1/89
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
board game /ˈbɔːd ɡeɪm/
Trò chơi cờ (n)
beat /biːt/
Đánh bại (v)
captain /ˈkæptɪn/
Đội trưởng (n)
challenge /ˈtʃælɪndʒ/
Thử thách (n, v)
champion /ˈtʃæmpiən/
Nhà vô địch (n)
cheer /tʃɪə(r)/
Cổ vũ, reo hò (v)
classical music /ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/
Nhạc cổ điển (n)
club /klʌb/
Câu lạc bộ (n)
coach /kəʊtʃ/
Huấn luyện viên (n)
competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/
Cuộc thi, sự cạnh tranh (n)
concert /ˈkɒnsət/
Buổi hòa nhạc (n)
defeat /dɪˈfiːt/
Đánh bại; sự thất bại (v, n)
entertaining /ˌentəˈteɪnɪŋ/
Có tính giải trí, thú vị (adj)
folk music /fəʊk ˈmjuːzɪk/
Nhạc dân gian (n)
group /ɡruːp/
Nhóm (n)
gym /dʒɪm/
Phòng tập thể dục (n)
have fun /hæv fʌn/
Vui vẻ, có khoảng thời gian vui (v)
interest /ˈɪntrəst/
Sở thích; sự quan tâm; làm hứng thú (n, v)
member /ˈmembə(r)/
Thành viên (n)
opponent /əˈpəʊnənt/
Đối thủ (n)
organise /ˈɔːɡənaɪz/
Tổ chức (v)
pleasure /ˈpleʒə(r)/
Niềm vui, sự thích thú (n)
referee /ˌrefəˈriː/
Trọng tài (n)
rhythm /ˈrɪðəm/
Nhịp điệu (n)
risk /rɪsk/
Rủi ro; mạo hiểm (n, v)
score /skɔː(r)/
Ghi điểm; điểm số (v, n)
support /səˈpɔːt/
Ủng hộ; cổ vũ; sự hỗ trợ (v, n)
team /tiːm/
Đội (n)
train /treɪn/
Huấn luyện; đào tạo (v)
video game /ˈvɪdiəʊ ɡeɪm/
Trò chơi điện tử (n)
carry on /ˈkæri ɒn/
Tiếp tục (phr.v)
eat out /iːt aʊt/
Ăn ở ngoài (phr.v)
give up /ɡɪv ʌp/
Từ bỏ (phr.v)
join in /dʒɔɪn ɪn/
Tham gia (phr.v)
send off /send ɒf/
Đuổi khỏi sân (thể thao) (phr.v)
take up /teɪk ʌp/
Bắt đầu (một sở thích, môn thể thao...) (phr.v)
turn down /tɜːn daʊn/
Giảm âm lượng (phr.v)
turn up /tɜːn ʌp/
Tăng âm lượng (phr.v)
for a long time /fə(r) ə lɒŋ taɪm/
Trong một thời gian dài (prep. phrase)
for fun /fə(r) fʌn/
Để giải trí (prep. phrase)
in the middle (of) /ɪn ðə ˈmɪdl (əv)/
Ở giữa (prep. phrase)
in time (for) /ɪn taɪm (fə(r))/
Kịp lúc, đúng lúc (prep. phrase)
on CD/DVD/video /ɒn ˌsiː ˌdiː/ˌdiː viː ˈdiː/ˈvɪdiəʊ/
Trên CD/DVD/video (prep. phrase)
on stage /ɒn steɪdʒ/
Trên sân khấu (prep. phrase)
act /ækt/
Hành động; diễn xuất (v)
action /ˈækʃən/
Hành động (n)
inactive /ɪnˈæktɪv/
Không hoạt động (adj)
actor /ˈæktə(r)/
Nam diễn viên (n)
athlete /ˈæθliːt/
Vận động viên (n)
athletic /æθˈletɪk/
Thuộc thể thao; cân đối (adj)
athletics /æθˈletɪks/
Điền kinh (n)
child /tʃaɪld/
Đứa trẻ (n)
children /ˈtʃɪldrən/
Trẻ em (n)
childhood /ˈtʃaɪldhʊd/
Tuổi thơ (n)
collect /kəˈlekt/
Sưu tầm; thu thập (v)
collection /kəˈlekʃən/
Bộ sưu tập (n)
collector /kəˈlektə(r)/
Người sưu tầm (n)
entertain /ˌentəˈteɪn/
Giải trí (v)
entertainment /ˌentəˈteɪnmənt/
Sự giải trí (n)
hero /ˈhɪərəʊ/
Anh hùng (n)
heroic /hɪˈrəʊɪk/
Anh hùng; dũng cảm (adj)
heroine /ˈherəʊɪn/
Nữ anh hùng (n)
music /ˈmjuːzɪk/
Âm nhạc (n)
musical /ˈmjuːzɪkl/
Thuộc âm nhạc; nhạc kịch (adj)
musician /mjuˈzɪʃn/
Nhạc sĩ; nhạc công (n)
play /pleɪ/
Chơi; biểu diễn (v)
player /ˈpleɪə(r)/
Người chơi; cầu thủ (n)
playful /ˈpleɪfl/
Nghịch ngợm; vui đùa (adj)
sail /seɪl/
Đi thuyền; chèo thuyền (v)
sailing /ˈseɪlɪŋ/
Môn chèo thuyền; việc đi thuyền (n)
sailor /ˈseɪlə(r)/
Thủy thủ (n)
sing /sɪŋ/
Hát (v)
sang /sæŋ/
Đã hát (V2 của sing) (v)
sung /sʌŋ/
Đã hát (V3 của sing) (v)
song /sɒŋ/
Bài hát (n)
singer /ˈsɪŋə(r)/
Ca sĩ (n)
singing /ˈsɪŋɪŋ/
Việc hát; hát (n/v-ing)
bored with /bɔːd wɪð/
Chán với... (adj)
crazy about /ˈkreɪzi əˈbaʊt/
Rất thích; phát cuồng vì... (adj)
good at /ɡʊd æt/
Giỏi về... (adj)
interested in /ˈɪntrəstɪd ɪn/
Hứng thú với... (adj)
keen on /kiːn ɒn/
Thích; say mê... (adj)
popular with /ˈpɒpjələ(r) wɪð/
Được ưa chuộng bởi... (adj)
feel like /fiːl laɪk/
Muốn; thích làm gì (v)
listen to /ˈlɪsn tə/
Lắng nghe (v)
take part in /teɪk pɑːt ɪn/
Tham gia (v)
a book (by sb) about + N /ə bʊk (baɪ ˌsʌmbədi) əˈbaʊt/
Một cuốn sách (do ai viết) về... (n)
a fan of /ə fæn əv/
Người hâm mộ... (n)
a game against /ə ɡeɪm əˈɡenst/
Trận đấu với; trận gặp... (n)
Đang học (10)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!