Thẻ ghi nhớ: GTC HSK5 - Bài 6:除夕的由来 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:37 PM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

除夕

[chúxī] đêm giao thừa Tết Nguyên Đán

大年初一

2
New cards

元旦

yuándàn - Tết Tây, Tết Dương lịch

3
New cards

年夜饭

/nián yè fàn/ - (n) cơm tất niên

4
New cards

由来

yóulái - nguồn gốc

5
New cards

农历

/nónglì/ (n) âm lịch, Nông lịch

>< 公历: dương lịch

日历:Lịch

6
New cards

守岁

/shǒusuì/ (v) đón giao thừa

7
New cards

怪物

/guàiwù/ (n) quái vật

8
New cards

伤害

/shānghài/ (v) làm hại

9
New cards

hèn - hận, ghét

其恨之入骨 - ghét điều đó đến tận xương tủy

10
New cards

骨头

gǔtou - xương

11
New cards

无奈

wúnài - đành chịu, không biết phải làm sao, không có cách nào

12
New cards

英雄

yīngxióng (n)- anh hùng

13
New cards

英俊

yīngjùn (a)- anh tuấn, khôi ngôi tuấn tú

英俊高大

14
New cards

yǎo - cắn

15
New cards

松口

/sōngkǒu/ (v) nhả ra

我怎么劝他,他也不松口

16
New cards

询问

/xúnwèn/ (v) hỏi thăm

17
New cards

天真

tiānzhēn - ngây thơ, hồn nhiên

18
New cards

shā - giết

19
New cards

(代)替

(dài)tì - thay thế

20
New cards

chú - trừ bỏ,trừ khử

phép chia

21
New cards

制造

zhì zào - gây ra, chế tạo, sản xuất

22
New cards

灾害

zāihài - tai họa, thiên tai, tai nạn

23
New cards

táo - chạy trốn

逃跑

逃生

24
New cards

影子

yǐngzi - bóng, hình bóng

25
New cards

此外

cǐwài - ngoài ra

26
New cards

说不定

shuō bu dìng (V)- có lẽ, có thể nói không chừng, chưa biết chừng = 不能肯定的

咱们到底谁赢谁输还真说不定呢

(ADV) - dùng đánh giá khả năng xảy ra sự việc lớn

周末他起得晚,这会儿说不定还在睡觉呢

27
New cards

熬夜

áo yè - thức khuya

28
New cards

果然

guǒrán - quả nhiên, đúng là, thực sự

29
New cards

姑娘

gūniang - cô gái

30
New cards

整个

zhěnggè - toàn bộ, tất

31
New cards

xià - hù dọa

32
New cards

似的

shìde - dường như, tựa như

33
New cards

guō - cái nồi

34
New cards

盆子

pénzi - Chậu, bồn

35
New cards

/zhuī/ (v) đuổi theo, đuổi

36
New cards

/jiàn/ (n) mũi tên

37
New cards

射(击)

shè - bắn

照射: ánh sáng phản chiếu lại

38
New cards

纷纷

fēnfēn - tới tấp, dồn dập, nhao

39
New cards

表达

biǎo dá - biểu đạt, diễn tả

40
New cards

意义

yìyì - ý nghĩa; tầm quan trọng; giá trị; tác dụng

41
New cards

鞭炮

biānpào - pháo hoa, pháo (nổ theo dây trùm ngày xưa)

放鞭炮

烟花: pháo hoa (ngày nay)

42
New cards

风俗

fēngsú - phong tục

43
New cards

展览

zhǎn lǎn (V, N) - triển lãm

44
New cards

预订

yùdìng - dự định,định, dự tính

45
New cards

名胜古迹

míngshèng gǔjī - danh lam thắng cảnh

46
New cards

合影

( héyǐng ) chụp ảnh chung, chụp ảnh nhóm

47
New cards

/tuán/ đoàn, cục, viên

48
New cards

时差

[shíchā] Sự chênh lệch thời gian, lệch múi giờ

49
New cards

春联

(chūnlián) Câu đối tết