topic 18

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:40 PM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

Big brand names

thương hiệu lớn nổi tiếng

<p>thương hiệu lớn nổi tiếng</p>
2
New cards

High street names

các thương hiệu quen thuộc trên phố

<p>các thương hiệu quen thuộc trên phố</p>
3
New cards

Independent stores

các cửa hàng độc lập

<p>các cửa hàng độc lập</p>
4
New cards

Independent

độc lập tự chủ

<p>độc lập tự chủ</p>
5
New cards

Shop until you drop

mua sắm thả ga

<p>mua sắm thả ga</p>
6
New cards

Window shopping

chỉ ngắm chứ k mua

<p>chỉ ngắm chứ k mua</p>
7
New cards

To try on

thử quần áo

<p>thử quần áo</p>
8
New cards

To pick up a bargain

săn được món hời

9
New cards

To snap up a bargain

chốt đơn

<p>chốt đơn</p>
10
New cards

snap

đớp

11
New cards

snap up

nhanh tay mua ngay

12
New cards

To slash prices

hạ giá mạnh

<p>hạ giá mạnh</p>
13
New cards

slash

chém rạch

14
New cards

To be value for money

đáng tiền

<p>đáng tiền</p>
15
New cards

value

lợi ích giá trị

16
New cards

Loyalty card

thẻ thành viên

<p>thẻ thành viên</p>
17
New cards

loyal

trung thành

<p>trung thành</p>
18
New cards

To be careful with money

chi tiêu cẩn thận

<p>chi tiêu cẩn thận</p>
19
New cards

To be on a tight budget

ngân sách hẹp

<p>ngân sách hẹp</p>
20
New cards

tight

hẹp khít

<p>hẹp khít</p>
21
New cards

To pay the full price

trả đúng giá gốc

<p>trả đúng giá gốc</p>
22
New cards

To run up a credit card bill

nợ tiền thẻ tín dụng

<p>nợ tiền thẻ tín dụng</p>
23
New cards

run up

tích tụ chất đống

24
New cards

run up

may nhanh may qua loa

<p>may nhanh may qua loa</p>
25
New cards

run up

đà chạy chạy nhanh

<p>đà chạy chạy nhanh</p>
26
New cards

To get into debt

rơi vào cảnh nợ nần

<p>rơi vào cảnh nợ nần</p>
27
New cards

Advertising campaign

chiến dịch quảng cáo

<p>chiến dịch quảng cáo</p>
28
New cards

Advertise

quảng cáo thông báo rộng rãi

<p>quảng cáo thông báo rộng rãi</p>
29
New cards

Campaign

1 chiến dịch

<p>1 chiến dịch</p>
30
New cards

To be on commission

nhận tiền hoa hồng

<p>nhận tiền hoa hồng</p>
31
New cards

Carrier bag

túi đựng hàng

<p>túi đựng hàng</p>
32
New cards

carry

mang vác xách chở