1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
former + job title
cựu/ nguyên + chức danh
chamber of commerce
phòng ban thương mại
be appointed to chức vụ
được bổ nhiệm vào
the state trade commission
ủy ban thương mại bang
up to + number
tối đa (up to: lên đến/tối đa)
as for
về phần
simultaneously (adv)
cùng lúc, đồng thời (/ˌsaɪ.məlˈteɪ.ni.əs.li/)
simultaneous (adj)
đồng thời
a monthly newsletter
một bản tin hàng tháng
While (conjunction)
mặc dù
a slight decline in revenue
doanh thu giảm nhẹ
aside (adv)
sang một bên
undego (v)
trải qua
over + period of time
trong suốt khoảng thời gian
audition (n)/(v)
buổi thử vai/ thử vai diễn (danh từ đếm được)
hold sth for sth
tổ chức hoạt động gì cho cái gì
enormously (adv)
rất nhiều
briefly (adv)
trong thời gian ngắn
hastily (adv)
vội vàng
mysteriously (adv)
một cách bí ẩn
so + adv + that + clause
đến mức mà…
whereas (conj)
trong khi