1/6
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
手作り家具 (てづくりかぐ)
đồ nội thất thủ công
老舗 (しにせ)
cửa hàng lâu đời
後継者 (こうけいしゃ)
người kế vị
労働省 (ろうどうしょう)
bộ lao động
職場復帰 (しょくばふっき)
quay trở lại làm việc
困難な現状 (こんなんなげんじょう)
thực trạng khó khăn
推計する (すいけいする)
ước lượng