fun and games B1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:23 AM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards

board game /ˈbɔːd ɡeɪm/

Trò chơi cờ (n)

2
New cards

beat /biːt/

Đánh bại (v)

3
New cards

captain /ˈkæptɪn/

Đội trưởng (n)

4
New cards

challenge /ˈtʃælɪndʒ/

Thử thách (n, v)

5
New cards

champion /ˈtʃæmpiən/

Nhà vô địch (n)

6
New cards

cheer /tʃɪə(r)/

Cổ vũ, reo hò (v)

7
New cards

classical music /ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/

Nhạc cổ điển (n)

8
New cards

club /klʌb/

Câu lạc bộ (n)

9
New cards

coach /kəʊtʃ/

Huấn luyện viên (n)

10
New cards

competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/

Cuộc thi, sự cạnh tranh (n)

11
New cards

concert /ˈkɒnsət/

Buổi hòa nhạc (n)

12
New cards

defeat /dɪˈfiːt/

Đánh bại; sự thất bại (v, n)

13
New cards

entertaining /ˌentəˈteɪnɪŋ/

Có tính giải trí, thú vị (adj)

14
New cards

folk music /fəʊk ˈmjuːzɪk/

Nhạc dân gian (n)

15
New cards

group /ɡruːp/

Nhóm (n)

16
New cards

gym /dʒɪm/

Phòng tập thể dục (n)

17
New cards

have fun /hæv fʌn/

Vui vẻ, có khoảng thời gian vui (v)

18
New cards

interest /ˈɪntrəst/

Sở thích; sự quan tâm; làm hứng thú (n, v)

19
New cards

member /ˈmembə(r)/

Thành viên (n)

20
New cards

opponent /əˈpəʊnənt/

Đối thủ (n)

21
New cards

organise /ˈɔːɡənaɪz/

Tổ chức (v)

22
New cards

pleasure /ˈpleʒə(r)/

Niềm vui, sự thích thú (n)

23
New cards

referee /ˌrefəˈriː/

Trọng tài (n)

24
New cards

rhythm /ˈrɪðəm/

Nhịp điệu (n)

25
New cards

risk /rɪsk/

Rủi ro; mạo hiểm (n, v)

26
New cards

score /skɔː(r)/

Ghi điểm; điểm số (v, n)

27
New cards

support /səˈpɔːt/

Ủng hộ; cổ vũ; sự hỗ trợ (v, n)

28
New cards

team /tiːm/

Đội (n)

29
New cards

train /treɪn/

Huấn luyện; đào tạo (v)

30
New cards

video game /ˈvɪdiəʊ ɡeɪm/

Trò chơi điện tử (n)

31
New cards

carry on /ˈkæri ɒn/

Tiếp tục (phr.v)

32
New cards

eat out /iːt aʊt/

Ăn ở ngoài (phr.v)

33
New cards

give up /ɡɪv ʌp/

Từ bỏ (phr.v)

34
New cards

join in /dʒɔɪn ɪn/

Tham gia (phr.v)

35
New cards

send off /send ɒf/

Đuổi khỏi sân (thể thao) (phr.v)

36
New cards

take up /teɪk ʌp/

Bắt đầu (một sở thích, môn thể thao...) (phr.v)

37
New cards

turn down /tɜːn daʊn/

Giảm âm lượng (phr.v)

38
New cards

turn up /tɜːn ʌp/

Tăng âm lượng (phr.v)

39
New cards

for a long time /fə(r) ə lɒŋ taɪm/

Trong một thời gian dài (prep. phrase)

40
New cards

for fun /fə(r) fʌn/

Để giải trí (prep. phrase)

41
New cards

in the middle (of) /ɪn ðə ˈmɪdl (əv)/

Ở giữa (prep. phrase)

42
New cards

in time (for) /ɪn taɪm (fə(r))/

Kịp lúc, đúng lúc (prep. phrase)

43
New cards

on CD/DVD/video /ɒn ˌsiː ˌdiː/ˌdiː viː ˈdiː/ˈvɪdiəʊ/

Trên CD/DVD/video (prep. phrase)

44
New cards

on stage /ɒn steɪdʒ/

Trên sân khấu (prep. phrase)

45
New cards

act /ækt/

Hành động; diễn xuất (v)

46
New cards

action /ˈækʃən/

Hành động (n)

47
New cards

inactive /ɪnˈæktɪv/

Không hoạt động (adj)

48
New cards

actor /ˈæktə(r)/

Nam diễn viên (n)

49
New cards

athlete /ˈæθliːt/

Vận động viên (n)

50
New cards

athletic /æθˈletɪk/

Thuộc thể thao; cân đối (adj)

51
New cards

athletics /æθˈletɪks/

Điền kinh (n)

52
New cards

child /tʃaɪld/

Đứa trẻ (n)

53
New cards

children /ˈtʃɪldrən/

Trẻ em (n)

54
New cards

childhood /ˈtʃaɪldhʊd/

Tuổi thơ (n)

55
New cards

collect /kəˈlekt/

Sưu tầm; thu thập (v)

56
New cards

collection /kəˈlekʃən/

Bộ sưu tập (n)

57
New cards

collector /kəˈlektə(r)/

Người sưu tầm (n)

58
New cards

entertain /ˌentəˈteɪn/

Giải trí (v)

59
New cards

entertainment /ˌentəˈteɪnmənt/

Sự giải trí (n)

60
New cards

hero /ˈhɪərəʊ/

Anh hùng (n)

61
New cards

heroic /hɪˈrəʊɪk/

Anh hùng; dũng cảm (adj)

62
New cards

heroine /ˈherəʊɪn/

Nữ anh hùng (n)

63
New cards

music /ˈmjuːzɪk/

Âm nhạc (n)

64
New cards

musical /ˈmjuːzɪkl/

Thuộc âm nhạc; nhạc kịch (adj)

65
New cards

musician /mjuˈzɪʃn/

Nhạc sĩ; nhạc công (n)

66
New cards

play /pleɪ/

Chơi; biểu diễn (v)

67
New cards

player /ˈpleɪə(r)/

Người chơi; cầu thủ (n)

68
New cards

playful /ˈpleɪfl/

Nghịch ngợm; vui đùa (adj)

69
New cards

sail /seɪl/

Đi thuyền; chèo thuyền (v)

70
New cards

sailing /ˈseɪlɪŋ/

Môn chèo thuyền; việc đi thuyền (n)

71
New cards

sailor /ˈseɪlə(r)/

Thủy thủ (n)

72
New cards

sing /sɪŋ/

Hát (v)

73
New cards

sang /sæŋ/

Đã hát (V2 của sing) (v)

74
New cards

sung /sʌŋ/

Đã hát (V3 của sing) (v)

75
New cards

song /sɒŋ/

Bài hát (n)

76
New cards

singer /ˈsɪŋə(r)/

Ca sĩ (n)

77
New cards

singing /ˈsɪŋɪŋ/

Việc hát; hát (n/v-ing)

78
New cards

bored with /bɔːd wɪð/

Chán với... (adj)

79
New cards

crazy about /ˈkreɪzi əˈbaʊt/

Rất thích; phát cuồng vì... (adj)

80
New cards

good at /ɡʊd æt/

Giỏi về... (adj)

81
New cards

interested in /ˈɪntrəstɪd ɪn/

Hứng thú với... (adj)

82
New cards

keen on /kiːn ɒn/

Thích; say mê... (adj)

83
New cards

popular with /ˈpɒpjələ(r) wɪð/

Được ưa chuộng bởi... (adj)

84
New cards

feel like /fiːl laɪk/

Muốn; thích làm gì (v)

85
New cards

listen to /ˈlɪsn tə/

Lắng nghe (v)

86
New cards

take part in /teɪk pɑːt ɪn/

Tham gia (v)

87
New cards

a book (by sb) about + N /ə bʊk (baɪ ˌsʌmbədi) əˈbaʊt/

Một cuốn sách (do ai viết) về... (n)

88
New cards

a fan of /ə fæn əv/

Người hâm mộ... (n)

89
New cards

a game against /ə ɡeɪm əˈɡenst/

Trận đấu với; trận gặp... (n)

90
New cards

Đang học (10)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!