1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bring forward (phr)
thay đổi thời gian sự kiện để diễn ra sớm hơn
get round to (phr)
bắt đầu làm gì đó sau một thời gian dài chuẩn bị
get up to (phr)
làm chuyện gì đó bạn không nên làm
go in for (phr)
tham gia (cuộc thi)
go off (phr)
ngừng thích
look out (phr)
hãy cẩn thận
pull out (phr)
ngừng dính líu đến một hoạt động
put up with (phr)
chịu đựng, tha thứ
take to (phr)
bắt đầu một thói quen
take up (phr)
bắt đầu một sở thích, môn thể thao