Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 (bài 4)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:35 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards

이마

trán

<p>trán</p>
2
New cards

눈썹

lông mày

<p>lông mày</p>
3
New cards

mắt

<p>mắt</p>
4
New cards

mũi

<p>mũi</p>
5
New cards

입술

môi

<p>môi</p>
6
New cards

miệng

<p>miệng</p>
7
New cards

가슴

ngực

<p>ngực</p>
8
New cards

허리

eo

<p>eo</p>
9
New cards

bụng

<p>bụng</p>
10
New cards

파리

cánh tay

<p>cánh tay</p>
11
New cards

bàn tay

12
New cards

손가락

ngón tay

<p>ngón tay</p>
13
New cards

다리

chân

<p>chân</p>
14
New cards

bàn chân

15
New cards

발가락

ngón chân

<p>ngón chân</p>
16
New cards

무릎

đầu gối

<p>đầu gối</p>
17
New cards

종아리

bắp chân

<p>bắp chân</p>
18
New cards

머리

đầu

<p>đầu</p>
19
New cards

tai

<p>tai</p>
20
New cards

cằm

<p>cằm</p>
21
New cards

cổ

<p>cổ</p>
22
New cards

어깨

vai

<p>vai</p>
23
New cards

lưng

<p>lưng</p>
24
New cards

엉덩이

mông

<p>mông</p>
25
New cards

발복

cổ chân

<p>cổ chân</p>
26
New cards

감기에 걸리다

bị cảm (cúm)

<p>bị cảm (cúm)</p>
27
New cards

기침하다

ho

<p>ho</p>
28
New cards

열이 나다

sốt

<p>sốt</p>
29
New cards

콧물이 나오다

sổ mũi

<p>sổ mũi</p>
30
New cards

배탈이 나다

rối loạn tiêu hóa

<p>rối loạn tiêu hóa</p>
31
New cards

소화가 안 되다

khó tiêu

<p>khó tiêu</p>
32
New cards

다치다

bị thương, bị trầy xước

<p>bị thương, bị trầy xước</p>
33
New cards

상처가 나다

có vết thương

34
New cards

피가 나다

chảy máu

<p>chảy máu</p>
35
New cards

심하다

nặng

<p>nặng</p>
36
New cards

두통

đau đầu

<p>đau đầu</p>
37
New cards

치통

đau răng

<p>đau răng</p>
38
New cards

복통

đau bụng, đau dạ dày

<p>đau bụng, đau dạ dày</p>
39
New cards

진통제

thuốc giảm đau

<p>thuốc giảm đau</p>
40
New cards

소화제

thuốc tiêu hóa

<p>thuốc tiêu hóa</p>
41
New cards

해열제

thuốc giảm sốt

<p>thuốc giảm sốt</p>
42
New cards

알약

thuốc viên

<p>thuốc viên</p>
43
New cards

기루약

thuốc bột

44
New cards

물약

thuốc nước

45
New cards

내과

khoa nội

<p>khoa nội</p>
46
New cards

외과

khoa ngoại

47
New cards

소아과

khoa nhi

<p>khoa nhi</p>
48
New cards

이비인후과

khoa tai mũi họng

<p>khoa tai mũi họng</p>
49
New cards

안과

khoa mắt

<p>khoa mắt</p>
50
New cards

치과

khoa răng

<p>khoa răng</p>
51
New cards

예방주사

tiêm phòng

52
New cards

주사를 맞다

tiêm

53
New cards

치방하다

kê đơn thuốc

54
New cards

증상

triệu chứng

<p>triệu chứng</p>
55
New cards

가렵다

ngứa

<p>ngứa</p>
56
New cards

감기약

thuốc cảm

<p>thuốc cảm</p>
57
New cards

검사하다

kiểm tra

<p>kiểm tra</p>
58
New cards

끓이다

đun nấu

<p>đun nấu</p>
59
New cards

냄비

cái nồi

<p>cái nồi</p>
60
New cards

눈을 뜨다

mở mắt

<p>mở mắt</p>
61
New cards

두통약

thuốc đau dầu

<p>thuốc đau dầu</p>
62
New cards

따갑다

nhức buốt

63
New cards

민간요법

liệu pháp dân gian

64
New cards

보관하다

bảo quản, giữ gìn

<p>bảo quản, giữ gìn</p>
65
New cards

복용

uống thuốc

<p>uống thuốc</p>
66
New cards

부러지다

bị gãy (tay, chân)

67
New cards

붓다

sưng

<p>sưng</p>
68
New cards

비타민C

vitamin C

<p>vitamin C</p>
69
New cards

설사하다

bị tiêu chảy

70
New cards

식후

sau khi ăn

<p>sau khi ăn</p>
71
New cards

약을 바르다

bôi thuốc

72
New cards

유지하다

duy trì

<p>duy trì</p>
73
New cards

재채기 하다

hắt xì hơi, nhảy mũi

74
New cards

주사

tiêm

<p>tiêm</p>
75
New cards

주사 맞다

được tiêm

76
New cards

처방전

đơn thuốc

<p>đơn thuốc</p>
77
New cards

치료 받다

được chữa tri

78
New cards

카페인

cà phê in

<p>cà phê in</p>
79
New cards

코를 풀다

hỉ mũi

<p>hỉ mũi</p>
80
New cards

파다

đào khoan

<p>đào khoan</p>
81
New cards

효과

hiệu quả

<p>hiệu quả</p>
82
New cards

신체

bộ phận cơ thể

<p>bộ phận cơ thể</p>