1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
clever
(a) lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo

concentrate on sth
(v) tập trung vào

consider (+ N/ Ving)
(v) cân nhắc, xem xét, nghĩ về

do a course,
do a degree
(v) học 1 khóa học

degree
(n) khóa học, bằng cấp

diploma
(n) Văn bằng, bằng cấp

experience
(v) trải nghiệm, trải qua
(n) sự từng trải, kinh nghiệm

expert
(n) chuyên gia
(a) thành thạo, lão luyện chuyên môn

guess
(v) đoán
(n) sự suy đoán

have a guess!
(v) đoán xem

hesitate (v)
hesitation (n)
(v) ngập ngừng, do dự, không nhất quyết, lưỡng lự
make progress
(v) tiến bộ, tiến triển

make sure
đảm bảo rằng

mark
(v) chấm điểm
(n) điểm

mental
(a) thuộc về tinh thần, trí tuệ

pass (v)
(v) qua, vượt qua, ngang qua, truyền tay

qualification
(n) trình độ chuyên môn; (sn) các giấy tờ chứng nhận khả năng

remind someone to do something
(v) nhắc ai đó làm gì

a report (n) on something
to report sth to somebody
(n) bản báo cáo về, bản tường thuật về
(v) báo cáo cái gì cho ai

to revise for exams
to revise something
(v) ôn tập kiểm tra

to revise something
(v) sửa, cải thiện cái gì đó

search
(v) tìm kiếm, thăm dò, điều tra
(n) sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra

smart (adj)
(adj) thông minh, lanh lợi

take an exam
(v) làm bài thi

talented at
(a) tài năng về

subject
n. môn học, chủ đề, đề tài; chủ ngữ

get confused
(v) bối rối

conference
(n) hội nghị, sự bàn bạc

term
(n) học kỳ

wonder
(v) tự hỏi, muốn biết

after 3 days searching
sau 3 ngày tìm kiếm
an attempt
(n) sự cố gắng

carry out
(v) tiến hành, thực hiện

extensive
(adj) rộng rãi, bao quát, phạm vi rộng
demand
(v) đòi hỏi, yêu cầu

neatly
(adv) gọn gàng, ngăn nắp

what a shame
thật đáng tiếc

on one's own
alone, by sb's self
một mình, tự mình

submarine
(n) tàu ngầm

achieve (success/ goals/ aims)
achievement (n)
(v) đạt được (thành công/mục tiêu/mục đích)
(n) thành tựu

brain
n. óc não; đầu óc, trí não
