1/48
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
reputation
danh tiếng
risk
rủi ro
strategy
chiến lược
require
yêu cầu
consider
xem xét, cân nhắc
develop
phát triển
evaluate
đánh giá
address
giải quyết
protect
bảo vệ
substitute
thay thế
avoid
tránh né
demonstrate
trình bày
gather
tập hợp
warranty
bảo hành
promise
hứa
offer
đề nghị
cover
bao gồm (chi phí)
imply
ngụ ý
characteristic
đặc điểm
consequence
hậu quả
expiration
sự hết hạn
substitution
sự thay thế
variety
sự đa dạng
strong
mạnh mẽ
primarily
chủ yếu
characterize
Động từ của tính từ characteristic
characteristically
Trạng trừ của tính từ characteristic
consideration
Danh từ của động từ consider
considerable
Tính từ của động từ consider
implication
Danh từ của động từ imply
implicit
Tính từ của động từ imply
protection
Danh từ của động từ protect
protective
Tính từ của động từ protect
reputable
Tính từ của danh từ reputation, mang nghĩa có uy tính
reputed
Tính từ của danh từ của reputation, mang nghĩa có tiếng
requirement
Danh từ của động từ require
requisite
Tính từ của động từ require
avoidance
Danh từ của động từ avoid
avoided
Tính từ của động từ avoid
demonstration
Danh từ của động từ demonstrate
demonstrative
Tính từ của động từ demonstrate
development
Danh từ của động từ develop mang nghĩa sự phát triển
developer
Danh từ của động từ develop mang nghĩa người phát triển
evaluation
Danh từ của động từ evaluate mang nghĩa sự đánh giá
evaluator
Danh từ của động từ evaluate mang nghĩa người đánh giá
strategize
Động từ của danh từ strategy
strategic
Tính từ của danh từ strategy
substitution
Danh từ của động từ substitute
substituted
Tính từ của động từ substitute