1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
domesticate (v) ~ tame
thuần hóa = to bring a wild animal or plant under human control for food or companionship [Dùng trong lịch sử, nông nghiệp khi biến sinh vật hoang dã thành vật nuôi, cây trồng]
appealing foods (n)
thức ăn hấp dẫn = food items that look, smell, or taste attractive and appetizing [Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đánh giá món ăn hoặc hành vi ăn uống]
devastating (adj) ~ destructive
có tính tàn phá / thảm khốc = causing a lot of damage, destruction, or severe shock [Dùng để tả hậu quả của thiên tai, dịch bệnh, hoặc một tin tức cực kỳ tồi tệ]
maize (n) ~ corn
ngô / bắp = a tall plant that produces large yellow grains eaten as a vegetable [Thuật ngữ trang trọng/học thuật hơn "corn", thường dùng trong văn bản nông nghiệp và sinh học]
sorghum (n)
cây cao lương = a tropical grass that produces grain used for food, animal feed, and fuel [Loại cây lương thực chịu hạn tốt, phổ biến ở châu Phi và châu Á]
desirable (adj) ~ wanted
đáng ao ước / có giá trị = wanted or wished for because it is attractive, useful, or necessary [Dùng để chỉ những đặc điểm, kết quả tốt mà ai cũng muốn có được]
trait (n) ~ characteristic
đặc điểm / tính trạng = a particular quality in your personality or a physical feature controlled by genes [Dùng cho cả tính cách con người và đặc tính di truyền của sinh vật]
strain (n) ~ variety
chủng / biến thể = a particular breed or type of plant, animal, or disease [Dùng trong khoa học để chỉ các biến thể biến đổi gen hoặc tiến hóa của cây trồng, vi khuẩn]
scratch (n)
vết trầy xước / vạch xuất phát = a small cut on a surface or skin; the very beginning (from scratch) [Dùng nghĩa đen là vết xước, nghĩa bóng là làm lại từ đầu từ con số không]
truss (n)
chùm (quả) / khung đỡ = a cluster of flowers or fruit growing on one stem; a framework supporting a roof [Trong nông nghiệp dùng chỉ một chùm quả (như chùm cà chua), trong xây dựng là giàn khung chịu lực]
pigment (n)
sắc tố = a natural substance that gives color to animals and plants [Dùng trong sinh học để chỉ chất tạo màu tự nhiên trong da, lá cây, quả]
lycopene (n)
chất lycopene = a red pigment found in tomatoes and other red fruits, acting as an antioxidant [Thuật ngữ hóa sinh chỉ chất chống oxy hóa tạo màu đỏ trong cà chua, dưa hấu]
devastate (v) ~ destroy
tàn phá / hủy diệt = to completely destroy a place or thing; to make someone feel shocked and sad [Dùng khi thiên tai xóa sổ một vùng, hoặc một biến cố làm ai đó suy sụp hoàn toàn]
sprawling (adj)
mọc tràn lan / rộng lớn bừa bãi = spreading out over a large area in an untidy or irregular way [Dùng tả các thành phố phát triển vô tội vạ, hoặc các loài cây bò lan mặt đất]
obscure (adj) ~ unknown
vô danh / mờ mịt = not well known, difficult to understand or see clearly [Dùng tả một sự thật ít ai biết, một tác giả vô danh, hoặc một đoạn văn khó hiểu]
staple (n/adj)
sản phẩm chủ lực / lương thực cốt lõi = a main product or standard food that forms the basis of a diet or economy [Dùng để chỉ gạo, ngô, mì là lương thực chính, hoặc mặt hàng chủ đạo của một nước]
foxtail (n)
cỏ đuôi cáo = a type of grass with spiked flower heads that look like a fox's tail [Thường gặp trong nông nghiệp như một loại cỏ dại hoặc cây ngũ cốc cổ xưa (foxtail millet)]
oat-grass (n)
cỏ yến mạch = a type of wild grass that resembles cultivated oats [Loại cỏ thường dùng làm thức ăn gia súc hoặc mọc hoang ở đồng cỏ]
cowpea (n)
đậu mắt đen / đậu dải = a legume plant cultivated for its edible seeds, common in warm regions [Loại đậu giàu dinh dưỡng, chịu hạn tốt, phổ biến trong nông nghiệp nhiệt đới]