Thẻ ghi nhớ: DESTINATION B1 - Unit 6. Learning and Doing

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:25 AM on 9/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

clever

(a) lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo

<p>(a) lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo</p>
2
New cards

concentrate on sth

(v) tập trung vào

<p>(v) tập trung vào</p>
3
New cards

consider (+ N/ Ving)

(v) cân nhắc, xem xét, nghĩ về

<p>(v) cân nhắc, xem xét, nghĩ về</p>
4
New cards

do a course,

do a degree

(v) học 1 khóa học

<p>(v) học 1 khóa học</p>
5
New cards

degree

(n) khóa học, bằng cấp

<p>(n) khóa học, bằng cấp</p>
6
New cards

diploma

(n) Văn bằng, bằng cấp

<p>(n) Văn bằng, bằng cấp</p>
7
New cards

experience

(v) trải nghiệm, trải qua

(n) sự từng trải, kinh nghiệm

<p>(v) trải nghiệm, trải qua</p><p>(n) sự từng trải, kinh nghiệm</p>
8
New cards

expert

(n) chuyên gia

(a) thành thạo, lão luyện chuyên môn

<p>(n) chuyên gia</p><p>(a) thành thạo, lão luyện chuyên môn</p>
9
New cards

guess

(v) đoán

(n) sự suy đoán

<p>(v) đoán</p><p>(n) sự suy đoán</p>
10
New cards

have a guess!

(v) đoán xem

<p>(v) đoán xem</p>
11
New cards

hesitate (v)

hesitation (n)

(v) ngập ngừng, do dự, không nhất quyết, lưỡng lự

12
New cards

make progress

(v) tiến bộ, tiến triển

<p>(v) tiến bộ, tiến triển</p>
13
New cards

make sure

đảm bảo rằng

<p>đảm bảo rằng</p>
14
New cards

mark

(v) chấm điểm

(n) điểm

<p>(v) chấm điểm</p><p>(n) điểm</p>
15
New cards

mental

(a) thuộc về tinh thần, trí tuệ

<p>(a) thuộc về tinh thần, trí tuệ</p>
16
New cards

pass (v)

(v) qua, vượt qua, ngang qua, truyền tay

<p>(v) qua, vượt qua, ngang qua, truyền tay</p>
17
New cards

qualification

(n) trình độ chuyên môn; (sn) các giấy tờ chứng nhận khả năng

<p>(n) trình độ chuyên môn; (sn) các giấy tờ chứng nhận khả năng</p>
18
New cards

remind someone to do something

(v) nhắc ai đó làm gì

<p>(v) nhắc ai đó làm gì</p>
19
New cards

a report (n) on something

to report sth to somebody

(n) bản báo cáo về, bản tường thuật về

(v) báo cáo cái gì cho ai

<p>(n) bản báo cáo về, bản tường thuật về</p><p>(v) báo cáo cái gì cho ai</p>
20
New cards

to revise for exams

to revise something

(v) ôn tập kiểm tra

<p>(v) ôn tập kiểm tra</p>
21
New cards

to revise something

(v) sửa, cải thiện cái gì đó

<p>(v) sửa, cải thiện cái gì đó</p>
22
New cards

search

(v) tìm kiếm, thăm dò, điều tra

(n) sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra

<p>(v) tìm kiếm, thăm dò, điều tra</p><p>(n) sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra</p>
23
New cards

smart (adj)

(adj) thông minh, lanh lợi

<p>(adj) thông minh, lanh lợi</p>
24
New cards

take an exam

(v) làm bài thi

<p>(v) làm bài thi</p>
25
New cards

talented at

(a) tài năng về

<p>(a) tài năng về</p>
26
New cards

subject

n. môn học, chủ đề, đề tài; chủ ngữ

<p>n. môn học, chủ đề, đề tài; chủ ngữ</p>
27
New cards

get confused

(v) bối rối

<p>(v) bối rối</p>
28
New cards

conference

(n) hội nghị, sự bàn bạc

<p>(n) hội nghị, sự bàn bạc</p>
29
New cards

term

(n) học kỳ

<p>(n) học kỳ</p>
30
New cards

wonder

(v) tự hỏi, muốn biết

<p>(v) tự hỏi, muốn biết</p>
31
New cards

after 3 days searching

sau 3 ngày tìm kiếm

32
New cards

an attempt

(n) sự cố gắng

<p>(n) sự cố gắng</p>
33
New cards

carry out

(v) tiến hành, thực hiện

<p>(v) tiến hành, thực hiện</p>
34
New cards

extensive

(adj) rộng rãi, bao quát, phạm vi rộng

35
New cards

demand

(v) đòi hỏi, yêu cầu

<p>(v) đòi hỏi, yêu cầu</p>
36
New cards

neatly

(adv) gọn gàng, ngăn nắp

<p>(adv) gọn gàng, ngăn nắp</p>
37
New cards

what a shame

thật đáng tiếc

<p>thật đáng tiếc</p>
38
New cards

on one's own

alone, by sb's self

một mình, tự mình

<p>alone, by sb's self </p><p>một mình, tự mình</p>
39
New cards

submarine

(n) tàu ngầm

<p>(n) tàu ngầm</p>
40
New cards

achieve (success/ goals/ aims)

achievement (n)

(v) đạt được (thành công/mục tiêu/mục đích)

(n) thành tựu

<p>(v) đạt được (thành công/mục tiêu/mục đích)</p><p>(n) thành tựu</p>
41
New cards

brain

n. óc não; đầu óc, trí não

<p>n. óc não; đầu óc, trí não</p>