vocab hsg (advanced)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/410

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:45 AM on 9/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

411 Terms

1
New cards

Putting on a brave face

Tỏ ra can đảm, bình tĩnh dù đang lo lắng

2
New cards

Par for the course

Điều bình thường, dễ hiểu (thường là điều không tốt)

3
New cards

Going concern

Công ty đang hoạt động bình thường, có lãi

4
New cards

Hue and cry

Sự phản đối ồn ào, tiếng la ó

5
New cards

Part and parcel

Phần quan trọng, thiết yếu của cái gì đó

6
New cards

Home truths

Sự thật phũ phàng về bản thân mình

7
New cards

Odd jobs

Việc vặt, việc linh tinh

8
New cards

Without a second thought

Làm gì đó ngay lập tức, không cần suy nghĩ

9
New cards

Have second thoughts

Thay đổi ý định, bắt đầu nghi ngờ

10
New cards

On second thoughts

Dùng khi muốn thay đổi quyết định (chợt nghĩ lại)

11
New cards

Treat someone with kid gloves

Đối xử nhẹ nhàng, cẩn thận

12
New cards

Word salad

Sự hỗn loạn từ ngữ, khó hiểu

13
New cards

Be the butt of sth

Là người/điều bị người khác đem ra làm trò cười

14
New cards

Under the auspices

Dưới sự bảo trợ/hỗ trợ của ai đó

15
New cards

By the book

Làm theo sách vở, đúng quy tắc, luật lệ

16
New cards

On the blink

Hỏng hóc, không hoạt động được (máy móc)

17
New cards

say xỉn

18
New cards

At the hands of someone

Bị ai đó đối xử tồi tệ, gây tổn hại

19
New cards

Old chestnut

Câu chuyện cười cũ rích, nhàm chán

20
New cards

An old soak

Người thường xuyên say rượu (hài hước)

21
New cards

Old money

Gia đình giàu có lâu đời

22
New cards

Old wives' tale

Chuyện mê tín, niềm tin sai lầm

23
New cards

A load of (old) cobblers

Chuyện vô nghĩa, nhảm nhí

24
New cards

Can of worms

Vấn đề phức tạp, rắc rối khi bắt tay vào giải quyết

25
New cards

Apple of discord

Mối bất hòa, nguyên nhân tranh cãi

26
New cards

Spot of bother

Vấn đề nhỏ, không nghiêm trọng

27
New cards

Scum of the earth

Cặn bã của xã hội

28
New cards

Live wire

Người năng động, tràn đầy năng lượng

29
New cards

Bright spark

Người thông minh, tài trí (đôi khi mỉa mai)

30
New cards

A nasty piece of work

Người rất khó chịu, xấu tính

31
New cards

Be bursting/bulging at the seams

Chật ních, quá tải

32
New cards

Burn a hole in one's pocket

Tiền nhanh chóng bị tiêu hết

33
New cards

Fly by the seat of one's pants

Dựa vào bản năng, phán đoán hơn là kế hoạch

34
New cards

Wear the trousers

Là người nắm quyền, quyết định trong gia đình/mối quan hệ

35
New cards

Have a dig at sb

Châm chọc, chỉ trích, mỉa mai ai đó

36
New cards

Carry the can

Chịu trách nhiệm, gánh tội thay cho người khác

37
New cards

Carry all/everything before one

Thành công rực rỡ, hoàn toàn

38
New cards

Carry the ball

Chịu trách nhiệm chính

39
New cards

(thể thao) chạy lên trước giữ bóng

40
New cards

Carry the day

Thắng lợi, thành công sau một cuộc tranh luận

41
New cards

Gild the lily

Thêm thắt những thứ không cần thiết vào cái đã hoàn hảo

42
New cards

Go to seed

Trở nên luộm thuộm, tồi tàn

43
New cards

(cây) kết hạt

44
New cards

Pushing up the daisies

Đã chết, nằm dưới mồ

45
New cards

Come out/up smelling like/of roses

Thành công, may mắn dù tình huống khó khăn

46
New cards

Feeding frenzy

Sự tranh giành, chen lấn điên cuồng để đạt được gì đó

47
New cards

Fever pitch

Trạng thái cảm xúc cực kỳ mạnh mẽ

48
New cards

Buffer zone

Vùng đệm, khu vực cách ly giữa hai bên

49
New cards

A second wind

Luồng gió mới, sức sống mới sau khi mệt mỏi

50
New cards

Kick in the teeth

Sự đối xử tồi tệ, bất công (nhất là khi cần giúp đỡ)

51
New cards

In the doldrums

(Nền kinh tế, doanh nghiệp) đình trệ, không phát triển

52
New cards

On the rocks

Có nguy cơ thất bại, đổ vỡ (hôn nhân, kinh doanh)

53
New cards

Be on the cards

Có khả năng xảy ra

54
New cards

In the black

Có tiền, có lãi, không nợ nần

55
New cards

In the red

Nợ nần, mất khả năng thanh toán

56
New cards

Draw a hard bargain

Thương lượng gay gắt, đòi hỏi khắt khe

57
New cards

Drive a hard bargain

Thương lượng gay gắt, đòi hỏi khắt khe

58
New cards

Throw the book at sb

Trừng phạt nghiêm khắc, buộc tội nặng

59
New cards

Reinvent the wheel

Làm lại việc đã có người làm rồi một cách vô ích

60
New cards

Dig your heels in

Từ chối thay đổi ý định, cố chấp

61
New cards

Drive a hard bargain

Thương lượng gay gắt, đòi hỏi khắt khe

62
New cards

At the races

Đang tham gia vào một sự kiện, cuộc đua

63
New cards

Business leaders predict a hard year ahead

Các nhà lãnh đạo doanh nghiệp dự đoán một năm khó khăn phía trước

64
New cards

Back the wrong horse

Ủng hộ nhầm người, nhầm phe

65
New cards

Not getting the promotion felt like a real kick in the teeth

Không được thăng chức giống như một cú đá vào răng

66
New cards

Feeding frenzy

Sự tranh giành, chen lấn điên cuồng

67
New cards

Pushing up the daisies

Đã chết, nằm dưới mồ

68
New cards

Gilding the lily

Thêm thắt những thứ không cần thiết vào cái đã hoàn hảo

69
New cards

Go to seed

Trở nên luộm thuộm, tồi tàn

70
New cards

Carry the can

Chịu trách nhiệm, gánh tội thay

71
New cards

A luxury restaurant

Nhà hàng sang trọng

72
New cards

If people have a bad experience, we have to carry the can

Nếu khách hàng có trải nghiệm tồi tệ, chúng tôi phải chịu trách nhiệm

73
New cards

Chase rainbows

Theo đuổi những điều viển vông, không thực tế

74
New cards

Have a silver spoon in your mouth

Sinh ra trong gia đình giàu có

75
New cards

Blue ribbon

Giải thưởng cao quý nhất, danh giá nhất

76
New cards

Spread one's mouth

Nói ra điều gì đó (thường là tiêu cực)

77
New cards

Devil's advocate

Người cố tình phản biện để làm rõ vấn đề

78
New cards

Down the line

Trong tương lai, sau này

79
New cards

Give the game away

Tiết lộ bí mật, làm lộ chuyện

80
New cards

White elephant

Vật cồng kềnh, tốn kém nhưng vô dụng

81
New cards

The gift of the gab

Khả năng ăn nói lưu loát, thuyết phục

82
New cards

Donkey's years

Khoảng thời gian rất dài

83
New cards

Cat

and

84
New cards

Know full well

Biết rõ, ý thức rõ ràng

85
New cards

It is no skin of my nose

Không ảnh hưởng gì đến tôi, không phải việc của tôi

86
New cards

Take French leave

Vắng mặt không xin phép, tự ý rời đi

87
New cards

Flash in the pan

Thành công chóng vánh, không bền vững

88
New cards

Feather in one's cap

Niềm tự hào về thành tựu đạt được

89
New cards

The sands of time

Dòng chảy thời gian

90
New cards

Rack and ruin

Phá hủy, tiêu tan thành mây khói

91
New cards

Sitting duck

Mục tiêu dễ bị tấn công, không được bảo vệ

92
New cards

Turn turtle

Lật úp, chìm (tàu thuyền)

93
New cards

Like a shag on a rock

Hoàn toàn cô đơn

94
New cards

Boiling frog

Người/điều gì đó đang trong tình huống xấu dần mà không nhận ra

95
New cards

Struck a hard bargain against

Thương lượng gay gắt chống lại

96
New cards

Reinvented the wheel of

Làm lại việc đã có người làm

97
New cards

Threw the book at

Trừng phạt nghiêm khắc

98
New cards

Flew in the face of

Đi ngược lại, chống lại

99
New cards

Bit her head off

Cắn đầu ai đó (quát mắng dữ dội)

100
New cards

Dug her heels in

Cố chấp, không chịu thay đổi