Giải Phẫu Học Tập I - Ôn tập Lý thuyết Tự luận

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ ghi nhớ tóm tắt các kiến thức trọng tâm về giải phẫu người dựa trên giáo trình Lý thuyết Giải phẫu Học Tập I, bao gồm các hệ cơ quan, mạch máu và thần kinh.

Last updated 1:27 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

Thóp trước (thóp bregma) được giới hạn bởi những xương nào?

Được giới hạn bởi sự khớp giữa hai mảnh xương trán và hai xương đỉnh.

2
New cards

Cột sống có bao nhiêu đốt sống và được chia làm mấy đoạn?

Có từ 3333 đến 3535 đốt sống, chia làm 55 đoạn: 77 đốt sống cổ (CC), 1212 đốt sống ngực (TT), 55 đốt sống thắt lưng (LL), 55 đốt sống cùng dính lại thành xương cùng (SS) và 44 đến 66 đốt sống cụt dính lại thành xương cụt (CxCx).

3
New cards

Ở người trưởng thành, tủy sống tận cùng ở vị trí đốt sống nào?

Tận cùng ở vị trí bờ dưới đốt sống thắt lưng L1L1 hoặc bờ trên đốt sống thắt lưng L2L2.

4
New cards

Chất xám của tủy sống có hình dạng gì và gồm những phần nào?

Có hình chữ HH, gồm nét ngang là chất trung gian trung tâm và nét dọc có ba sừng: sừng trước, sừng sau, và sừng bên.

5
New cards

Dịch não tủy được tiết ra chủ yếu từ đâu?

Được tiết ra chủ yếu từ các đám rối màng mạch trong các não thất.

6
New cards

Hệ thống não thất thông với khoang dưới nhện qua các lỗ nào?

Lỗ giữa và hai lỗ bên ở mái não thất IVIV.

7
New cards

Vòng động mạch não (đa giác Willis) được tạo nên bởi các cặp động mạch nào?

Cặp động mạch não trước, cặp động mạch thông sau, và cặp động mạch não sau; đôi khi có động mạch thông trước nối hai động mạch não trước.

8
New cards

Chức năng của thần kinh phụ (dây sọ XIXI) là gì?

Vận động cơ ức đòn chũm và cơ thang.

9
New cards

Hệ thần kinh tự chủ (thực vật) được chia thành hai phần nào?

Phần giao cảm và phần đối giao cảm.

10
New cards

Vị trí nghe van nhĩ thất trái (van hai lá) trên thành ngực là ở đâu?

Khoảng gian sườn VV, đường trung đòn trái, tương ứng với mỏm tim.

11
New cards

Tim được cấu tạo bởi bao nhiêu lớp màng?

Ba lớp: ngoại tâm mạc, cơ tim và nội tâm mạc.

12
New cards

Khe chếch và khe ngang chia phổi phải thành mấy thùy?

Bốn thùy: trên, giữa và dưới.

13
New cards

Trung thất được chia làm bao nhiêu khu theo quan niệm mới?

Bốn khu: trung thất trên, trung thất trước, trung thất giữa và trung thất sau.

14
New cards

Dạ dày được chia làm các phần chính nào từ trên xuống dưới?

Tâm vị, đáy vị, thân vị, phần môn vị (hang môn vị và ống môn vị) và môn vị.

15
New cards

Ống dẫn mật ngoài gan bao gồm những thành phần nào?

Ống gan chung, ống mật chủ, túi mật và ống túi mật.

16
New cards

Nhú tá lớn (bóng gan tụy) là nơi đổ vào của các ống nào?

Ống mật chủ và ống tụy chính.

17
New cards

Hệ thống mạch máu nuôi dạ dày bắt nguồn từ động mạch nào?

Động mạch thân tạng.

18
New cards

Ruột non (tiểu tràng) được chia làm mấy phần?

Ba phần: tá tràng, hỗng tràng và hồi tràng.

19
New cards

Đặc điểm giúp phân biệt đại tràng với ruột non là gì?

Các dải dọc, các túi phình và các túi thừa mạc nối.

20
New cards

Động mạch mạc treo tràng trên cấp huyết cho những vùng nào?

Một phần tá tụy, toàn bộ tiểu tràng và nửa phải đại tràng.

21
New cards

Vị trí của thận nằm ở đâu trong ổ bụng?

Nằm sau phúc mạc, trong góc hợp bởi xương sườn XIXI và cột sống thắt lưng, ngay phía trước cơ thắt lưng.

22
New cards

Đường vô mạch của thận (đường Hyrtl) nằm ở vị trí nào?

Là đường cong cách bờ ngoài thận về phía sau độ 1cm1\,cm.

23
New cards

Niệu quản có bao nhiêu chỗ hẹp tự nhiên?

33 chỗ hẹp: khúc nối bể thận - niệu quản, chỗ bắt chéo với động mạch chậu và đoạn nội thành bàng quang.

24
New cards

Tư thế sinh lý bình thường của tử cung là gì?

Gấp ra trước (góc 120120^\circ giữa trục thân và cổ) và ngả ra trước (góc vuông giữa trục thân và trục chậu hông).

25
New cards

Đám rối thần kinh cánh tay do những nhánh thần kinh sống nào tạo thành?

Nhánh trước của các dây thần kinh sống từ C4C4 đến T1T1.

26
New cards

Dấu hiệu 'bàn tay rơi' (cổ tay gấp, đốt gần gấp) là do liệt dây thần kinh nào?

Thần kinh quay.

27
New cards

Nhóm cơ nhai gồm bao nhiêu cơ và do dây thần kinh nào chi phối?

Bốn cơ: cơ cắn, cơ thái dương, cơ chân bướm trong và cơ chân bướm ngoài; chi phối bởi dây thần kinh hàm dưới (nhánh V3V3 của dây VV).

28
New cards

Thân não bao gồm các thành phần nào theo thứ tự từ dưới lên?

Hành não, cầu não và trung não.