1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
이마
trán

눈썹
lông mày

눈
mắt

코
mũi

입술
môi

입
miệng

가슴
ngực

허리
eo

배
bụng

파리
cánh tay

손
bàn tay
손가락
ngón tay

다리
chân

발
bàn chân
발가락
ngón chân

무릎
đầu gối

종아리
bắp chân

머리
đầu

귀
tai

턱
cằm

목
cổ

어깨
vai

등
lưng

엉덩이
mông

발복
cổ chân

감기에 걸리다
bị cảm (cúm)

기침하다
ho

열이 나다
sốt

콧물이 나오다
sổ mũi

배탈이 나다
rối loạn tiêu hóa

소화가 안 되다
khó tiêu

다치다
bị thương, bị trầy xước

상처가 나다
có vết thương
피가 나다
chảy máu

심하다
nặng

두통
đau đầu

치통
đau răng

복통
đau bụng, đau dạ dày

진통제
thuốc giảm đau

소화제
thuốc tiêu hóa

해열제
thuốc giảm sốt

알약
thuốc viên

기루약
thuốc bột
물약
thuốc nước
내과
khoa nội

외과
khoa ngoại
소아과
khoa nhi

이비인후과
khoa tai mũi họng

안과
khoa mắt

치과
khoa răng

예방주사
tiêm phòng
주사를 맞다
tiêm
치방하다
kê đơn thuốc
증상
triệu chứng

가렵다
ngứa

감기약
thuốc cảm

검사하다
kiểm tra

끓이다
đun nấu

냄비
cái nồi

눈을 뜨다
mở mắt

두통약
thuốc đau dầu

따갑다
nhức buốt
민간요법
liệu pháp dân gian
보관하다
bảo quản, giữ gìn

복용
uống thuốc

부러지다
bị gãy (tay, chân)
붓다
sưng

비타민C
vitamin C

설사하다
bị tiêu chảy
식후
sau khi ăn

약을 바르다
bôi thuốc
유지하다
duy trì

재채기 하다
hắt xì hơi, nhảy mũi
주사
tiêm

주사 맞다
được tiêm
처방전
đơn thuốc

치료 받다
được chữa tri
카페인
cà phê in

코를 풀다
hỉ mũi

파다
đào khoan

효과
hiệu quả

신체
bộ phận cơ thể
