1/9
performance bonus (n)
thưởng hiệu suất
merit increase (n)
tăng lương theo thành tích
salary review (n)
xem xét lương
pay grade (n)
bậc lương
pay band (n)
khung lương
pay transparency (n)
minh bạch lương
time off (n)
nghỉ phép
PTO (n)
nghỉ phép tích lũy
work authorization (n)
giấy phép làm việc
payroll deduction (n)
khoản trừ lương