CHAPTER 1: LEXICO- MULTIPLE CHOICE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/223

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 5:26 PM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

224 Terms

1
New cards

in limbo

lấp lửng, đình trệ

2
New cards

feud

mối thù, tranh chấp kéo dài

3
New cards

at the core

cốt lõi

4
New cards

devise

nghĩ ra/ lập kế hoạch; phát minh/tạo ra

5
New cards

transfix

ngỡ ngàng

6
New cards

stifle

làm ngạt thở; kìm nén, dập tắt

7
New cards

taskmaster

người áp đặt công việc khắt khe

8
New cards

slavedriver

chủ nô; sếp thích bốc lột

9
New cards

workhorse

làm việc như trâu, ngựa

10
New cards

gross income

tổng thu nhập trước thuế

11
New cards

net income

thu nhập ròng

12
New cards

expedite

đẩy nhanh tiến độ

13
New cards

implication(s)

hệ lụy, tác động tiềm ẩn; ẩn ý

14
New cards

after-effect(s)

dư âm, hậu quả sau đó(umbrella terms, nhiều context)

15
New cards

complications

biến chứng

16
New cards

sequela

di chứng

17
New cards

ramification

các phân nhánh; hệ lụy có thể xảy ra( possible results of an action)

18
New cards

complexion

nước da

19
New cards

disposition

  1. bản tính(nghĩa chính);

  2. khuynh hướng mắc bệnh;

  3. sự bố trí( room, troops,.. formally)


20
New cards

temperament

tính khí

21
New cards

outlet

  1. ổ cắm điện ( a wall outet)

  2. đại lý( kinh đô; th true milk, vinamilk,..)

  3. nơi trút cảm xúc


22
New cards

tantrum

cơn giận dữ

23
New cards

in a flash

trong nháy mắt, rất nhanh như tia flash lóe lên

24
New cards

in a fix

rơi vào bế tắc, thế khó

25
New cards

in a daze

trong mơ màng, đờ đẫn

26
New cards

in the bag

chắc chắn, mười mươi có được

27
New cards

heart quicken

tim đập nhanh

28
New cards

splash out

vung tiền xả láng

29
New cards

fork out

xót ruột trả, spend money unwillingly

30
New cards

pay off

đơm hoa( thành công kq tốt đẹp), trả dứt(thanh toán nợ)

31
New cards

give place to

nhường chỗ cho( cả về khoảng cách và cái cũ nhường cho cái mới -make room for)

32
New cards

give vent to

rút ra, express violently

33
New cards

give voice to

bộc lộ cảm xúc

34
New cards

give the lie to

bác bỏ, bóc trần

35
New cards

pile of rubble

đống đổ nát

<p>đống đổ nát</p>
36
New cards

rabble

đám dân đen, đám hỗn độn

37
New cards

ramble

đi dạo(di chuyển), lan man(nói,vt)

38
New cards

rumble

tiếng ầm ầm; nắm thóp

<p>tiếng ầm ầm; nắm thóp</p>
39
New cards

go far over the top

làm quá

40
New cards

go through a bad / rough / difficult / sticky patch

trải qua sóng gió lận đận

41
New cards

go to great lengths

dốc sức, try hard to achieve st

42
New cards

give sb credit for

ghi nhận công lao

43
New cards

give in to

thỏa hiệp, đồng ý thứ mình ko thích

44
New cards

give over to

bàn giao(riêng cho ai)

45
New cards

get to the bottom of sth

điều tra tận gốc

46
New cards

do sb a power of good

extremely good for someone

47
New cards

be in for

sắp phải hứng chịu(hassle)

48
New cards

be up to sth

đang làm gì đó (mờ ám)

49
New cards

be up against sth

đối mặt, đụng độ với

<p>đối mặt, đụng độ với</p>
50
New cards

(optional) sprinter

vđv chạy nước rút

51
New cards

be up there with someone

ngang tầm, be equal in ability

<p>ngang tầm, be equal in ability</p>
52
New cards

trot sth out

lặp lại sáo rỗng(cliché arguments, opinions,..)

53
New cards

turn to sb

cậy nhờ đến ai giúp đỡ, khuyên

54
New cards

weigh up

cân nhắc, đánh giá

55
New cards

whip up

  1. kích động, khơi mào

  2. nấu, làm, soạn thảo cgi rất nhanh(meal,document)


56
New cards

scrape through

suýt soát vượt qua, succeed in doing sth w difficulty

57
New cards

shake off

  1. thoát khỏi bênh tật, get rid of an illness

  2. cắt đuôi kẻ bám theo


58
New cards

sit through

chịu trận ngồi nghe đến cùng

59
New cards

slip off

cởi đồ nhanh(remove st quickly); lẻn ra ngoài(slip away)

60
New cards

ahead of the curve

đi trước về thời đại

61
New cards

egg on

encourage sb to do sth

<p>encourage sb to do sth</p>
62
New cards

toast

1.warm urself( sưởi ấm)

2. nâng cốc chúc mừng

  1. nướng bánh mì


63
New cards

butter upon bacon

sự thái quá, dư thừa( thêm bơ vào thịt hun khói siêu nhiều mỡ)

64
New cards

precipice

vách đá đứng; bờ vực nguy hiểm

<p>vách đá đứng; bờ vực nguy hiểm</p>
65
New cards

brink of disaster

bờ vực thảm hoạ

<p>bờ vực thảm hoạ</p>
66
New cards

wind sb up

làm phiền / trêu chọc ai

<p>làm phiền / trêu chọc ai</p>
67
New cards

spin up

create sth quickly, dựng nhanh

68
New cards

twirl up

xoáy,cuộn lên( ribbon, curl(lọn tóc), khói xoáy bay lên)

69
New cards

exert

  1. Dùng sức mạnh/ảnh hưởng: exert pressure/influence/control

  2. Cố gắng hết sức: exert yourself


70
New cards

swallow one’s pride

bớt cái tôi lại (nhận lỗi, xin giúp hoặc làm điều gì xấu hổ)

71
New cards

arise-arouse-arisen

phát sinh

72
New cards

get it off sb's chest

bộc lộ điều đang bận tâm

73
New cards

rat on sb

phản bội, tố cáo

74
New cards

hound on

đeo bám

75
New cards

hound out

force sb to leave

76
New cards

fish for

cố gắng lấy được 1 cách gián tiếp

77
New cards

stash

cất giấu ở nơi an toàn

78
New cards

hoard

a secret store of valuable / money

79
New cards

clash

money

80
New cards

well-heeled

khá giả

81
New cards

big-hearted

rộng lượng, tốt bụng

82
New cards

open-handed

hào phóng

83
New cards

tight-fisted

keo kiệt, bủn xỉn

84
New cards

dole out

phân phối, phân phát

85
New cards

tip off

tin bí mật được cung cấp cho ai đó

86
New cards

crack down

trừng trị thẳng tay

87
New cards

toss off

throw sth carelessly

88
New cards

shake off one's shady past

rũ bỏ quá khứ mờ ám

89
New cards

serene

bình yên, thanh thản

90
New cards

tranquil

bình thản, thư thái

91
New cards

frigid

lạnh lẽo

92
New cards

wager on

cá cược

93
New cards

gamble on

nhắm mắt làm nhắm mắt chịu (mất)

94
New cards

bet

mức độ chắc chắn

95
New cards

stake

lose sth important

96
New cards

adversity

a difficult / unpleasant situation

97
New cards

lethargy

lờ đờ, uể ỏai

98
New cards

ineptitude

bất tài, kém cỏi

99
New cards

tactlessness

thiếu tế nhị, khéo léo

100
New cards

keep a cool head

stay calm in a dy situation