1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
computer network
noun phrase /kəmˈpjuːtər ˈnetwɜːrk/ mạng máy tính
The computer network is running slowly today.
(Mạng máy tính hôm nay chạy chậm.)
technician
noun /tekˈnɪʃn/ kỹ thuật viên
A technician is on the way to fix the problem.
(Kỹ thuật viên đang trên đường đến sửa sự cố.)
office space
noun phrase /ˈɔːfɪs speɪs/ không gian văn phòng
The office space is bright and modern.
(Không gian văn phòng sáng và hiện đại.)
delivery
noun /dɪˈlɪvəri/ việc giao hàng
The van is used for daily deliveries.
(Chiếc xe được dùng để giao hàng hằng ngày.)
company van
noun phrase /ˈkʌmpəni væn/ xe tải nhỏ của công ty
Employees can use the company van for work.
(Nhân viên dùng xe công ty cho công việc.)
city council
noun phrase /ˈsɪti ˈkaʊnsl/ hội đồng thành phố
The city council meeting is tonight.
(Cuộc họp hội đồng thành phố diễn ra tối nay.)
revised
adjective /rɪˈvaɪzd/ đã chỉnh sửa
Please review the revised logo.
(Vui lòng xem lại logo đã chỉnh sửa.)
logo
noun /ˈloʊɡoʊ/ logo, biểu trưng
The new logo represents the brand well.
(Logo mới đại diện tốt cho thương hiệu.)
local
adjective /ˈloʊkəl/ địa phương
The business started as a local company.
(Doanh nghiệp bắt đầu như một công ty địa phương.)
national
adjective /ˈnæʃnəl/ toàn quốc
They operate on a national level.
(Họ hoạt động trên phạm vi toàn quốc.)