Thẻ ghi nhớ: 3/9/2026

0.0(0)
Studied by 6 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:11 AM on 9/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

artisan

thợ làm nghề thủ công

<p>thợ làm nghề thủ công</p>
2
New cards

city centre

trung tâm thành phố

3
New cards

community

n. /kə'mju:niti/cộng đồng, dân chúng, nhân dân

<p>n. /kə'mju:niti/cộng đồng, dân chúng, nhân dân</p>
4
New cards

craft

(n) nghề thủ công, thủ công mỹ nghệ

<p>(n) nghề thủ công, thủ công mỹ nghệ</p>
5
New cards

delivery person

người giao hàng

6
New cards

electrical wires

dây điện

7
New cards

electrican

n. thợ điện

8
New cards

facilities

cơ sở vật chất

<p>cơ sở vật chất</p>
9
New cards

firefighter

lính cứu hỏa

10
New cards

fragrance

hương thơm

11
New cards

function

n., v. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng; họat động, chạy (máy)

12
New cards

barbage collector

người thu gom rác

13
New cards

handcraft

(v) làm thủ công

<p>(v) làm thủ công</p>
14
New cards

handicraft

sản phẩm thủ công

<p>sản phẩm thủ công</p>
15
New cards

instruct

(v) hướng dẫn

16
New cards

local

adj. /'ləʊk(ə)l/ địa phương, thuộc về địa phương

ví dụ: local newspaper -> báo địa phương

17
New cards

neighborhood

khu vực lân cận

<p>khu vực lân cận</p>
18
New cards

occasion

n. /əˈkeɪʒən/ dịp, cơ hội

19
New cards

original

adj., n. /ə'ridʒənl/nguyên bản; (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên

<p>adj., n. /ə'ridʒənl/nguyên bản; (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên</p>
20
New cards

police

(n) cảnh sát (nói chung / lực lượng cảnh sát)

<p>(n) cảnh sát (nói chung / lực lượng cảnh sát)</p>
21
New cards

police officer

người cảnh sát

<p>người cảnh sát</p>
22
New cards

pottery

n. đồ gốm

23
New cards

preserve

(v) bảo quản, bảo tồn, giữ gìn

24
New cards

property

n. /'prɔpəti/ tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản

25
New cards

shorten

v. rút ngắn

26
New cards

sort

27
New cards

speciality food

đặc sản

<p>đặc sản</p>
28
New cards

suburb

Ngoại ô, ngoại thành

<p>Ngoại ô, ngoại thành</p>
29
New cards

tourist attraction

điểm thu hút khách du lịch

30
New cards

world-famous

(adj) nổi tiếng thế giới

<p>(adj) nổi tiếng thế giới</p>