THTH 1 - BÀI 11

0.0(0)
Studied by 104 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:06 PM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

날씨

thời tiết

<p>thời tiết</p>
2
New cards

계절

mùa

<p>mùa</p>
3
New cards

mùa xuân

<p>mùa xuân</p>
4
New cards

여름

mùa hè

<p>mùa hè</p>
5
New cards

가을

mùa thu

<p>mùa thu</p>
6
New cards

겨울

mùa đông

<p>mùa đông</p>
7
New cards

따뜻하다

ấm áp

<p>ấm áp</p>
8
New cards

덥다

nóng

<p>nóng</p>
9
New cards

쌀쌀하다

se se lạnh

<p>se se lạnh</p>
10
New cards

춥다

lạnh

<p>lạnh</p>
11
New cards

비가 오다/내리다

trời mưa

<p>trời mưa</p>
12
New cards

비가 그치다

tạnh mưa

<p>tạnh mưa</p>
13
New cards

눈이 오다/내리다

tuyết rơi

<p>tuyết rơi</p>
14
New cards

눈이 그치다

tuyết ngừng rơi

<p>tuyết ngừng rơi</p>
15
New cards

맑다

trong lành

<p>trong lành</p>
16
New cards

흐리다

âm u

<p>âm u</p>
17
New cards

바람이 불다

gió thổi

<p>gió thổi</p>
18
New cards

구름이 끼다

nhiều mây

<p>nhiều mây</p>
19
New cards

해 (태양)

mặt trời

<p>mặt trời</p>
20
New cards

mưa

<p>mưa</p>
21
New cards

tuyết

<p>tuyết</p>
22
New cards

구름

mây

<p>mây</p>
23
New cards

기온

nhiệt độ không khí

<p>nhiệt độ không khí</p>
24
New cards

영상

trên không (độ), độ dương

<p>trên không (độ), độ dương</p>
25
New cards

영하

dưới không (độ), độ ẩm

<p>dưới không (độ), độ ẩm</p>
26
New cards

độ

<p>độ</p>
27
New cards

가장

nhất

<p>nhất</p>
28
New cards

곱다

đẹp, xinh xắn

<p>đẹp, xinh xắn</p>
29
New cards

긴팔 옷

áo dài tay

<p>áo dài tay</p>
30
New cards

깨끗하다

sạch sẽ

<p>sạch sẽ</p>
31
New cards

노란색

màu vàng

<p>màu vàng</p>
32
New cards

단풍

lá phong, lá mùa thu

<p>lá phong, lá mùa thu</p>
33
New cards

답장

thư hồi âm

<p>thư hồi âm</p>
34
New cards

도와주다

giúp đỡ cho

<p>giúp đỡ cho</p>
35
New cards

돕다

giúp đỡ

<p>giúp đỡ</p>
36
New cards

목도리

khăn quàng cổ

<p>khăn quàng cổ</p>
37
New cards

반바지

quần sooc

<p>quần sooc</p>
38
New cards

반팔 옷

áo cộc tay

<p>áo cộc tay</p>
39
New cards

부츠

giày bốt, giày ủng

<p>giày bốt, giày ủng</p>
40
New cards

비슷하다

tương tự

<p>tương tự</p>
41
New cards

스노보드

ván trượt tuyết

<p>ván trượt tuyết</p>
42
New cards

스키

trượt tuyết

<p>trượt tuyết</p>
43
New cards

스키장

sân trượt tuyết

<p>sân trượt tuyết</p>
44
New cards

시끄럽다

ồn ào, ầm ĩ

<p>ồn ào, ầm ĩ</p>
45
New cards

아름답다

đẹp

<p>đẹp</p>
46
New cards

우산

cái ô

<p>cái ô</p>
47
New cards

입다

mặc

<p>mặc</p>
48
New cards

장갑

găng tay, bao tay

<p>găng tay, bao tay</p>
49
New cards

좁다

chật, hẹp

<p>chật, hẹp</p>
50
New cards

추억

kỷ niệm, ký ức

<p>kỷ niệm, ký ức</p>
51
New cards

필요하다

cần thiết

<p>cần thiết</p>
52
New cards

하늘

bầu trời

<p>bầu trời</p>
53
New cards

하얀눈

tuyết trắng

<p>tuyết trắng</p>
54
New cards

호수

hồ

<p>hồ</p>