1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
京剧
/jīngjù/ Kinh kịch
演员
/yǎnyuán/ diễn viên
观众
/guānzhòng/ khán giả/
厚
/hòu/ dày, sâu nặng
演出
/yǎnchū/ diễn xuất
大概
/dàgài/ khoảng, khoảng chừng
来自
/láizì/ đến từ
遍
/biàn/ lượt
偶尔
/ǒu'ěr/ thỉnh thoảng
吃惊
/chī jīng/ kinh ngạc
基础
/jīchǔ/ căn bản, nền tảng
表演
/biǎoyǎn/ biểu diễn
正常
/zhēngcháng/ bình thường
申请
/shēnqǐng/ xin, xin phép
有趣
/yǒuqù/ thú vị, lý thú
开心
/kāixīn/ vui, vui vẻ
继续
/jìxù/ tiếp tục
由
/yóu/ do
讨论
/tǎolùn/ thảo luận
大约
/dàyuē/ khoảng chừng, ước chừng
餐厅
/cāntīng/ nhà hàng
纸袋
/zhǐdài/ túi giấy
袋子
/dàizi/ túi, bao
互联网
/hùliánwǎng/ mạng internet
进行
/jìnxíng/ tiến hành
错误
/cuòwù/ sai, sai lầm
随着
/suízhe/ cùng với
十分
/shífēn/ vô cùng
普遍
/pǔbiàn/ phổ biến
部分
/bùfen/ phần, bộ phận
稍微
/shāowēi/ hơi
苦
/kǔ/ đắng
省
/shěng/ tỉnh