25/6: A second attempt at domesticating the tomato

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
full-widthPodcast
1
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:10 PM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

domesticate (v) ~ tame

thuần hóa = to bring a wild animal or plant under human control for food or companionship [Dùng trong lịch sử, nông nghiệp khi biến sinh vật hoang dã thành vật nuôi, cây trồng]

2
New cards

appealing foods (n)

thức ăn hấp dẫn = food items that look, smell, or taste attractive and appetizing [Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đánh giá món ăn hoặc hành vi ăn uống]

3
New cards

devastating (adj) ~ destructive

có tính tàn phá / thảm khốc = causing a lot of damage, destruction, or severe shock [Dùng để tả hậu quả của thiên tai, dịch bệnh, hoặc một tin tức cực kỳ tồi tệ]

4
New cards

maize (n) ~ corn

ngô / bắp = a tall plant that produces large yellow grains eaten as a vegetable [Thuật ngữ trang trọng/học thuật hơn "corn", thường dùng trong văn bản nông nghiệp và sinh học]

5
New cards

sorghum (n)

cây cao lương = a tropical grass that produces grain used for food, animal feed, and fuel [Loại cây lương thực chịu hạn tốt, phổ biến ở châu Phi và châu Á]

6
New cards

desirable (adj) ~ wanted

đáng ao ước / có giá trị = wanted or wished for because it is attractive, useful, or necessary [Dùng để chỉ những đặc điểm, kết quả tốt mà ai cũng muốn có được]

7
New cards

trait (n) ~ characteristic

đặc điểm / tính trạng = a particular quality in your personality or a physical feature controlled by genes [Dùng cho cả tính cách con người và đặc tính di truyền của sinh vật]

8
New cards

strain (n) ~ variety

chủng / biến thể = a particular breed or type of plant, animal, or disease [Dùng trong khoa học để chỉ các biến thể biến đổi gen hoặc tiến hóa của cây trồng, vi khuẩn]

9
New cards

scratch (n)

vết trầy xước / vạch xuất phát = a small cut on a surface or skin; the very beginning (from scratch) [Dùng nghĩa đen là vết xước, nghĩa bóng là làm lại từ đầu từ con số không]

10
New cards

truss (n)

chùm (quả) / khung đỡ = a cluster of flowers or fruit growing on one stem; a framework supporting a roof [Trong nông nghiệp dùng chỉ một chùm quả (như chùm cà chua), trong xây dựng là giàn khung chịu lực]

11
New cards

pigment (n)

sắc tố = a natural substance that gives color to animals and plants [Dùng trong sinh học để chỉ chất tạo màu tự nhiên trong da, lá cây, quả]

12
New cards

lycopene (n)

chất lycopene = a red pigment found in tomatoes and other red fruits, acting as an antioxidant [Thuật ngữ hóa sinh chỉ chất chống oxy hóa tạo màu đỏ trong cà chua, dưa hấu]

13
New cards

devastate (v) ~ destroy

tàn phá / hủy diệt = to completely destroy a place or thing; to make someone feel shocked and sad [Dùng khi thiên tai xóa sổ một vùng, hoặc một biến cố làm ai đó suy sụp hoàn toàn]

14
New cards

sprawling (adj)

mọc tràn lan / rộng lớn bừa bãi = spreading out over a large area in an untidy or irregular way [Dùng tả các thành phố phát triển vô tội vạ, hoặc các loài cây bò lan mặt đất]

15
New cards

obscure (adj) ~ unknown

vô danh / mờ mịt = not well known, difficult to understand or see clearly [Dùng tả một sự thật ít ai biết, một tác giả vô danh, hoặc một đoạn văn khó hiểu]

16
New cards

staple (n/adj)

sản phẩm chủ lực / lương thực cốt lõi = a main product or standard food that forms the basis of a diet or economy [Dùng để chỉ gạo, ngô, mì là lương thực chính, hoặc mặt hàng chủ đạo của một nước]

17
New cards

foxtail (n)

cỏ đuôi cáo = a type of grass with spiked flower heads that look like a fox's tail [Thường gặp trong nông nghiệp như một loại cỏ dại hoặc cây ngũ cốc cổ xưa (foxtail millet)]

18
New cards

oat-grass (n)

cỏ yến mạch = a type of wild grass that resembles cultivated oats [Loại cỏ thường dùng làm thức ăn gia súc hoặc mọc hoang ở đồng cỏ]

19
New cards

cowpea (n)

đậu mắt đen / đậu dải = a legume plant cultivated for its edible seeds, common in warm regions [Loại đậu giàu dinh dưỡng, chịu hạn tốt, phổ biến trong nông nghiệp nhiệt đới]