Travel and sport

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/122

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Destination B2 - Unit 2

Last updated 4:57 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

123 Terms

1
New cards

voyage (n)

Chuyến đi dài bằng đường biển hoặc trong không gian

2
New cards

journey (n)

Hành trình, chuyến đi từ nơi này đến nơi khác (đường dài)

3
New cards

trip (n)

Chuyến đi ngắn rồi quay về (đi chơi, đi học, vấp ngã)

4
New cards

travel (n/v)

Việc đi lại / du lịch nói chung

5
New cards

excursion (n)

Chuyến tham quan ngắn ngày, thường đi theo nhóm

6
New cards

view (n/v)

Cảnh nhìn từ một vị trí / Quan điểm

7
New cards

sight (n)

Cảnh vật, điểm đáng xem / Thị lực

8
New cards

world (n)

Thế giới, nhân loại / Lĩnh vực, giới

9
New cards

earth (n)

Trái Đất / Đất liền, mặt đất / Đất (trồng cây)

10
New cards

area (n)

Khu vực, vùng / Lĩnh vực hoạt động

11
New cards

territory (n)

Lãnh thổ / Phạm vi trách nhiệm, hiểu biết

12
New cards

season (n)

Mùa (trong năm) / Mùa vụ, cao điểm

13
New cards

period (n)

Khoảng thời gian, giai đoạn / Tiết học / Dấu chấm

14
New cards

fare (n)

Tiền vé đi phương tiện (xe buýt, tàu, máy bay)

15
New cards

ticket (n)

Vé (tàu, xe) / Giấy phạt (đỗ xe)

16
New cards

fee (n)

Phí, lệ phí (dịch vụ, học phí, thi cử)

17
New cards

miss (v)

Lỡ, bỏ lỡ / Nhớ nhung / Trượt

18
New cards

lose (v)

Làm mất / Thua / Lạc đường (lose your way)

19
New cards

take (v)

Mang, đưa đi / Đi phương tiện / Mất thời gian

20
New cards

bring (v)

Mang đến, đem đến (phía người nói)

21
New cards

go (v)

Đi, di chuyển / Rời đi

22
New cards

book (v)

Đặt trước (vé, phòng khách sạn)

23
New cards

keep (v)

Giữ / Cất giữ / Tiếp tục làm gì

24
New cards

arrive (v)

Đến nơi (arrive in/at)

25
New cards

reach (v)

Đến, tới nơi / Với tới / Đạt được mục tiêu

26
New cards

live (v/adj)

Sống, cư trú / Trực tiếp (phát sóng)

27
New cards

stay (v/n)

Ở lại, lưu trú / Thời gian lưu trú

28
New cards

border (n/v)

Biên giới, ranh giới / Tiếp giáp

29
New cards

edge (n)

Mép, rìa, cạnh / Lợi thế nhỏ

30
New cards

line (n/v)

Đường kẻ / Tuyến đường (metro) / Hàng người

31
New cards

length (n)

Chiều dài / Độ dài, thời lượng (tour)

32
New cards

distance (n)

Khoảng cách / Sự xa cách

33
New cards

guide (n/v)

Hướng dẫn viên, sách hướng dẫn / Dẫn đường

34
New cards

lead (v/n)

Dẫn đường, dẫn đầu / Dẫn đến kết quả / Vị trí dẫn trước

35
New cards

native (adj/n)

Thuộc bản xứ, quê hương / Người bản địa

36
New cards

home (n/adj/adv)

Nhà / Thuộc quê nhà, trong nước / Về nhà

37
New cards

catch up with

Bắt kịp, đuổi kịp / Gặp lại và hỏi han ai

38
New cards

check in

Làm thủ tục nhận phòng / lên máy bay

39
New cards

check out

Trả phòng khách sạn / Kiểm tra, tìm hiểu cái gì

40
New cards

drop off

Thả ai xuống xe / Thiếp đi, ngủ gật / Giảm xuống

41
New cards

get back

Trở về từ đâu / Lấy lại cái gì

42
New cards

go away

Rời đi / Đi nghỉ mát, đi du lịch

43
New cards

keep up with

Theo kịp, bắt kịp / Cập nhật, kịp nắm bắt thông tin

44
New cards

make for

Đi về phía nào đó / Góp phần tạo nên kết quả

45
New cards

pick up

Đón ai bằng xe / Học mót, nhặt nhạnh kiến thức tự nhiên / Cải thiện

46
New cards

pull in

Tấp vào lề đường / (Tàu) vào ga

47
New cards

run over

Cán, đâm phải bằng xe / Vượt quá giới hạn giờ

48
New cards

see off

Tiễn ai đó (ra sân bay, nhà ga)

49
New cards

set out / set off

Khởi hành, bắt đầu chuyến đi

50
New cards

take off

(Máy bay) cất cánh / Cởi đồ / Thành công nhanh chóng

51
New cards

turn round / around

Quay đầu xe / Xoay chuyển tình thế, cải thiện công ty

52
New cards

have / be involved in an accident

Gặp tai nạn / Có liên quan đến vụ tai nạn

53
New cards

do sth by accident

Vô tình, tình cờ làm gì

54
New cards

in advance

Làm trước, đặt trước (thời gian)

55
New cards

advance to / towards a place

Tiến về phía nơi nào đó

56
New cards

go straight ahead

Đi thẳng về phía trước

57
New cards

go ahead

Cứ tự nhiên, tiến hành đi

58
New cards

be ahead of sth/sb

Đi trước, vượt trước cái gì / ai

59
New cards

a change of direction

Sự đổi hướng đột ngột

60
New cards

in the direction of

Đi theo hướng của cái gì

61
New cards

off the top of your head

Nói ra ngay lập tức theo trí nhớ mà không cần suy nghĩ

62
New cards

head for / towards a place

Đi về phía nào đó

63
New cards

go / be on holiday

Đi / Đang nghỉ mát

64
New cards

have / take a holiday

Có một kỳ nghỉ

65
New cards

bank holiday

Ngày nghỉ lễ công cộng / ngày lễ ngân hàng

66
New cards

turn / go left

Rẽ / Đi về bên trái

67
New cards

on the left-hand side / corner

Ở phía bên tay trái / góc bên trái

68
New cards

plan a route / take a route

Lên lộ trình / Đi theo tuyến đường

69
New cards

see the sights

Đi xem các điểm tham quan, ngắm cảnh

70
New cards

go sightseeing

Hoạt động tham quan, ngắm cảnh (với tư cách du khách)

71
New cards

at high / full speed

Ở tốc độ cao / tốc độ tối đa

72
New cards

a burst of speed

Sự tăng tốc đột ngột, bứt tốc

73
New cards

speed limit

Tốc độ giới hạn cho phép

74
New cards

go on / take a tour of/around

Đi tour vòng quanh đâu đó

75
New cards

tour guide

Hướng dẫn viên du lịch

76
New cards

business / school trip

Chuyến công tác / Chuyến đi tham quan của trường

77
New cards

take a trip to a place

Đi một chuyến tới nơi nào

78
New cards

lose / make / find your way

Lạc đường / Tự đi, tìm đường đi / Tìm ra đường

79
New cards

in a way

Theo một cách nào đó, xét trên khía cạnh nào đó

80
New cards

on the way

Trên đường đi

81
New cards

go all the way to somewhere

Đi hết quãng đường dài để tới đâu

82
New cards

afraid of sth/sb/doing

Sợ, lo lắng về cái gì / ai / việc gì

83
New cards

afraid to do sth

Không dám làm gì vì sợ

84
New cards

appear to be

Có vẻ là, dường như là (seem to be)

85
New cards

arrange sth with sb

Sắp xếp việc gì cùng với ai

86
New cards

arrange for sb to do

Sắp xếp cho ai đó làm việc gì

87
New cards

arrive in / at

Đến nước, thành phố lớn / Đến địa điểm cụ thể

88
New cards

continue doing / to do

Tiếp tục làm việc gì đó

89
New cards

continue with sth

Tiếp tục lại với công việc đang dở dang

90
New cards

differ from sth/sb

Khác biệt so với cái gì / ai

91
New cards

dream about / of

Mơ thấy khi ngủ / Mơ tưởng, ao ước về điều gì

92
New cards

invite sb to do

Mời ai đó làm gì

93
New cards

keen to do / keen on

Háo hức làm gì / Thích, hứng thú với cái gì

94
New cards

live in / at / on

Sống ở vùng lớn / địa chỉ cụ thể / Sống dựa vào tiền, thức ăn

95
New cards

live for sth

Sống vì cái gì (coi là quan trọng nhất)

96
New cards

regret doing / regret sth

Hối tiếc vì đã làm gì / Hối tiếc về điều gì

97
New cards

regret to tell / inform you

Rất tiếc phải thông báo rằng (tin xấu)

98
New cards

think of / about

Nghĩ ra ý tưởng / Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về

99
New cards

write about / write down

Viết về chủ đề gì / Ghi chép xuống giấy

100
New cards

rearrange

Sắp xếp lại (v)