1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Accident Compensation Act
/ˈæk.sɪ.dənt ˌkɒm.penˈseɪ.ʃən ækt/
Luật Bồi thường Tai nạn (NZ)
Collocations:
Personal injury cover
/ˈpɜː.sən.əl ˈɪn.dʒər.i ˈkʌv.ər/
Chế độ bảo hiểm / Bảo hộ thương tật cá nhân
Collocations:
Statutory bar
/ˈstætʃ.ə.tri bɑːr/
Quy định cấm khởi kiện bồi thường dân sự (Do đã có cơ chế ACC bảo hộ)
Collocations:
Earnings-related compensation
/ˈɜː.nɪŋz rɪˈleɪ.tɪd ˌkɒm.penˈseɪ.ʃən/
Khoản bồi thường tính theo mức thu nhập (ERC)
Collocations:
Lump sum compensation
/lʌmp sʌm ˌkɒm.penˈseɪ.ʃən/
Khoản bồi thường trọn gói một lần
Collocations:
Permanent impairment assessment
/ˈpɜː.mə.nənt ɪmˈpeə.mənt əˈses.mənt/
Việc đánh giá mức độ tổn hại / Thương tật vĩnh viễn
Collocations:
Weekly compensation
/ˈwiːk.li ˌkɒm.penˈseɪ.ʃən/
Khoản trợ cấp / Bồi thường hàng tuần
Collocations:
Vocational rehabilitation
/vəʊˈkeɪ.ʃən.əl ˌriː.həˈbɪl.ɪ.teɪ.ʃən/
Chương trình phục hồi chức năng nghề nghiệp
Collocations:
Medical misadventure
/ˈmed.ɪ.kəl ˌmɪs.ədˈven.tʃər/
Tai biến / Rủi ro ngoài ý muốn trong điều trị y tế
Collocations:
Treatment injury cover
/ˈtriːt.mənt ˈɪn.dʒər.i ˈkʌv.ər/
Bảo hộ đối với tổn thương phát sinh do điều trị
Collocations:
Gradual process injury
/ˈɡrædʒ.u.əl ˈprəʊ.ses ˈɪn.dʒər.i/
Chấn thương tích lũy do quá trình làm việc kéo dài
Collocations:
Review hearing
/rɪˈvjuː ˈhɪə.rɪŋ/
Phiên xem xét / Khiếu nại quyết định của ACC
Collocations:
District court appeal
/ˈdɪs.trɪkt kɔːt əˈpiːl/
Việc phúc thẩm quyết định ACC lên Tòa án Khu vực
Collocations:
Exemplary damages
/ɪɡˈzem.plər.i ˈdæm.ɪ.dʒɪz/
Khoản tiền bồi thường mang tính trừng phạt (Tòa tuyên khi hành vi cố ý gây hại nghiêm trọng)
Collocations:
Public liability insurance
/ˈpʌb.lɪk ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti ɪnˈʃɔː.rəns/
Bảo hiểm trách nhiệm công cộng / Trách nhiệm dân sự với bên thứ ba
Collocations:
Professional indemnity insurance
/prəˈfeʃ.ən.əl ɪnˈdem.nə.ti ɪnˈʃɔː.rəns/
Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp
Collocations:
Subrogation rights
/sʌb.rəˈɡeɪ.ʃən raɪts/
Quyền thế vị của công ty bảo hiểm (Thay mặt người mua bảo hiểm đòi bồi thường)
Collocations:
Duty to disclose
/ˈdjuː.ti tuː dɪsˈkləʊz/
Nghĩa vụ khai báo / Cung cấp thông tin trung thực khi mua bảo hiểm
Collocations:
Utmost good faith
/ˌʌt.məʊst ɡʊd feɪθ/
Nguyên tắc trung thực tuyệt đối (Uberrimae fidei trong hợp đồng bảo hiểm)
Collocations:
Material non-disclosure
/məˈtɪə.ri.əl nɒn dɪsˈkləʊ.ʒər/
Hành vi cố tình không khai báo thông tin quan trọng
Collocations:
Third-party claim
/θɜːd ˈpɑː.ti kleɪm/
Yêu cầu bồi thường từ bên thứ ba
Collocations:
Indemnity period
/ɪnˈdem.nə.ti ˈpɪə.ri.əd/
Thời hạn bồi thường / Thời gian được bảo hiểm chi trả
Collocations:
Fault-based liability
/fɒlt beɪst ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/
Trách nhiệm pháp lý dựa trên yếu tố lỗi
Collocations:
No-fault scheme
/nəʊ fɒlt skiːm/
Hệ thống bồi thường không căn cứ vào lỗi (Đặc trưng của ACC New Zealand)
Collocations:
Accidental death benefit
/ˌæk.sɪˈden.təl deθ ˈben.ɪ.fɪt/
Khoản Trợ cấp / Bồi thường tử vong do tai nạn
Collocations: