unit 2 city life

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/467

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:19 AM on 8/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

468 Terms

1
New cards

bustling

(a) hối hả, nhộn nhịp

2
New cards

carry out

(pv) tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)

3
New cards

come down with

(pv) bị ốm (vì bệnh gì)

4
New cards

concrete jungle

(pn) rừng bê tông (các khu đô thị lớn đầy tòa nhà sát nhau)

5
New cards

congested

(a) tắc nghẽn (giao thông)

6
New cards

construction site

(pn) công trường xây dựng

7
New cards

downtown

(n) khu trung tâm thành phố, thị trấn

8
New cards

get around

(pv) đi xung quanh (khu vực)

9
New cards

hang out with

(pv) đi chơi (cùng ai)

10
New cards

hygiene

(n) vệ sinh, vấn đề vệ sinh

11
New cards

itchy

(a) ngứa, gây ngứa

12
New cards

leftover

(n) thức ăn thừa

13
New cards

liveable

(a) (nơi, địa điểm) đáng sống

14
New cards

metro

(n) hệ thống tàu điện

15
New cards

pricey

(a) đắt đỏ

16
New cards

process

(v) xử lí

17
New cards

public amenities

(pn) những tiện ích công cộng

18
New cards

rush hour

(pn) giờ cao điểm

19
New cards

sky train

(pn) tàu điện trên không

20
New cards

tram

(n) xe điện

21
New cards

underground

(n) hệ thống tàu điện ngầm

22
New cards

bustle

(v, n) hối hả, đi lại vội vã, sự nhộn nhịp

23
New cards

bustler

(n) người lăng xăng, tháo vát

24
New cards

bustlingly

(adv) một cách nhộn nhịp

25
New cards

busy

(a) bận rộn

26
New cards

busyness

(n) sự bận rộn

27
New cards

busily

(adv) một cách bận rộn

28
New cards

vibrant

(a) sôi động

29
New cards

vibrancy

(n) sự sôi động

30
New cards

vibrance

(n) sự sôi động độ tươi màu

31
New cards

vibrantly

(adv) một cách sôi động

32
New cards

quiet

(a) yên tĩnh

33
New cards

quietness

(n) sự yên tĩnh

34
New cards

quietly

(adv) một cách yên tĩnh

35
New cards

peaceful

(a) thanh bình

36
New cards

peace

(n) hòa bình

37
New cards

peacefully

(adv) một cách thanh bình

38
New cards

deserted

(a) hoang vắng

39
New cards

desert

(n) sa mạc

40
New cards

desert

(v) rời bỏ, bỏ hoang

41
New cards

desertion

(n) sự đào ngũ, rời bỏ

42
New cards

execute

(v) tử hình

43
New cards

execution

(n) sự thi hành, sự tử hình

44
New cards

executive

(n, a) người điều hành, thuộc về quản lý

45
New cards

implement

(n, v) công cụ, thực hiện

46
New cards

implementation

(n) sự thực hiện, sự thi hành

47
New cards

fall ill with

(pv) bệnh, nhiễm bệnh

48
New cards

sicken

(v) làm phát ốm

49
New cards

contract

(n) hợp đồng

50
New cards

contract

(v) nhiễm bệnh

51
New cards

contraction

(n) sự nhiễm bệnh, sự co lại

52
New cards

concrete

(n, v, a) bê tông, cụ thể

53
New cards

concretely

(adv) một cách cụ thể

54
New cards

concreteness

(n) sự cụ thể

55
New cards

metropolis

(n) siêu đô thị

56
New cards

metropolitan

(a) thuộc siêu đô thị

57
New cards

urban sprawl

(n) sự mở rộng đô thị

58
New cards

urban

(a) thuộc đô thị

59
New cards

urbanize

(v) đô thị hóa

60
New cards

urbanization

(n) sự đô thị hóa

61
New cards

congestion

(n) sự tắc nghẽn

62
New cards

congestive

(a) tắc nghẽn

63
New cards

congestedly

(adv) một cách tắc nghẽn

64
New cards

blockage

(n) sự tắc nghẽn

65
New cards

clarity

(n) sự rõ ràng

66
New cards

central

(a) thuộc trung tâm

67
New cards

centralize

(v) tập trung hóa

68
New cards

social

(a) thuộc xã hội

69
New cards

socialize

(v) giao tiếp xã hội, xã hội hóa

70
New cards

society

(n) xã hội

71
New cards

socialization

(n) sự xã hội hóa

72
New cards

sociable

(a) hòa đồng, dễ gần

73
New cards

hygienic

(a) hợp vệ sinh

74
New cards

unhygienic

(a) mất vệ sinh

75
New cards

hygienically

(adv) một cách hợp vệ sinh

76
New cards

hygienist

(n) chuyên gia vệ sinh

77
New cards

cleanliness

(n) sự sạch sẽ

78
New cards

sanitation

(n) hệ thống vệ sinh

79
New cards

sanitary

(a) hợp vệ sinh môi trường xung quanh

80
New cards

sanitize

(v) khử trùng

81
New cards

sanitizer

(n) dung dịch sát khuẩn

82
New cards

dirtiness

(n) sự dơ bẩn

83
New cards

dirt

(n) sự dơ bẩn

84
New cards

filth

(n) rác rưởi, sự bẩn thỉu

85
New cards

filthy

(a) bẩn thỉu

86
New cards

itch

(n, v) sự ngứa, làm ngứa

87
New cards

itchiness

(n) tình trạng ngứa

88
New cards

itchily

(adv) một cách ngứa ngáy

89
New cards

live

(v) sống

90
New cards

life

(n) cuộc sống

91
New cards

living

(n, a) việc kiếm sống, đang sống

92
New cards

unliveable

(a) không đáng sống

93
New cards

lively

(a) sinh động, hoạt bát

94
New cards

habitable

(a) có thể ở được

95
New cards

inhabit

(v) cư trú

96
New cards

habitat

(n) môi trường sống

97
New cards

inhabitant

(n) cư dân (sinh vật,con người )

98
New cards

price

(n) giá cả

99
New cards

priceless

(a) vô giá

100
New cards

pricily

(adv) một cách đắt đỏ