1/27
Bộ thẻ ghi nhớ tóm tắt các kiến thức trọng tâm về giải phẫu người dựa trên giáo trình Lý thuyết Giải phẫu Học Tập I, bao gồm các hệ cơ quan, mạch máu và thần kinh.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Thóp trước (thóp bregma) được giới hạn bởi những xương nào?
Được giới hạn bởi sự khớp giữa hai mảnh xương trán và hai xương đỉnh.
Cột sống có bao nhiêu đốt sống và được chia làm mấy đoạn?
Có từ 33 đến 35 đốt sống, chia làm 5 đoạn: 7 đốt sống cổ (C), 12 đốt sống ngực (T), 5 đốt sống thắt lưng (L), 5 đốt sống cùng dính lại thành xương cùng (S) và 4 đến 6 đốt sống cụt dính lại thành xương cụt (Cx).
Ở người trưởng thành, tủy sống tận cùng ở vị trí đốt sống nào?
Tận cùng ở vị trí bờ dưới đốt sống thắt lưng L1 hoặc bờ trên đốt sống thắt lưng L2.
Chất xám của tủy sống có hình dạng gì và gồm những phần nào?
Có hình chữ H, gồm nét ngang là chất trung gian trung tâm và nét dọc có ba sừng: sừng trước, sừng sau, và sừng bên.
Dịch não tủy được tiết ra chủ yếu từ đâu?
Được tiết ra chủ yếu từ các đám rối màng mạch trong các não thất.
Hệ thống não thất thông với khoang dưới nhện qua các lỗ nào?
Lỗ giữa và hai lỗ bên ở mái não thất IV.
Vòng động mạch não (đa giác Willis) được tạo nên bởi các cặp động mạch nào?
Cặp động mạch não trước, cặp động mạch thông sau, và cặp động mạch não sau; đôi khi có động mạch thông trước nối hai động mạch não trước.
Chức năng của thần kinh phụ (dây sọ XI) là gì?
Vận động cơ ức đòn chũm và cơ thang.
Hệ thần kinh tự chủ (thực vật) được chia thành hai phần nào?
Phần giao cảm và phần đối giao cảm.
Vị trí nghe van nhĩ thất trái (van hai lá) trên thành ngực là ở đâu?
Khoảng gian sườn V, đường trung đòn trái, tương ứng với mỏm tim.
Tim được cấu tạo bởi bao nhiêu lớp màng?
Ba lớp: ngoại tâm mạc, cơ tim và nội tâm mạc.
Khe chếch và khe ngang chia phổi phải thành mấy thùy?
Bốn thùy: trên, giữa và dưới.
Trung thất được chia làm bao nhiêu khu theo quan niệm mới?
Bốn khu: trung thất trên, trung thất trước, trung thất giữa và trung thất sau.
Dạ dày được chia làm các phần chính nào từ trên xuống dưới?
Tâm vị, đáy vị, thân vị, phần môn vị (hang môn vị và ống môn vị) và môn vị.
Ống dẫn mật ngoài gan bao gồm những thành phần nào?
Ống gan chung, ống mật chủ, túi mật và ống túi mật.
Nhú tá lớn (bóng gan tụy) là nơi đổ vào của các ống nào?
Ống mật chủ và ống tụy chính.
Hệ thống mạch máu nuôi dạ dày bắt nguồn từ động mạch nào?
Động mạch thân tạng.
Ruột non (tiểu tràng) được chia làm mấy phần?
Ba phần: tá tràng, hỗng tràng và hồi tràng.
Đặc điểm giúp phân biệt đại tràng với ruột non là gì?
Các dải dọc, các túi phình và các túi thừa mạc nối.
Động mạch mạc treo tràng trên cấp huyết cho những vùng nào?
Một phần tá tụy, toàn bộ tiểu tràng và nửa phải đại tràng.
Vị trí của thận nằm ở đâu trong ổ bụng?
Nằm sau phúc mạc, trong góc hợp bởi xương sườn XI và cột sống thắt lưng, ngay phía trước cơ thắt lưng.
Đường vô mạch của thận (đường Hyrtl) nằm ở vị trí nào?
Là đường cong cách bờ ngoài thận về phía sau độ 1cm.
Niệu quản có bao nhiêu chỗ hẹp tự nhiên?
3 chỗ hẹp: khúc nối bể thận - niệu quản, chỗ bắt chéo với động mạch chậu và đoạn nội thành bàng quang.
Tư thế sinh lý bình thường của tử cung là gì?
Gấp ra trước (góc 120∘ giữa trục thân và cổ) và ngả ra trước (góc vuông giữa trục thân và trục chậu hông).
Đám rối thần kinh cánh tay do những nhánh thần kinh sống nào tạo thành?
Nhánh trước của các dây thần kinh sống từ C4 đến T1.
Dấu hiệu 'bàn tay rơi' (cổ tay gấp, đốt gần gấp) là do liệt dây thần kinh nào?
Thần kinh quay.
Nhóm cơ nhai gồm bao nhiêu cơ và do dây thần kinh nào chi phối?
Bốn cơ: cơ cắn, cơ thái dương, cơ chân bướm trong và cơ chân bướm ngoài; chi phối bởi dây thần kinh hàm dưới (nhánh V3 của dây V).
Thân não bao gồm các thành phần nào theo thứ tự từ dưới lên?
Hành não, cầu não và trung não.