ĐỘNG TỪ HÀNH ĐỘNG CHUNG - 20/7/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:00 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

使用

shǐyòng — sử dụng

2
New cards

保存

bǎocún — bảo quản; lưu giữ

3
New cards

保安

bǎo'ān — bảo vệ; an ninh

4
New cards

保护

bǎohù — bảo vệ

5
New cards

保持

bǎochí — duy trì; giữ

6
New cards

保留

bǎoliú — giữ lại

7
New cards

dào — đổ; rót; ngược lại

8
New cards

jiè — mượn; cho mượn

9
New cards

充满

chōngmǎn — tràn đầy

10
New cards

dāo — dao

11
New cards

分别

fēnbié — phân biệt; chia tay; lần lượt

12
New cards

分开

fēnkāi — tách ra

13
New cards

分组

fēnzǔ — chia nhóm

14
New cards

分配

fēnpèi — phân công; phân phối

15
New cards

受到

shòudào — chịu; nhận được

16
New cards

变为

biànwéi — biến thành

17
New cards

变化

biànhuà — thay đổi

18
New cards

变成

biànchéng — trở thành

19
New cards

处理

chǔlǐ — xử lý

20
New cards

安装

ānzhuāng — lắp đặt

21
New cards

bù — bày; bố trí; vải

22
New cards

dài — mang; đem theo

23
New cards

带来

dàilái — mang đến

24
New cards

帮助

bāngzhù — giúp đỡ

25
New cards

kuài — nhanh

26
New cards

màn — chậm

27
New cards

dǒng — hiểu

28
New cards

懂得

dǒngde — hiểu; biết

29
New cards

chéng — trở thành; thành

30
New cards

报到

bàodào — báo danh; trình diện

31
New cards

ná — cầm; lấy

32
New cards

持续

chíxù — tiếp tục; duy trì

33
New cards

huàn — đổi

34
New cards

diào — rơi; bỏ; mất

35
New cards

jiē — đón; nhận

36
New cards

接到

jiēdào — nhận được

37
New cards

接受

jiēshòu — tiếp nhận

38
New cards

bān — chuyển; mang

39
New cards

搬家

bānjiā — chuyển nhà

40
New cards

gǎi — sửa; thay đổi

41
New cards

改变

gǎibiàn — thay đổi

42
New cards

放下

fàngxià — đặt xuống

43
New cards

放到

fàngdào — đặt vào

44
New cards

duàn — cắt đứt; ngắt

45
New cards

chá — kiểm tra

46
New cards

bù — bước

47
New cards

huà — vẽ

48
New cards

画儿

huàr — bức tranh

49
New cards

lí — rời khỏi; cách

50
New cards

chēng — gọi; xưng

51
New cards

称为

chēngwéi — gọi là

52
New cards

suàn — tính; coi như

53
New cards

补充

bǔchōng — bổ sung

54
New cards

dìng — đặt; đăng ký

55
New cards

diào — điều chỉnh; chuyển

56
New cards

调查

diàochá — điều tra

57
New cards

达到

dádào — đạt đến

58
New cards

jìn — đến gần

59
New cards

进入

jìnrù — đi vào

60
New cards

进行

jìnxíng — tiến hành

61
New cards

yuǎn — xa

62
New cards

退

tuì — lùi; trả lại

63
New cards

重复

chóngfù — lặp lại

64
New cards

fáng — phòng; phòng chống

65
New cards

防止

fángzhǐ — ngăn chặn

66
New cards

dùn — bữa; lần (lượng từ)

67
New cards

kào dựa vào

68
New cards

赶到

gǎndào đến kịp

69
New cards

观察

guānchá quan sát

70
New cards

guǎn quản lý, trông coi

71
New cards

tíng dừng, ngừng

72
New cards

lā kéo

73
New cards

放弃

fàngqì từ bỏ