tango n3 chap 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/91

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:59 PM on 9/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

92 Terms

1
New cards

豊かな

phong phú

2
New cards

しげん (資源)

tài nguyên

3
New cards

しゅるい (種類)

loài, chủng loại

4
New cards

かれる (枯れる)

héo

5
New cards

ちる

rơi

6
New cards

くさ (草)

cỏ

7
New cards

たね (種)

hạt

8
New cards

うかぶ

nổi, trôi

9
New cards

たいよう (太陽)

mặt trời

10
New cards

あらわれる (現れる)

thể hiện

11
New cards

しずむ (沈む)

chìm

12
New cards

うすぐらい

chập tối, tối mờ

13
New cards

あな

lỗ, hốc hang

14
New cards

ほる

đào

15
New cards

うめる

lấp, chôn

16
New cards

つち (土)

đất

17
New cards

いわ

đá

18
New cards

おか (丘)

đồi

19
New cards

かざん (火山)

núi lửa

20
New cards

そうぞう「する」想像

trí tượng tưởng

21
New cards

見上げる

nhìn lên

22
New cards

見下ろす

nhìn xuống

23
New cards

ほえる

sủa, kêu

24
New cards

しっぽ

đuôi

25
New cards

さびる

han gỉ

26
New cards

よそう「する」予想

dự đoán

27
New cards

よほう「する」予報

dự báo

28
New cards

しつど

độ ẩm

29
New cards

しっけ

hơi ẩm, ẩm ướt

30
New cards

くもる

trời mây

31
New cards

あらし

bão, giông tố

32
New cards

きょうふう (強風)

gió to

33
New cards

大雨

mưa to

34
New cards

折りたたみ傘

ô xếp, dù gấp

35
New cards

(傘を)さす

che ô

36
New cards

にわか雨

mưa rào

37
New cards

とつぜん

đột nhiên

38
New cards

とたんに

vừa mới

39
New cards

ぬれる

ướt

40
New cards

あっという間

chẳng mấy chốc

41
New cards

やむ

tạnh, ngớt

42
New cards

ところどころ

chỗ này chỗ kia

43
New cards

つもる (積もる)

tích tụ, chất đống

44
New cards

かいせい (快晴)

trời trong xanh

45
New cards

かがやく

sáng lung linh, sáng lấp lánh

46
New cards

まぶしい

chói lóa

47
New cards

のち

sau

48
New cards

当たる

trúng, đúng

49
New cards

ふるさと

quê hương

50
New cards

むしあつい

nóng ẩm, oi bức

51
New cards

おんどけい (温度計)

nhiệt kế

52
New cards

プラス

dương, tăng

53
New cards

マイナス

âm, giảm

54
New cards

こおる (凍る)

đóng băng

55
New cards

こおり

băng đá

56
New cards

ひえる (冷える)

lạnh cóng

57
New cards

けっこう

khá

58
New cards

ひじょうな

rất

59
New cards

なつび (夏日)

ngày mùa hè trên 25 độ

60
New cards

まなつび (真夏日)

ngày mùa hè trên 30 độ

61
New cards

もうしょび (猛暑日)

ngày mùa hè nóng trên 35 độ

62
New cards

ふゆび

ngày mùa đông độ thấp nhất dưới âm

63
New cards

まふゆび

ngày mùa đông độ cao nhất dưới âm

64
New cards

だんとう

mùa đông ấm

65
New cards

れいか

mùa hè mát

66
New cards

せっかく

chẳng mấy khi

67
New cards

じょうたい

tình trạng, trạng thái

68
New cards

へんか

sự thay đổi

69
New cards

いってい「する」

ổn định

70
New cards

かんさつ「する」

sự quan sát

71
New cards

しだいに (次第に)

dần dần

72
New cards

じょじょに

dần dần, từ từ

73
New cards

だんだん「と」

dần dần

74
New cards

ますます

càng ngày càng

75
New cards

すっかり

hẳn, thực sự, hoàn toàn

76
New cards

いっきに (一気に)

bỗng, 1 lèo

77
New cards

一度に

cùng 1 lúc, đồng loạt

78
New cards

いつの間にか

lúc nào không hay

79
New cards

おんだんか

nóng lên toàn cầu

80
New cards

えいきょう「する」

sự ảnh hưởng

81
New cards

変な

lạ

82
New cards

しゅくじつ

ngày nghỉ lễ

83
New cards

ねんまつねんし

cuối năm cũ, đầu năm mới

84
New cards

がんじつ

ngày mồng một

85
New cards

迎える

đón

86
New cards

ねんがじょう

thiệp chúc mừng năm mới

87
New cards

お年玉

tiền mừng tuổi

88
New cards

成人の日

ngày lễ trưởng thành

89
New cards

ひな祭り

lễ hội búp bê Hina

90
New cards

ゴールデンウイーク

tuần lễ vàng

91
New cards

もともと

vốn dĩ

92
New cards

大みそか

đêm giao thừa