1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
artisan
thợ làm nghề thủ công

city centre
trung tâm thành phố
community
n. /kə'mju:niti/cộng đồng, dân chúng, nhân dân

craft
(n) nghề thủ công, thủ công mỹ nghệ

delivery person
người giao hàng
electrical wires
dây điện
electrican
n. thợ điện
facilities
cơ sở vật chất

firefighter
lính cứu hỏa
fragrance
hương thơm
function
n., v. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng; họat động, chạy (máy)
barbage collector
người thu gom rác
handcraft
(v) làm thủ công

handicraft
sản phẩm thủ công

instruct
(v) hướng dẫn
local
adj. /'ləʊk(ə)l/ địa phương, thuộc về địa phương
ví dụ: local newspaper -> báo địa phương
neighborhood
khu vực lân cận

occasion
n. /əˈkeɪʒən/ dịp, cơ hội
original
adj., n. /ə'ridʒənl/nguyên bản; (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên

police
(n) cảnh sát (nói chung / lực lượng cảnh sát)

police officer
người cảnh sát

pottery
n. đồ gốm
preserve
(v) bảo quản, bảo tồn, giữ gìn
property
n. /'prɔpəti/ tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản
shorten
v. rút ngắn
sort
speciality food
đặc sản

suburb
Ngoại ô, ngoại thành

tourist attraction
điểm thu hút khách du lịch
world-famous
(adj) nổi tiếng thế giới
