1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
날씨
thời tiết

계절
mùa

봄
mùa xuân

여름
mùa hè

가을
mùa thu

겨울
mùa đông

따뜻하다
ấm áp

덥다
nóng

쌀쌀하다
se se lạnh

춥다
lạnh

비가 오다/내리다
trời mưa

비가 그치다
tạnh mưa

눈이 오다/내리다
tuyết rơi

눈이 그치다
tuyết ngừng rơi

맑다
trong lành

흐리다
âm u

바람이 불다
gió thổi

구름이 끼다
nhiều mây

해 (태양)
mặt trời

비
mưa

눈
tuyết

구름
mây
기온
nhiệt độ không khí

영상
trên không (độ), độ dương

영하
dưới không (độ), độ ẩm

도
độ

가장
nhất

곱다
đẹp, xinh xắn

긴팔 옷
áo dài tay

깨끗하다
sạch sẽ

노란색
màu vàng

단풍
lá phong, lá mùa thu

답장
thư hồi âm

도와주다
giúp đỡ cho

돕다
giúp đỡ

목도리
khăn quàng cổ

반바지
quần sooc

반팔 옷
áo cộc tay

부츠
giày bốt, giày ủng

비슷하다
tương tự

스노보드
ván trượt tuyết

스키
trượt tuyết

스키장
sân trượt tuyết

시끄럽다
ồn ào, ầm ĩ

아름답다
đẹp

우산
cái ô

입다
mặc

장갑
găng tay, bao tay
좁다
chật, hẹp

추억
kỷ niệm, ký ức

필요하다
cần thiết

하늘
bầu trời

하얀눈
tuyết trắng

호수
hồ
