1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Accommodation
v. đáp ứng, chu cấp
Attend
v. đến dự (một nơi hoặc 1 sự kiện nào đó)
Allocate
v. phân phối( tiền, công việc, nhân sự)
Failure
n. sự thất bại ( có thể người hoặc sự vật)
Arrangement
n. kế hoạch, sự sắp xếp
Ignore
v. phớt lờ
Register
n. sự đăng ký
Association
n. tổ chức
Compatible
a. tương thích
Duplicate
n/v. bản sao
Get in touch
v. liên hệ, liên hệ
Hold
v. tổ chức
Location
n. địa điểm
Overcrowded
adj. đông, đông đúc
Select
v. chọn, lựa chọn
Session
n. phiên, buổi, buổi họp
Take part in
v. tham gia vào
Access
v/n. truy cập, kết nối
Figure out
v. tìm ra, hiểu ra
Allocate
v. phân bổ
Allocation
n. sự phân bổ
Allocated
adj. được phân bổ
Ignore
v. phớt lờ
Ignorance
n. sự thiếu hiểu biết
Ignored
adj. phớt lờ