1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
algae (n)
tảo
calf (n)
con thú non
carnivore (n)
động vật ăn thịt
ensnare (v)
giăng bẫy
herbivore (n)
động vật ăn cỏ
horn (n)
sừng, gạc
sanctuary (n)
khu bảo tồn động vật, nơi trú ẩn
acquaintance (n)
người quen
companion (n)
bạn đồng hành
emulate (v)
thi đua, cạnh tranh
estranged (adj)
ly thân
inherit (v)
thừa kế
heirloom (n)
vật gia truyền
hereditary (adj)
di truyền
kin (n)
họ hàng
lovey-dovey (adj)
sến
love triangle (n)
tình tay ba
mature (adj)
chín chắn, trưởng thành
mistress (n)
tình nhân
monogamy (n)
chế độ một vợ một chồng
nanny (n)
vú nuôi
rival (n)
đối thủ
widow (n)
quả phụ