1/47
Vocabulary flashcards mapping statistics terminology to Vietnamese translations based on lecture notes.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Statistics
Số liệu thống kê
Application in Business and Economics
Các ứng dụng trong kinh doanh và kinh tế học
Data source
Nguồn dữ liệu
Descriptive Statistics
Thống kê mô tả
Statistical Inference
Suy diễn thống kê
Computers and Statistical Analysis
Máy tính và phân tích thống kê
Data mining
khai phá dữ liệu
Ethical Guidelines for Statistical Practice
Các nguyên tắc đạo đức trong thực hành thống kê
Averages
Giá trị trung bình
Median
Trung vị
Index
Chỉ số
Interpreting
Diễn dải
Clients
Khách hàng
Statistical stamping
Lấy mẫu thống kê
Conducting
Tiến hành
Forecasts
Các dự báo
Data sets
Các tập dữ liệu
Determines
Xác định
Indicates
Cho thấy
Appropriate
Phù hợp
Nominal
Danh nghĩa
Interval
Khoảng thời gian
Ordinal
Số thứ tự
Ratio
Tỉ lệ
Identify
Nhận dạng
Unit
Đơn vị
Categorical
Mang tính phân loại
Quantitative
Định lượng
Numeric
Thuộc về số
Approximately
Khoảng/ những
Variable
Biến số
Descriptive
Mang tính mô tả
Characteristic
Đặc điểm
Data warehousing
Kho dữ liệu
Frequency
Tính thường xuyên
Distribution
Phân bổ
Approximate Class Width
Độ rộng lớp
Identifies
Xác định
Histogram
Biểu đồ tần suất
Symmetric
Đối xứng
Plotting points
Vẽ các điểm
Frequency Distribution
Phân phối tần số
Relative Frequency
Tần suất tương đối
Percent Frequency
Tần suất phần trăm
Dot Plot
Biểu đồ chấm
Cumulative Distribution
Phân phối tích lũy
Ogive
Cung cấp
Class intervals
Khoảng lớp