HSK4 GIÁO TRÌNH CHUẨN BÀI 13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:49 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

京剧

/jīngjù/ Kinh kịch

2
New cards

演员

/yǎnyuán/ diễn viên

3
New cards

观众

/guānzhòng/ khán giả/

4
New cards

/hòu/ dày, sâu nặng

5
New cards

演出

/yǎnchū/ diễn xuất

6
New cards

大概

/dàgài/ khoảng, khoảng chừng

7
New cards

来自

/láizì/ đến từ

8
New cards

/biàn/ lượt

9
New cards

偶尔

/ǒu'ěr/ thỉnh thoảng

10
New cards

吃惊

/chī jīng/ kinh ngạc

11
New cards

基础

/jīchǔ/ căn bản, nền tảng

12
New cards

表演

/biǎoyǎn/ biểu diễn

13
New cards

正常

/zhēngcháng/ bình thường

14
New cards

申请

/shēnqǐng/ xin, xin phép

15
New cards

有趣

/yǒuqù/ thú vị, lý thú

16
New cards

开心

/kāixīn/ vui, vui vẻ

17
New cards

继续

/jìxù/ tiếp tục

18
New cards

/yóu/ do

19
New cards

讨论

/tǎolùn/ thảo luận

20
New cards

大约

/dàyuē/ khoảng chừng, ước chừng

21
New cards

餐厅

/cāntīng/ nhà hàng

22
New cards

纸袋

/zhǐdài/ túi giấy

23
New cards

袋子

/dàizi/ túi, bao

24
New cards

互联网

/hùliánwǎng/ mạng internet

25
New cards

进行

/jìnxíng/ tiến hành

26
New cards

错误

/cuòwù/ sai, sai lầm

27
New cards

随着

/suízhe/ cùng với

28
New cards

十分

/shífēn/ vô cùng

29
New cards

普遍

/pǔbiàn/ phổ biến

30
New cards

部分

/bùfen/ phần, bộ phận

31
New cards

稍微

/shāowēi/ hơi

32
New cards

/kǔ/ đắng

33
New cards

/shěng/ tỉnh