1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tận dụng, khai thác (v)
harness /ˈhɑːrnəs/
chiết xuất, lấy ra, khai thác (v)
extract /ɪkˈstrækt/
phân hủy (v)
decompose /ˌdiːkəmˈpoʊz/
làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn (v)
contaminate /kənˈtæməneɪt/
sự gián đoạn, sự xáo trộn (n)
disruption /dɪsˈrʌpʃən/
dễ bị tổn thương (adj)
vulnerable /ˈvʌlnərəbəl/
làm cạn kiệt (v)
deplete /dɪˈpliːt/
sự xử lý, sự thải bỏ (n)
disposal /dɪˈspoʊzəl/
thu giữ, hấp thụ (v)
capture /ˈkæptʃər/
chuyển sang (phr v)
switch to /swɪtʃ tuː/
chất, vật chất (n)
substance /ˈsʌbstəns/
sự tẩy trắng (n)
bleaching /ˈbliːtʃɪŋ/
sự suy thoái (n)
degradation /ˌdeɡrəˈdeɪʃən/
cuộc khủng hoảng (n)
crisis /ˈkraɪsɪs/
không thể đảo ngược (adj)
irreversible /ˌɪrɪˈvɜːrsəbəl/
tích tụ, tích lại (phr v)
build up /ˌbɪld ˈʌp/
thuộc về ven biển (adj)
coastal /ˈkoʊstəl/
cực kỳ quan trọng, then chốt (adj)
critical /ˈkrɪtɪkəl/
kế sinh nhai (n)
livelihood /ˈlaɪvlihʊd/
sự lựa chọn thay thế; thay thế (n/adj)
alternative /ɔːlˈtɜːrnətɪv/