1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Installation (/ˌɪnstəˈleɪʃn/)
(n) Lắp đặt
Rare specie (/reə(r)/ /ˈspiːʃiːz/)
(n) Động vật quý hiếm
Efficient (/ɪˈfɪʃnt/)
(adj) Có hiệu lực, có hiệu quả
Distribution (/ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/)
(n) Sự phân phối
Maintenance staff (/ˈmeɪntənəns/)
(n) Nhân viên bảo trì bảo dưỡng
Screwdriver (/ˈskruːdraɪvər/)
(n) Tuốc nơ vít
Astronaut (/ˈæstrənɔːt/)
(n) Phi hành gia
Cover (/ˈkʌvər/)
(v) Che phủ, bao phủ
Existing (/ɪɡˈzɪstɪŋ/)
(adj) Hiện tại, hiện hành
Access (/ˈækses/)
(n) Quyền truy cập, sử dụng
Revenue (/ˈrevənuː/)
(n) Doanh thu
Recruit (/rɪˈkruːt/)
(v) Tuyển dụng
Expand (/ɪkˈspænd/)
(v) Mở rộng
Launch (/lɔːntʃ/)
(n) Phát động, đưa ra sản phẩm
Innovative (/ˈɪnəveɪtɪv/)
(adj) Cách tân
Admissions committee
(n) Hội đồng tuyển sinh
Accommodation (/əˌkɑːməˈdeɪʃn/)
(n) Nơi ở, chỗ ở
Faculty (/ˈfæklti/)
(n) Khoa
Heating systems
(n) Hệ thống làm ấm
Alumni (/əˈlʌmnaɪ/)
(n) Cự sinh viên
Reception (/rɪˈsepʃn/)
(n) Sự tiếp nhận, sự tiếp đón
Grand opening
(n) Lễ khai trương
Contemporary (/kənˈtempəreri/)
(adj) Đương thời, cùng thời
Exhaust (/ɪɡˈzɔːst/)
(n) Ống xả
Fenders (/ˈfendər/)
(n) Khoang hốc bánh xe
equipment (/ɪˈkwɪpmənt/)
(n) thiết bị
office supplies (/ˈɔːfɪs səˈplaɪz/)
(n) văn phòng phẩm
durable (/ˈdʊrəbl/ hoặc /ˈdjʊrəbl/)
(adj) bền
replace (/rɪˈpleɪs/)
(v) thay thế
software (/ˈsɔːftwɛr/)
(n) phần mềm
outdated (/ˌaʊtˈdeɪtɪd/)
(adj) lỗi thời
search (/sɜːrtʃ/)
(v) tìm kiếm
function (/ˈfʌŋkʃən/)
(n) chức năng
out of order (/aʊt əv ˈɔːrdər/)
(adj) hỏng, không hoạt động
network (/ˈnɛtˌwɜrk/)
(n) mạng lưới, hệ thống mạng