Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Topic 1: Spendings
Topic 1: Spendings
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Locked
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/52
Earn XP
Description and Tags
Writing Task 1
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Chats
Last updated 4:32 PM on 7/7/26
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
53 Terms
View all (53)
Star these 53
1
New cards
Manufacture
Sản xuất (thường dùng cho nhà máy, đồ công nghiệp, máy móc)
2
New cards
Manufacturing
Ngành sản xuất, sự sản xuất công nghiệp
3
New cards
Generate
Tạo ra, sản xuất ra (đặc biệt dùng cho Năng lượng/Điện)
4
New cards
Generation
Sự tạo ra, sự phát điện (e.g., electricity generation)
5
New cards
Turn out
Cho ra đời, sản xuất được bao nhiêu sản phẩm (phrasal verb)
6
New cards
Yield
Sản lượng, lợi suất (n nông nghiệp/năng lượng); mang lại, sản sinh (v)
7
New cards
Commodities
Hàng hóa thương mại, nguyên liệu thô (nông sản, dầu mỏ...)
8
New cards
Units
Đơn vị sản phẩm cụ thể (dùng khi đếm số lượng - e.g., units produced)
9
New cards
Output
Sản lượng đầu ra (của nhà máy, quốc gia...)
10
New cards
Initiate the process
Khởi đầu quy trình, bắt đầu quá trình
11
New cards
Subsequent phase
Giai đoạn sau đó, bước tiếp theo
12
New cards
Convert into
Biến đổi thành, chuyển hóa thành
13
New cards
Earnings
Tiền kiếm được, thu nhập (của cá nhân hoặc công ty)
14
New cards
Revenue
Doanh thu (của công ty hoặc chính phủ)
15
New cards
Turnover
Doanh số, doanh thu bán hàng (của một doanh nghiệp)
16
New cards
Proceeds
Tiền thu được (từ một sự kiện, đợt bán hàng, gây quỹ cụ thể)
17
New cards
Receipts
Khoản thu, các khoản tiền nhận được (ngân sách, doanh nghiệp lớn)
18
New cards
Expenditure
Chi tiêu, tổng số tiền chi ra (ngân sách chính phủ/hộ gia đình)
19
New cards
Outlay
Khoản chi tiêu, khoản tiền lớn bỏ ra ban đầu cho một mục đích
20
New cards
Expenses
Chi phí, các khoản chi tiêu vận hành hoặc sinh hoạt
21
New cards
Financial allocation
Sự phân bổ tài chính, phân bổ ngân sách
22
New cards
Allocate funds to
Phân bổ vốn cho, cấp tiền cho cái gì
23
New cards
Expend on
Chi tiêu vào việc gì, tiêu tốn vào cái gì
24
New cards
Pour money into
Đổ tiền vào, đầu tư mạnh vào cái gì (phrasal verb)
25
New cards
Constitute
Cấu thành, chiếm bao nhiêu phần trăm (đồng nghĩa với account for)
26
New cards
Comprise
Bao gồm, chiếm (bao nhiêu phần trăm)
27
New cards
Make up
Chiếm, cấu thành nên (ví dụ
28
New cards
Stand at
Đứng ở mức, đạt mức ở con số nào (dùng cho số liệu biểu đồ)
29
New cards
Manufacturing output
Sản lượng sản xuất công nghiệp
30
New cards
Production volume
Khối lượng sản xuất, lượng sản phẩm tạo ra
31
New cards
Industrial yield
Sản lượng công nghiệp, năng suất nhà máy
32
New cards
Agricultural yield
Sản lượng nông nghiệp, năng suất cây trồng
33
New cards
Energy generation
Sự tạo ra năng lượng, sản lượng điện
34
New cards
Total throughput
Tổng sản lượng đi qua quy trình (từ nguyên liệu đến thành phẩm)
35
New cards
Manufactured items
Các mặt hàng đã được sản xuất (thay cho products)
36
New cards
Finished goods
Thành phẩm, sản phẩm hoàn chỉnh cuối cùng
37
New cards
Raw materials
Nguyên liệu thô, vật liệu đầu vào
38
New cards
Commodities
Hàng hóa thương mại, nguyên liệu thô (nông sản, dầu mỏ...)
39
New cards
Units produced
Số lượng đơn vị sản phẩm được sản xuất ra
40
New cards
Initiate the process
Khởi đầu quy trình, bắt đầu quá trình
41
New cards
The initial stage
Giai đoạn đầu tiên, bước mở đầu
42
New cards
Subsequent phase
Giai đoạn sau đó, bước tiếp theo
43
New cards
A multi-stage process
Một quy trình gồm nhiều giai đoạn
44
New cards
Convert into
Biến đổi thành, chuyển hóa thành (nguyên liệu thành sản phẩm)
45
New cards
Transform into
Thay đổi hình thái thành, biến thành
46
New cards
Undergo processing
Trải qua quá trình xử lý/chế biến
47
New cards
Subject to
Chịu sự tác động của (ví dụ
48
New cards
Factory capacity
Công suất nhà máy, khả năng sản xuất tối đa
49
New cards
Turn out
Cho ra đời, sản xuất được bao nhiêu sản phẩm (phrasal verb)
50
New cards
Maximize output
Tối đa hóa sản lượng đầu ra
51
New cards
Automated procedure
Quy trình tự động hóa
52
New cards
Mechanical processing
Quá trình xử lý bằng máy móc/cơ khí
53
New cards
Distribution stage
Giai đoạn phân phối (sau khi sản xuất xong)