1/467
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bustling
(a) hối hả, nhộn nhịp
carry out
(pv) tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
come down with
(pv) bị ốm (vì bệnh gì)
concrete jungle
(pn) rừng bê tông (các khu đô thị lớn đầy tòa nhà sát nhau)
congested
(a) tắc nghẽn (giao thông)
construction site
(pn) công trường xây dựng
downtown
(n) khu trung tâm thành phố, thị trấn
get around
(pv) đi xung quanh (khu vực)
hang out with
(pv) đi chơi (cùng ai)
hygiene
(n) vệ sinh, vấn đề vệ sinh
itchy
(a) ngứa, gây ngứa
leftover
(n) thức ăn thừa
liveable
(a) (nơi, địa điểm) đáng sống
metro
(n) hệ thống tàu điện
pricey
(a) đắt đỏ
process
(v) xử lí
public amenities
(pn) những tiện ích công cộng
rush hour
(pn) giờ cao điểm
sky train
(pn) tàu điện trên không
tram
(n) xe điện
underground
(n) hệ thống tàu điện ngầm
bustle
(v, n) hối hả, đi lại vội vã, sự nhộn nhịp
bustler
(n) người lăng xăng, tháo vát
bustlingly
(adv) một cách nhộn nhịp
busy
(a) bận rộn
busyness
(n) sự bận rộn
busily
(adv) một cách bận rộn
vibrant
(a) sôi động
vibrancy
(n) sự sôi động
vibrance
(n) sự sôi động độ tươi màu
vibrantly
(adv) một cách sôi động
quiet
(a) yên tĩnh
quietness
(n) sự yên tĩnh
quietly
(adv) một cách yên tĩnh
peaceful
(a) thanh bình
peace
(n) hòa bình
peacefully
(adv) một cách thanh bình
deserted
(a) hoang vắng
desert
(n) sa mạc
desert
(v) rời bỏ, bỏ hoang
desertion
(n) sự đào ngũ, rời bỏ
execute
(v) tử hình
execution
(n) sự thi hành, sự tử hình
executive
(n, a) người điều hành, thuộc về quản lý
implement
(n, v) công cụ, thực hiện
implementation
(n) sự thực hiện, sự thi hành
fall ill with
(pv) bệnh, nhiễm bệnh
sicken
(v) làm phát ốm
contract
(n) hợp đồng
contract
(v) nhiễm bệnh
contraction
(n) sự nhiễm bệnh, sự co lại
concrete
(n, v, a) bê tông, cụ thể
concretely
(adv) một cách cụ thể
concreteness
(n) sự cụ thể
metropolis
(n) siêu đô thị
metropolitan
(a) thuộc siêu đô thị
urban sprawl
(n) sự mở rộng đô thị
urban
(a) thuộc đô thị
urbanize
(v) đô thị hóa
urbanization
(n) sự đô thị hóa
congestion
(n) sự tắc nghẽn
congestive
(a) tắc nghẽn
congestedly
(adv) một cách tắc nghẽn
blockage
(n) sự tắc nghẽn
clarity
(n) sự rõ ràng
central
(a) thuộc trung tâm
centralize
(v) tập trung hóa
social
(a) thuộc xã hội
socialize
(v) giao tiếp xã hội, xã hội hóa
society
(n) xã hội
socialization
(n) sự xã hội hóa
sociable
(a) hòa đồng, dễ gần
hygienic
(a) hợp vệ sinh
unhygienic
(a) mất vệ sinh
hygienically
(adv) một cách hợp vệ sinh
hygienist
(n) chuyên gia vệ sinh
cleanliness
(n) sự sạch sẽ
sanitation
(n) hệ thống vệ sinh
sanitary
(a) hợp vệ sinh môi trường xung quanh
sanitize
(v) khử trùng
sanitizer
(n) dung dịch sát khuẩn
dirtiness
(n) sự dơ bẩn
dirt
(n) sự dơ bẩn
filth
(n) rác rưởi, sự bẩn thỉu
filthy
(a) bẩn thỉu
itch
(n, v) sự ngứa, làm ngứa
itchiness
(n) tình trạng ngứa
itchily
(adv) một cách ngứa ngáy
live
(v) sống
life
(n) cuộc sống
living
(n, a) việc kiếm sống, đang sống
unliveable
(a) không đáng sống
lively
(a) sinh động, hoạt bát
habitable
(a) có thể ở được
inhabit
(v) cư trú
habitat
(n) môi trường sống
inhabitant
(n) cư dân (sinh vật,con người )
price
(n) giá cả
priceless
(a) vô giá
pricily
(adv) một cách đắt đỏ