niệm cơ bản về phần cứng, phần mềm, mạng máy tính, an ninh mạng và pháp luật CNTT dựa trên Modul 1.

Last updated 6:30 AM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

Phần cứng máy tính (Hardware)

Các bộ phận cụ thể của máy tính về mặt vật lý như màn hình, chuột, bàn phím, và các linh kiện bên trong.

2
New cards

Máy tính xách tay (Laptop)

Loại máy tính có ưu thế về tính di động, có thể mang đi và sử dụng ở bất kỳ đâu.

3
New cards

PC

Chữ viết tắt của cụm từ Personal Computer (Máy tính cá nhân).

4
New cards

Máy tính bảng (Tablet)

Loại máy tính có màn hình cảm ứng, cho phép người dùng dùng bút hoặc công cụ chọn để chạm vào và có bàn phím ảo tích hợp.

5
New cards

Điện thoại thông minh (Smartphone)

Điện thoại tích hợp một nền tảng hệ điều hành di động với nhiều tính năng hỗ trợ tiên tiến.

6
New cards

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị gắn ngoài máy tính như máy in, chuột, bàn phím, màn hình, máy quét.

7
New cards

Thiết bị nhập

Các thiết bị dùng để đưa dữ liệu vào máy tính như bàn phím, chuột, máy quét (scanner), máy ghi hình trực tiếp (webcam).

8
New cards

RAM

Viết tắt của Random Access Memory, là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, cho phép đọc và ghi dữ liệu tạm thời và bị xóa khi tắt máy tính.

9
New cards

ROM

Viết tắt của Read Only Memory, là bộ nhớ chỉ đọc, chứa các chương trình hệ thống và không bị mất dữ liệu khi tắt máy.

10
New cards

CPU

Viết tắt của Central Processing Unit, là bộ xử lý trung tâm chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu và dịch các lệnh của chương trình.

11
New cards

Linh kiện vi xử lý

Một chip tích hợp đơn vị xử lý trung tâm (CPU) bên trong.

12
New cards

Megabyte (MB)

Đơn vị đo dung lượng của thiết bị lưu trữ như đĩa cứng.

13
New cards

Bit

Đơn vị nhỏ nhất của thông tin được sử dụng trong máy tính, mang một trong hai giá trị 00 hoặc 11.

14
New cards

Byte

Đơn vị đo thông tin tương đương với 8 bit8\text{ bit}.

15
New cards

KB (Kilobyte)

Đơn vị đo dung lượng tương đương với 1024 byte1024\text{ byte}.

16
New cards

Thiết bị lưu trữ

Các thiết bị dùng để chứa dữ liệu như USB, ổ cứng, thẻ nhớ, đĩa quang (CD, DVD).

17
New cards

Máy quét (Scanner)

Thiết bị nhập dùng để thu và chuyển đổi hình ảnh hoặc tài liệu giấy thành dữ liệu số trong máy tính, thường kết nối qua cổng USB.

18
New cards

Thiết bị xuất

Các thiết bị đưa kết quả xử lý ra cho người dùng như màn hình, máy in, loa, máy chiếu.

19
New cards

Phần mềm hệ thống

Tập hợp các chương trình dùng để điều hành, quản lý thiết bị phần cứng và tài nguyên phần mềm, ví dụ như Hệ điều hành.

20
New cards

Hệ điều hành (Operating System)

Phần mềm quản lý và phân phối tài nguyên máy tính phục vụ cho các ứng dụng và điều khiển thiết bị ngoại vi.

21
New cards

Driver

Chương trình điều khiển thiết bị ngoại vi đi kèm khi gắn thêm thiết bị mới vào máy tính.

22
New cards

Phần mềm ứng dụng

Các chương trình chạy trên nền hệ điều hành để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể (như Microsoft Word, trình duyệt web).

23
New cards

Phần mềm mã nguồn mở (Open Source Software)

Phần mềm có mã nguồn công khai, cho phép người dùng tự do sửa đổi, sao chép và chia sẻ.

24
New cards

Phần mềm chia sẻ (Shareware)

Phần mềm có bản quyền, cho phép dùng thử trước khi mua để sử dụng lâu dài.

25
New cards

Phần mềm miễn phí (Freeware)

Phần mềm cho phép người khác tự do sử dụng hoàn toàn theo một số yêu cầu nhất định.

26
New cards

Mạng LAN

Viết tắt của Local Area Network, là mạng cục bộ kết nối các máy tính ở gần nhau trong phạm vi hẹp như văn phòng.

27
New cards

Mạng WAN

Viết tắt của Wide Area Network, là mạng diện rộng kết nối các máy tính ở cách nhau một khoảng cách lớn.

28
New cards

bps (bit per second)

Đơn vị cơ bản dùng để đo tốc độ truyền dữ liệu.

29
New cards

Mạng Intranet

Sự kết nối các máy tính trong một cơ quan, cho phép chia sẻ thông tin nội bộ tùy theo cấu hình của nhà quản trị (Admin).

30
New cards

Internet

Hệ thống thông tin toàn cầu gồm các mạng máy tính liên kết với nhau, có thể truy cập công cộng.

31
New cards

Download

Quá trình tải tệp tin (file) hoặc thư mục (folder) từ mạng Internet về máy tính.

32
New cards

Thư điện tử (Email)

Viết tắt của Electronic mail, là dịch vụ truyền thông tin qua Internet thông qua các hộp thư điện tử.

33
New cards

Tin nhắn tức thời (Instant Messages)

Dịch vụ cho phép trao đổi và nhận câu trả lời hầu như ngay lập tức, hỗ trợ gửi tệp tin như tài liệu, hình ảnh, video.

34
New cards

VoIP

Hệ thống truyền giọng nói trên giao thức IP (Voice over Internet Protocol), không yêu cầu đường dây điện thoại truyền thống.

35
New cards

Diễn đàn (Forum)

Nơi trên Internet để người dùng trao đổi, thảo luận và tán gẫu với nhau.

36
New cards

Cổng thông tin điện tử

Điểm truy cập tập trung duy nhất, tích hợp các kênh thông tin, dịch vụ và ứng dụng.

37
New cards

Tường lửa (Firewall)

Thiết bị hoặc phần mềm ngăn chặn các liên lạc bị cấm bởi chính sách an ninh của cá nhân hay tổ chức.

38
New cards

Virus máy tính

Chương trình máy tính có khả năng tự sao chép và lây lan nhằm phá hoại hoặc lấy cắp thông tin.

39
New cards

Trojan

Mã độc không có chức năng tự sao chép nhưng có chức năng hủy hoại tương tự virus.

40
New cards

Luật Công nghệ thông tin

Luật của Việt Nam ra đời ngày 29/6/2006 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2007.

41
New cards

Giấy phép phần mềm (Software License)

Thỏa thuận ràng buộc pháp lý quy định các điều khoản sử dụng và quyền của nhà sản xuất và người dùng cuối.

42
New cards

Quyền tác giả

Độc quyền của một tác giả đối với tác phẩm do người đó tạo ra.