TOPIK II

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/518

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:39 AM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

519 Terms

1
New cards

관심을 갖다 (가지다)

quan tâm, chú ý đến

2
New cards

책임을 지다

chịu trách nhiệm

3
New cards

책임을 묻다

truy cứu trách nhiệm, đổ trách nhiệm

4
New cards

책임을 다하다

làm tròn trách nhiệm

5
New cards

욕심을 내다

Có lòng tham

6
New cards

욕심을 부리다

Sinh lòng tham

7
New cards

욕심을 버리다

từ bỏ tham vọng

8
New cards

부담을 주다

tạo gánh nặng

9
New cards

부담을 갖다

gánh nặng, trọng trách nặng nề

10
New cards

부담을 줄이다

giảm bớt gánh nặng

11
New cards

사례

ví dụ cụ thể, ví dụ điển hình

12
New cards

견해

kiến giải, quan điểm

13
New cards

주시

chăm chú theo dõi

14
New cards

제의

đề nghị

15
New cards

허가

giấy phép, sự cho phép

16
New cards

통과

Sự thông qua, sự đi qua

17
New cards

각오

sự quyết tâm

18
New cards

논리

lý luận (logic)

19
New cards

과제

Bài tập, bài toán

20
New cards

임무

nhiệm vụ

21
New cards

인재를 기르다

nuôi dưỡng nhân tài

22
New cards

인재를 양성하다

Bồi dưỡng nhân tài

23
New cards

인재를 뽑다

tuyển chọn nhân tài

24
New cards

자격

tư cách, điều kiện tư cách

25
New cards

시각

thị giác, góc nhìn

26
New cards

성과를 내다

đạt được thành quả

27
New cards

성과를 거두다

gặt hái thành quả

28
New cards

성과를 얻다

nhận được thành quả

29
New cards

용기를 내다

lấy dũng khí

30
New cards

용기를 주다

tiếp thêm dũng khí

31
New cards

용기를 가지다

có dũng khí

32
New cards

버릇

Thói quen xấu

33
New cards

손질

chăm chút, sửa sang

34
New cards

살림

  1. đời sống, cuộc sống
  2. đồ gia dụng
  3. kế sinh nhai
  4. làm việc nhà, trông nom gia đình
  5. (형편) hoàn cảnh gia đình, điều kiện gia đình
35
New cards

자랑

sự tự hào, khoe khoang

36
New cards

조화

sự điều hòa, sự hài hòa

37
New cards

계기

bước ngoặt, dấu mốc

38
New cards

의도

ý đồ, ý định

39
New cards

젓다

khuấy

40
New cards

데우다

hâm nóng, làm nóng lại

41
New cards

식히다

làm nguội, làm mát, làm dịu

42
New cards

올리다

đưa lên, nâng lên

43
New cards

참신하다

mới lạ, độc đáo

44
New cards

학력

học lực, học vấn

45
New cards

전망하다

dự đoán, triển vọng

46
New cards

개방하다

mở ra

47
New cards

판단하다

phán đoán, nhận xét

48
New cards

건드리다

  1. Động, chạm
  2. dây vào, dính vào
49
New cards

일으키다

  1. dựng lên, vực dậy
  2. gây ra, dẫn đến
50
New cards

망설이다

lưỡng lự, do dự, chần chừ

51
New cards

저지르다

  1. gây ra, tạo ra, làm ra
  2. phạm, mắc (sai lầm, tội)
52
New cards

드러나다

hiện rõ ra, lộ ra, phơi bày ra

53
New cards

앞장서다

  1. đứng đầu, dẫn đầu
  2. làm đầu tàu, làm thủ lĩnh
54
New cards

잇따르다

liên tiếp

55
New cards

타고나다

thiên bẩm, bẩm sinh

56
New cards

지나치다

  1. quá mức, thái quá
  2. đi qua, xem nhẹ
57
New cards

갖추다

có, trang bị

58
New cards

떠올리다

nhớ lại, hiện ra, nhớ đến

59
New cards

거들다

đỡ đần, giúp việc, phụ hoạ, bênh vực

60
New cards

정년

tuổi nghỉ hưu

61
New cards

상한제

chính sách

62
New cards

극복하다

khắc phục, vượt qua

63
New cards

도입하다

áp dụng, đưa vào

64
New cards

이웃

hàng xóm, láng giềng

65
New cards

취임

nhậm chức

66
New cards

노력을 기울이다

tập trung nỗ lực, dồn sức nỗ lực

67
New cards

가리키다

chỉ, biểu thị, ám chỉ

68
New cards

뿌리치다

  1. giật khỏi, giật phăng
  2. từ chối thẳng thừng
  3. vẩy, lắc, rung, phủi
69
New cards

바로잡다

Chỉnh đốn, uốn nắn, sửa đổi

70
New cards

넘나들다

  1. qua lại, lui tới
  2. trao đổi, giao lưu
  3. thường xuyên
71
New cards

제기하다

đưa ra, đề xuất

72
New cards

충족하다

đầy đủ, thỏa mãn, toại nguyện

73
New cards

거부하다

từ chối, khước từ, bác bỏ

74
New cards

반영하다

phản ánh, phản chiếu

75
New cards

간결하다

ngắn gọn, súc tích, giản dị, bình dân

76
New cards

건전하다

lành mạnh, tích cực

77
New cards

올바르다

đúng đắn

78
New cards

허전하다

trống trải, trống vắng

79
New cards

퇴장

rời sân

80
New cards

무심하다

vô tâm, vô cảm

81
New cards

명확하다

rõ ràng, minh bạch, chính xác

82
New cards

사소하다

Nhỏ vụn, vặt vãnh, không đáng kể

83
New cards

유리하다

có lợi

84
New cards

다급하다

gấp gáp

85
New cards

한가하다

rảnh rỗi, nhàn rỗi

86
New cards

빈틈

chỗ trống, điểm yếu, kẽ hở

87
New cards

당당하다

đường đường chính chính, ngay thẳng, đàng hoàng

88
New cards

넉넉하다

đầy đủ, sung túc

89
New cards

씩씩하다

hiên ngang, mạnh dạn

90
New cards

업체

doanh nghiệp, công ty

91
New cards

인적 사항

thông tin cá nhân

92
New cards

간소화하다

Đơn giản hoá

93
New cards

미미하다

Nhỏ bé, tí tẹo

94
New cards

번거롭다

Rắc rối, phiền hà

95
New cards

순조롭다

thuận lợi, suôn sẻ

96
New cards

독차지하다

độc chiếm, nắm toàn bộ, chiếm toàn bộ

97
New cards

뛰어들다

nhảy vào, lao vào

98
New cards

초라하다

  1. tiều tụy, tồi tàn, khốn khổ
  2. rách rưới, lôi thôi
  3. xoàng xĩnh, tầm thường
99
New cards

경쟁이 치열하다

Cạnh tranh dữ dội, khốc liệt

100
New cards

경쟁이 심하다

cạnh tranh khốc liệt