1/26
Danh sách từ vựng trọng tâm về Internet và các thao tác trên smartphone.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
인터넷 (Internet)
Mạng internet
웹사이트 (Website)
Trang web
홈페이지 (Homepage)
Trang chủ
블로그 (Blog)
Trang blog
이메일 (E-mail)
Thư điện tử / E-mail
검색 (Search)
Tìm kiếm
채팅 (Chatting)
Trò chuyện trực tuyến / Nhắn tin chat
화상 채팅 (Video chat)
Trò chuyện qua video
아이디 / 비밀번호 (ID / Password)
Tên đăng nhập / Mật khẩu
로그인 / 로그아웃 (Log in / Log out)
Đăng nhập / Đăng xuất
인터넷 카페 (Internet cafe)
Diễn đàn hoặc cộng đồng trên mạng internet
회원 가입 / 회원 탈퇴
Đăng ký thành viên / Hủy tài khoản thành viên
글
Bài viết / Đoạn văn đăng trên mạng
쓰다 / 보내다
Viết / Gửi
스마트폰 (Smartphone)
Điện thoại thông minh
애플리케이션(앱) (App)
Ứng dụng trên điện thoại
에스엔에스(SNS)
Dịch vụ mạng xã hội (Social networking service)
모바일 메신저 (Mobile messenger)
Ứng dụng nhắn tin trên điện thoại di động
이모티콘 (Emoticon)
Biểu tượng cảm xúc
와이파이 (Wifi)
Mạng kết nối không dây Wifi
메시지를 보내다 / 확인하다
Gửi tin nhắn / Kiểm tra tin nhắn
댓글을 달다
Đăng bình luận / Viết bình luận
올리다 / 업로드하다
Tải dữ liệu lên / Upload
내려받다 / 다운로드하다
Tải dữ liệu về / Download
저장하다
Lưu / Lưu trữ dữ liệu
맛집
Quán ăn ngon / Nhà hàng nổi tiếng
가르치다 / 보이다 / 이야기하다
Dạy học / Cho xem / Nói chuyện