1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
traditional
adj – truyền thống
clothing
n – quần áo
bubble
n – bong bóng
activity
n – hoạt động
swimming
n – môn bơi
noticeboard
n – bảng thông báo
age
n – tuổi
country
n – quốc gia
mountain biking
n – đạp xe địa hình
karate
n – môn karate
watermelon
n – dưa hấu
cheese
n – phô mai
rabbit
n – con thỏ
goldfish
n – cá vàng
tortoise
n – rùa cạn
reptile
n – bò sát
kitten
n – mèo con
snake
n – con rắn
farm
n – trang trại
land
n – đất đai
grow
v – trồng, phát triển
plant
n – cây trồng
keep (animals)
phr – nuôi động vật
handloom
n – khung dệt thủ công
material
n – chất liệu
only child
n – con một
popular
adj – phổ biến
special
adj – đặc biệt
important
adj – quan trọng
enjoy
v – thích
collect
v – sưu tầm
teenager
n – thiếu niên
kite
n – diều
insect
n – côn trùng
interesting
adj – thú vị
hate
v – ghét
mosquito
n – muỗi
information
n – thông tin
same
adj – giống nhau
both
det/pron – cả hai
broccoli
n – bông cải xanh
spinach
n – rau chân vịt
diary
n – nhật ký
alarm clock
n – đồng hồ báo thức
agree
v – đồng ý