UNIT 2: Thể nghi vấn với Tobe

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

câu

Last updated 2:03 AM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

He is my uncle.

Anh ấy là chú của tôi.

2
New cards

He is not my uncle.

Anh ấy không phải là chú của tôi.

3
New cards

She is my aunt.

Cô ấy là dì của tôi.

4
New cards

She is not my aunt.

Cô ấy không phải là dì của tôi.

5
New cards

They are my parents.

Họ là bố mẹ của tôi.

6
New cards

They are not my parents.

Họ không phải là bố mẹ của tôi.

7
New cards

The children are busy.

Những đứa trẻ đang bận rộn.

8
New cards

The children are not busy.

Những đứa trẻ không bận rộn.

9
New cards

This room is new.

Căn phòng này mới.

10
New cards

This room is not new.

Căn phòng này không mới.

11
New cards

The kitchen is old.

Căn bếp này cũ.

12
New cards

The kitchen is not old.

Căn bếp này không cũ.

13
New cards

She is a lovely daughter.

Cô ấy là một người con gái đáng yêu.

14
New cards

She is not a lovely daughter.

Cô ấy không phải là một người con gái đáng yêu.

15
New cards

He is a kind son.

Cậu ấy là một người con trai tốt bụng.

16
New cards

He is not a kind son.

Cậu ấy không phải là một người con trai tốt bụng.

17
New cards

This picture is lovely.

Bức tranh này đáng yêu (đẹp).

18
New cards

This picture is not lovely.

Bức tranh này không đáng yêu (đẹp).

19
New cards

That box is big.

Cái hộp đó to lớn.

20
New cards

That box is not big.

Cái hộp đó không to lớn.

21
New cards

I am a doctor.

Tôi là bác sĩ.

22
New cards

I am not a doctor.

Tôi không phải là bác sĩ.

23
New cards

He is a lawyer.

Anh ấy là luật sư.

24
New cards

He is not a lawyer.

Anh ấy không phải là luật sư.

25
New cards

They are firefighters.

Họ là lính cứu hỏa.

26
New cards

They are not firefighters.

Họ không phải là lính cứu hỏa.

27
New cards

You are my friend.

Bạn là bạn của tôi.

28
New cards

You are not my friend.

Bạn không phải là bạn của tôi.

29
New cards

We are late.

Chúng tôi bị muộn.

30
New cards

We are not late.

Chúng tôi không bị muộn.

31
New cards

She is busy.

Cô ấy bận rộn.

32
New cards

She is not busy.

Cô ấy không bận rộn.

33
New cards

These children are kind.

Những đứa trẻ này tốt bụng.

34
New cards

These children are not kind.

Những đứa trẻ này không tốt bụng.

35
New cards

Those books are new.

Những cuốn sách đó mới.

36
New cards

Those books are not new.

Những cuốn sách đó không mới.

37
New cards

There is a box in the room.

Có một cái hộp ở trong phòng.

38
New cards

There is not a box in the room.

Không có cái hộp nào ở trong phòng.

39
New cards

The lawyer is here.

Người luật sư ở đây.

40
New cards

The lawyer is not here.

Người luật sư không ở đây.

41
New cards

Is he a doctor? - Yes, he is. / No, he isn't.

Anh ấy là bác sĩ phải không? - Đúng vậy. / Không phải.

42
New cards

Are they late? - Yes, they are. / No, they aren't.

Họ bị muộn phải không? - Đúng vậy. / Không phải.

43
New cards

Is this picture lovely? - Yes, it is. / No, it isn't.

Bức tranh này đáng yêu phải không? - Đúng vậy. / Không phải.

44
New cards

Are those men firefighters? - Yes, they are. / No, they aren't.

Những người đàn ông đó là lính cứu hỏa phải không? - Đúng vậy. / Không phải.

45
New cards

Is your kitchen old? - Yes, it is. / No, it isn't.

Căn bếp của bạn cũ phải không? - Đúng vậy. / Không phải.

46
New cards

Is Johnny your son? - No, he isn't.

Johnny là con trai của bạn phải không? - Không phải.

47
New cards

Are they your parents? - Yes, they are.

Họ là bố mẹ của bạn phải không? - Đúng vậy.

48
New cards

Is this your room? - Yes, it is. / No, it isn't.

Đây là phòng của bạn phải không? - Đúng vậy. / Không phải.

49
New cards

Is their daughter tall? - Yes, she is.

Con gái của họ cao phải không? - Đúng vậy.

50
New cards

Is his son busy? - No, he isn't.

Con trai của anh ấy bận rộn phải không? - Không phải.