Thẻ ghi nhớ: Travel and Transportation | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Get a hint
Hint

abroad (adv, əˈbrɔːd)

Get a hint
Hint

ở nước ngoài, ra nước ngoài

Get a hint
Hint

airport (n, ˈeəpɔːt)

Get a hint
Hint

sân bay

Card Sorting

1/28

Anonymous user
Anonymous user
encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

29 Terms

1
New cards

abroad (adv, əˈbrɔːd)

ở nước ngoài, ra nước ngoài

2
New cards

airport (n, ˈeəpɔːt)

sân bay

3
New cards

arrive (v, əˈraɪv)

đến, tới nơi

4
New cards

baggage (n, ˈbæɡɪdʒ)

hành lý

5
New cards

boat (n, boʊt)

thuyền, tàu nhỏ

6
New cards

border (n, ˈbɔːrdər)

knowt flashcard image
7
New cards

coach (n, koʊtʃ)

huấn luyện viên, xe khách

<p>huấn luyện viên, xe khách</p>
8
New cards

cruise (n, kruːz)

(n) cuộc đi chơi biển

<p>(n) cuộc đi chơi biển</p>
9
New cards

customs (n, ˈkʌstəmz)

hải quan, phong tục tập quán

<p>hải quan, phong tục tập quán</p>
10
New cards

departure (n, dɪˈpɑːrtʃər)

sự khởi hành

<p>sự khởi hành</p>
11
New cards

destination (n, ˌdɛstɪˈneɪʃən)

knowt flashcard image
12
New cards

drive (v, draɪv)

knowt flashcard image
13
New cards

flight (n, flaɪt)

knowt flashcard image
14
New cards

guide (n, ɡaɪd)

người hướng dẫn

<p>người hướng dẫn</p>
15
New cards

journey (n, ˈdʒɜːrni)

cuộc hành trình

<p>cuộc hành trình</p>
16
New cards

luggage (n, ˈlʌɡɪdʒ)

knowt flashcard image
17
New cards

railway (n, ˈreɪlweɪ)

đường sắt

<p>đường sắt</p>
18
New cards

reservation (n, ˌrɛzərˈveɪʃən)

sự đặt chỗ trước

<p>sự đặt chỗ trước</p>
19
New cards

road (n, roʊd)

knowt flashcard image
20
New cards

route (n, ruːt)

lộ trình

<p>lộ trình</p>
21
New cards

sightseeing (n, ˈsaɪtsiːɪŋ)

tham quan, ngắm cảnh

<p>tham quan, ngắm cảnh</p>
22
New cards

station (n, ˈsteɪʃən)

ga, trạm

<p>ga, trạm</p>
23
New cards

suitcase (n, ˈsuːtkeɪs)

vali

<p>vali</p>
24
New cards

traffic (n, ˈtræfɪk)

giao thông

<p>giao thông</p>
25
New cards

train (n, treɪn)

tàu hỏa

<p>tàu hỏa</p>
26
New cards

vacation (n, vəˈkeɪʃən)

knowt flashcard image
27
New cards

vehicle (n, ˈviːɪkl)

knowt flashcard image
28
New cards

voyage (n, ˈvɔɪɪdʒ)

cuộc hành trình dài

<p>cuộc hành trình dài</p>
29
New cards

way (n, weɪ)

đường, lối

<p>đường, lối</p>