Thẻ ghi nhớ: Từ vựng 801-900

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:26 AM on 9/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

メディア

メディア,truyền thông

2
New cards

コメント

コメント,bình luận

3
New cards

コラム

コラム,cột (báo)

4
New cards

エピソード

エピソード,tập, chuyện vặt

5
New cards

アリバイ

アリバイ,ngoại phạm

6
New cards

シリーズ

シリーズ,loạt, chuỗi

7
New cards

ポイント

ポイント,điểm

8
New cards

キー

キー,chìa khóa

9
New cards

マスター

マスター,bậc thầy, giỏi

10
New cards

ビジネス

ビジネス,kinh doanh

11
New cards

キャリア

キャリア,nghề nghiệp, vận chuyển

12
New cards

ベテラン

ベテラン,chuyên gia, có kinh nghiệm

13
New cards

フリー

フリー,tự do, độc thân, làm tự do

14
New cards

エコノミー

エコノミー,nền kinh tế

15
New cards

キャッシュ

キャッシュ,tiền mặt

16
New cards

インフレ

インフレ,lạm phát

17
New cards

デモ

デモ,cuộc biểu tình, thuyết minh

18
New cards

メーカー

メーカー,nhà chế tạo, nhà sản xuất

19
New cards

システム

システム,hệ thống

20
New cards

ケース

ケース,trường hợp

21
New cards

パターン

パターン,mẫu

22
New cards

プラン

プラン,kế hoạch

23
New cards

トラブル

トラブル,rắc rối

24
New cards

エラー

エラー,lỗi

25
New cards

クレーム

クレーム,phàn nàn, phản đối

26
New cards

キャンセル

キャンセル,hủy bỏ

27
New cards

ストップ

ストップ,dừng lại

28
New cards

カット

カット,cắt bớt, giảm bớt

29
New cards

カバー

カバー,bao bọc, che

30
New cards

リハビリ

リハビリ,sự phục hồi

31
New cards

プレッシャー

プレッシャー,sức ép

32
New cards

カウンセリング

カウンセリング,tư vấn

33
New cards

キャラクター

キャラクター,nhân cách, tính cách

34
New cards

ユニークな

ユニークな,độc nhất

35
New cards

ルーズな

ルーズな,luộm thuộm, không đúng giờ

36
New cards

ロマンチックな

ロマンチックな,lãng mạn

37
New cards

センス

センス,giác quan, cảm nhận (tinh tế)

38
New cards

エコロジー

エコロジー,sinh thái học

39
New cards

ダム

ダム,đập nước

40
New cards

コンクリート

コンクリート,bê tông

41
New cards

単純な

たんじゅんな,đơn giản

42
New cards

純粋な

じゅんすいな,trong sáng, nguyên chất

43
New cards

透明な

とうめいな,trong suốt

44
New cards

さわやかな

さわやかな,sảng khoái, tươi mát

45
New cards

素直な

すなおな,ngoan ngoãn, thật thà, chân thật

46
New cards

率直な

そっちょくな,trực tính, thẳng thắn

47
New cards

誠実な

せいじつな,thật thà, chân thành

48
New cards

謙虚な

けんきょな,khiêm tốn

49
New cards

賢い

かしこい,thông minh, khôn ngoan

50
New cards

慎重な

しんちょうな,thận trọng, dè dặt

51
New cards

穏やかな

おだやかな,điềm tĩnh, ôn hòa

52
New cards

真剣な

しんけんな,nghiêm túc, nghiêm trọng

53
New cards

正式な

せいしきな,chính thức, trang trọng

54
New cards

主な

おもな,chính, chủ yếu

55
New cards

主要な

しゅような,chủ yếu, chính

56
New cards

貴重な

きちょうな,quý giá

57
New cards

偉大な

いだいな,vĩ đại

58
New cards

偉い

えらい,đáng ngưỡng mộ, có địa vị cao

59
New cards

独特な

どくとくな,độc nhất, đặc biệt

60
New cards

特殊な

とくしゅな,đặc thù, đặc biệt

61
New cards

奇妙な

きみょうな,kỳ lạ

62
New cards

妙な

みょうな,lạ, kỳ quặc

63
New cards

怪しい

あやしい,đáng nghi, không chắc chắn

64
New cards

異常な

いじょうな,bất thường

65
New cards

高度な

こうどな,cao cấp, tiên tiến, trình độ cao

66
New cards

新たな

あらたな,mới, được làm mới

67
New cards

合理的な

ごうりてきな,hợp lý

68
New cards

器用な

きような,khéo léo, tài giỏi

69
New cards

手軽な

てがるな,nhẹ nhàng, đơn giản, tiện lợi

70
New cards

手ごろな

てごろな,hợp lý, phù hợp (giá cả)

71
New cards

高価な

こうかな,đắt

72
New cards

ぜいたくな

ぜいたくな,sang trọng, xa xỉ

73
New cards

豪華な

ごうかな,sang trọng, hào nhoáng

74
New cards

高級な

こうきゅうな,chất lượng cao, cao cấp

75
New cards

上等な

じょうとうな,thượng hạng, tốt

76
New cards

上品な

じょうひんな,thanh lịch, tao nhã

77
New cards

適度な

てきどな,thích hợp, vừa phải

78
New cards

快適な

かいてきな,dễ chịu, thoải mái

79
New cards

快い

こころよい,hài lòng, dễ chịu

80
New cards

順調な

じゅんちょうな,thuận lợi, suôn sẻ

81
New cards

活発な

かっぱつな,hoạt bát, năng động

82
New cards

的確な

てきかくな,chính xác, xác đáng

83
New cards

確実な

かくじつな,chắc chắn, nhất định

84
New cards

明らかな

あきらかな,rõ ràng

85
New cards

あいまいな

あいまいな,mơ hồ, không rõ ràng

86
New cards

具体的な

ぐたいてきな,cụ thể

87
New cards

抽象的な

ちゅうしょうてきな,trừu tượng

88
New cards

等しい

ひとしい,bằng nhau, bình đẳng

89
New cards

平等な

びょうどうな,bình đẳng

90
New cards

公平な

こうへいな,công bằng

91
New cards

人物

じんぶつ,nhân vật

92
New cards

もの,người, kẻ

93
New cards

各自

かくじ,mỗi người

94
New cards

気分

きぶん,tâm trạng, tinh thần

95
New cards

気配

けはい,cảm giác, linh cảm, dấu hiệu

96
New cards

生きがい

いきがい,mục đích sống, lẽ sống

97
New cards

行儀

ぎょうぎ,tác phong, cách cư xử

98
New cards

ひん,hàng hóa

99
New cards

姿

すがた,hình ảnh, bóng dáng

100
New cards

姿勢

しせい,tư thế, thái độ