1/71
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
之所以 (Conj) - VD: 我之所以成功,是因为坚持努力。
sở dĩ / the reason why… is that… — zhīsuǒyǐ
历来 (Adv) - VD: 中国历来重视教育。
từ trước đến nay / throughout history; always — lìlái = 一向: dạo gần đây - sở thích、向来 (xiànglái) = 从来 (thường phủ định)
维持 (V) - VD: 人体需要维持正常体温。
duy trì / maintain; keep — wéichí = 保持 (bǎochí)
众所周知 (Idiom) - VD: 众所周知,水是生命之源。
ai cũng biết / as everyone knows — zhòngsuǒzhōuzhī
真理 (N) - VD: 实践是检验真理的唯一标准。
chân lý / truth — zhēnlǐ
深海考察 (N/V) - VD: 科学家正在进行深海考察。
khảo sát biển sâu / deep-sea exploration — shēnhǎi kǎochá
认定 (V) - VD: 专家认定这种观点是正确的。
xác định, khẳng định / determine; identify — rèndìng = 断定 (duàndìng)
准则 (N) - VD: 这是大家必须遵守的准则。
chuẩn mực, nguyên tắc / criterion; principle — zhǔnzé = 标准 (biāozhǔn)
定义 (V/N) - VD: 请给这个词下一个定义。
định nghĩa / define; definition — dìngyì
质疑 (V/N) - VD: 很多人开始质疑这一理论。
nghi ngờ, chất vấn / question; doubt — zhìyí = 怀疑 (huáiyí)
潜水 (V) - VD: 他喜欢潜水。
lặn / dive; scuba dive — qiánshuǐ
繁殖 (V) - VD: 鲸鱼在这里繁殖后代。
sinh sản / reproduce; breed — fánzhí
场所 (N) - VD: 这里是公共场所。
địa điểm, nơi chốn / place; venue — chǎngsuǒ = 地点 (dìdiǎn)
长相古怪 (Adj) - VD: 这种鱼长相古怪。
ngoại hình kỳ lạ / strange-looking — zhǎngxiàng gǔguài
蛤 (N) - VD: 蛤生活在海底。
sò, nghêu / clam — gé / há (thường đọc gé trong 蛤蜊)
蚌 (N) - VD: 蚌可以孕育珍珠。
trai, hến / mussel; freshwater clam — bàng
蟹 (N) - VD: 秋天是吃蟹的季节。
cua / crab — xiè
贝壳 (N) - VD: 沙滩上有很多贝壳。
vỏ sò, vỏ ốc / shell — bèiké
红冠蠕虫 (N) - VD: 科学家发现了新的宏观蠕虫。
Giun vương miện đỏ / macro-worm — hóngguān rúchóng
诧异 (Adj/V) - VD: 听到这个消息,大家都很诧异。
ngạc nhiên / astonished; surprised — chàyì = 惊讶 (jīngyà)、吃惊 (chījīng)
样品 (N) - VD: 请把样品送到实验室。
mẫu vật, mẫu thử / sample — yàngpǐn
一股 (MW) - VD: 一股香味飘了过来。
một luồng, một làn / a stream; a puff of — yìgǔ
刺鼻臭蛋气味 (N) - VD: 空气中散发着刺鼻臭蛋气味。
mùi trứng thối hăng nồng / pungent rotten-egg smell — cìbí chòudàn qìwèi
硫化氢气体 (N) - VD: 硫化氢气体有毒。
khí hydro sulfua (H₂S) / hydrogen sulfide gas — liúhuàqīng qìtǐ
恍然大悟 (Idiom) - VD: 听完老师解释后,我恍然大悟。
bừng tỉnh, vỡ lẽ / suddenly realize — huǎngrán dàwù = 茅塞顿开 (máosè dùnkāi)
进而 (Conj/Adv) - VD: 我们先了解现象,进而分析原因。
tiến tới, từ đó / and then; furthermore — jìn'ér
地壳 (N) - VD: 地壳不断发生变化。
vỏ Trái Đất / earth's crust — dìqiào
分裂 (V/N) - VD: 地壳发生了分裂。
phân tách, nứt vỡ / split; divide — fēnliè
裂缝 (N) - VD: 墙上出现了一条裂缝。
khe nứt / crack; fissure — lièfèng
渗透 (V) - VD: 海水慢慢渗透到地下。
thẩm thấu, thấm vào / penetrate; permeate — shèntòu
硫酸盐 (N) - VD: 海水中含有大量硫酸盐。
muối sunfat / sulfate — liúsuānyán
细菌 (N) - VD: 这种细菌生活在高温环境中。
vi khuẩn / bacteria — xìjūn
代谢变化 (N) - VD: 细菌依靠代谢变化获得能量。
biến đổi trao đổi chất / metabolic changes — dàixiè biànhuà
得以 (Adv) - VD: 实验终于得以完成。
có thể, nhờ đó mà / be able to; succeed in — déyǐ
得以 + Động từ / Tính từ |
Ví dụ:
● 经过努力,他终于得以实现自己的梦想。(Jīngguò nǔlì, tā zhōngyú déyǐ shíxiàn zìjǐ de
mèngxiǎng.) => Sau khi nỗ lực, cuối cùng anh ấy có thể thực hiện được ước mơ của
mình.
● 有了大家的帮助,我们得以顺利完成任务。 (Yǒu le dàjiā de bāngzhù, wǒmen déyǐ
shùnlì wánchéng rènwù.) => Nhờ có sự giúp đỡ của mọi người, chúng tôi được phép
(hoặc có thể) hoàn thành nhiệm vụ suôn sẻ
过滤 (V) - VD: 贝类通过过滤海水获取食物。
lọc / filter — guòlǜ
食物来源 (N) - VD: 阳光是植物能量的主要食物来源。
nguồn thức ăn / food source — shíwù láiyuán
热能 (N) - VD: 地热能够提供大量热能。
nhiệt năng / thermal energy — rènéng
化学合成 (N/V) - VD: 有些细菌依靠化学合成获取能量。
tổng hợp hóa học / chemical synthesis — huàxué héchéng
启发 (V/N) - VD: 这项发现给了科学家很大启发。
gợi mở, truyền cảm hứng / inspire; inspiration — qǐfā = 启示 (qǐshì)
解放思想 (Phrase) - VD: 科学研究需要解放思想。
giải phóng tư duy / emancipate the mind — jiěfàng sīxiǎng
迈向 (V) - VD: 人类正迈向新的时代。
tiến tới / move toward — màixiàng = 走向 (zǒuxiàng)
探索 (V/N) - VD: 人类不断探索宇宙的奥秘。
khám phá / explore — tànsuǒ = 探究 (tànjiū)
据悉 (Adv) - VD: 据悉,这项研究已经成功。
được biết rằng / it is learned that — jùxī
忍受 (V) - VD: 他无法忍受这样的生活。
chịu đựng / endure; tolerate — rěnshòu = 忍耐 (rěnnài)
超越 (V) - VD: 人类不断超越自己。
vượt qua, vượt lên / surpass; transcend — chāoyuè = 超过 (chāoguò)
摄氏度 (N) - VD: 今天的气温达到35摄氏度。
độ C / degree Celsius — shèshìdù
丧失 (V) - VD: 他丧失了工作的能力。
mất đi / lose — sàngshī = 失去 (shīqù) >< 获得 (huòdé)
偏偏 (Adv) - VD: 我想出门,偏偏下起了雨。
Cứ nhất định, cố tình, đúng lúc/đúng vào lúc... (Chỉ sự trái khoáy, không như ý muốn). — piānpiān
Cách dùng: Dùng để chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra trái với kỳ vọng, quy luật, hoặc
mong muốn của Chủ ngữ (hoặc người nói), khiến Chủ ngữ cảm thấy bực bội, ngạc nhiên,
hoặc bất lực.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 偏偏 + Động từ |
Ví dụ:
● 我想早点走,但偏偏老板叫我去开会。(Wǒ xiǎng zǎo diǎn zǒu, dàn piānpiān lǎobǎn
jiào wǒ qù kāihuì.) => Tôi muốn về sớm một chút, nhưng cứ đúng lúc đó sếp lại gọi
tôi đi họp (trái với mong muốn).
● 大家都劝他不要去,他偏偏不听。(Dàjiā dōu quàn tā bú yào qù, tā piānpiān bù tīng.)
=> Mọi người đều khuyên anh ấy đừng đi, anh ấy cứ nhất định không nghe (thể hiện
tính cố chấp).
Chủ điể
迫不及待 (Idiom) - VD: 孩子们迫不及待地打开礼物。
nóng lòng không chờ được / can't wait — pòbùjídài = 急不可待 (jíbùkědài)
探究 (V/N) - VD: 科学家不断探究生命的起源。
nghiên cứu, tìm tòi / probe; investigate — tànjiū = 探索 (tànsuǒ)、研究 (yánjiū)
耐高温 (Adj) - VD: 这种细菌非常耐高温。
chịu nhiệt cao / heat-resistant — nài gāowēn
与其……不如…… (Pattern) - VD: 与其抱怨,不如行动。
thà… còn hơn… / rather than… better to… — yǔqí… bùrú…
金星 (N) - VD: 金星是离地球最近的行星之一。
sao Kim / Venus — Jīnxīng
星球 (N) - VD: 人类一直在探索其他星球。
hành tinh / planet — xīngqiú = 行星 (xíngxīng)
华丽 (Adj) - VD: 她穿着一件华丽的礼服。
lộng lẫy, hoa lệ / gorgeous; magnificent — huálì >< 简朴 (jiǎnpǔ)、朴素 (pǔsù)
阵容 (N) - VD: 这次比赛的参赛阵容十分强大。
đội hình, lực lượng tham gia / lineup; cast — zhènróng
有条不紊 (Idiom) - VD: 他有条不紊地完成了实验。
có trật tự, ngăn nắp / orderly; methodically — yǒutiáobùwěn = 井井有条 (jǐngjǐng yǒutiáo) >< 杂乱无章 (záluàn wúzhāng)
匆匆 (Adv) - VD: 他匆匆离开了办公室。
vội vàng / hurriedly — cōngcōng = 急忙 (jímáng)、匆忙 (cōngmáng)
外套管 (N) - VD: 这种动物长着一层外套管。
lớp áo ngoài (ở động vật thân mềm) / outer tube; mantle tube — wàitàoguǎn
柔软 (Adj) - VD: 这种材料非常柔软。
mềm mại / soft — róuruǎn >< 坚硬 (jiānyìng)
顶端 (N) - VD: 花朵长在枝条的顶端。
đỉnh, đầu trên / top; tip — dǐngduān = 顶部 (dǐngbù)
体积 (N) - VD: 它的体积比篮球还大。
thể tích; kích thước / volume; size — tǐjī
造型 (N/V) - VD: 这座建筑造型十分独特。
tạo hình; kiểu dáng / shape; modeling — zàoxíng
结构 (N) - VD: 人体结构十分复杂。
kết cấu, cấu trúc / structure — jiégòu
生理结构 (N) - VD: 科学家研究动物的生理结构。
cấu tạo sinh lý / physiological structure — shēnglǐ jiégòu
分类基础 (N) - VD: 生理结构是动物分类的重要基础。
cơ sở phân loại / basis for classification — fēnlèi jīchǔ (bạn ghi "十五基础", khả năng là nghe nhầm, đúng trong bài là 分类基础)
门类归属 (N) - VD: 科学家重新确定了它的门类归属。
phân loại học, thuộc ngành nào / taxonomic classification — ménlèi guīshǔ
迷惑不解 (Idiom) - VD: 大家对此迷惑不解。
vô cùng khó hiểu, bối rối / completely puzzled — míhuò bùjiě = 百思不得其解 (bǎisī bùdé qíjiě)、疑惑不解 (yíhuò bùjiě)
神秘 (Adj) - VD: 深海世界十分神秘。
thần bí, bí ẩn / mysterious — shénmì >< 公开 (gōngkāi)
广阔 (Adj) - VD: 海洋十分广阔。
rộng lớn / vast; broad — guǎngkuò = 辽阔 (liáokuò) >< 狭小 (xiáxiǎo)
奇妙 (Adj) - VD: 大自然真是奇妙无比。
kỳ diệu / wonderful; marvelous — qímiào = 奇特 (qítè)、神奇 (shénqí)
基地 (N) - VD: 这里将建设深海研究基地。
căn cứ; cơ sở / base — jīdì