abroad (adv, əˈbrɔːd)
ở nước ngoài, ra nước ngoài
airport (n, ˈeəpɔːt)
sân bay
1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
abroad (adv, əˈbrɔːd)
ở nước ngoài, ra nước ngoài
airport (n, ˈeəpɔːt)
sân bay
arrive (v, əˈraɪv)
đến, tới nơi
baggage (n, ˈbæɡɪdʒ)
hành lý
boat (n, boʊt)
thuyền, tàu nhỏ
border (n, ˈbɔːrdər)
coach (n, koʊtʃ)
huấn luyện viên, xe khách
cruise (n, kruːz)
(n) cuộc đi chơi biển
customs (n, ˈkʌstəmz)
hải quan, phong tục tập quán
departure (n, dɪˈpɑːrtʃər)
sự khởi hành
destination (n, ˌdɛstɪˈneɪʃən)
drive (v, draɪv)
flight (n, flaɪt)
guide (n, ɡaɪd)
người hướng dẫn
journey (n, ˈdʒɜːrni)
cuộc hành trình
luggage (n, ˈlʌɡɪdʒ)
railway (n, ˈreɪlweɪ)
đường sắt
reservation (n, ˌrɛzərˈveɪʃən)
sự đặt chỗ trước
road (n, roʊd)
route (n, ruːt)
lộ trình
sightseeing (n, ˈsaɪtsiːɪŋ)
tham quan, ngắm cảnh
station (n, ˈsteɪʃən)
ga, trạm
suitcase (n, ˈsuːtkeɪs)
vali
traffic (n, ˈtræfɪk)
giao thông
train (n, treɪn)
tàu hỏa
vacation (n, vəˈkeɪʃən)
vehicle (n, ˈviːɪkl)
voyage (n, ˈvɔɪɪdʒ)
cuộc hành trình dài
way (n, weɪ)
đường, lối