THTH 1 - BÀI 10

0.0(0)
Studied by 72 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:06 PM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

가족

gia đình

<p>gia đình</p>
2
New cards

할아버지

ông nội

<p>ông nội</p>
3
New cards

할머니

bà nội

<p>bà nội</p>
4
New cards

외할아버지

ông ngoại

<p>ông ngoại</p>
5
New cards

외할머니

bà ngoại

<p>bà ngoại</p>
6
New cards

아버지

bố

<p>bố</p>
7
New cards

어머니

mẹ

<p>mẹ</p>
8
New cards

오빠

Anh trai (con gái gọi)

<p>Anh trai (con gái gọi)</p>
9
New cards

언니

Chị gái (em gái gọi)

<p>Chị gái (em gái gọi)</p>
10
New cards

tôi

<p>tôi</p>
11
New cards

남동생

em trai

<p>em trai</p>
12
New cards

여동생

em gái

<p>em gái</p>
13
New cards

누나

chị (em trai gọi)

<p>chị (em trai gọi)</p>
14
New cards

Anh (em trai gọi)

<p>Anh (em trai gọi)</p>
15
New cards

직업

nghề nghiệp

<p>nghề nghiệp</p>
16
New cards

교수

giáo sư

<p>giáo sư</p>
17
New cards

연구원

người nghiên cứu

<p>người nghiên cứu</p>
18
New cards

군인

bộ đội

<p>bộ đội</p>
19
New cards

사업가

doanh nhân

<p>doanh nhân</p>
20
New cards

변호사

luật sư

<p>luật sư</p>
21
New cards

경찰관

cảnh sát

<p>cảnh sát</p>
22
New cards

통역사

thông dịch viên

<p>thông dịch viên</p>
23
New cards

농부

nông dân

<p>nông dân</p>
24
New cards

사업을 하다

kinh doanh

<p>kinh doanh</p>
25
New cards

장사를 하다

buôn bán

<p>buôn bán</p>
26
New cards

출장을 가다

đi công tác

<p>đi công tác</p>
27
New cards

강아지

chó con

<p>chó con</p>
28
New cards

결혼식

lễ cưới

<p>lễ cưới</p>
29
New cards

계시다

Có, ở (kính ngữ)

<p>Có, ở (kính ngữ)</p>
30
New cards

고모

<p>cô</p>
31
New cards

고모부

Dượng (chồng của cô)

<p>Dượng (chồng của cô)</p>
32
New cards

고양이

con mèo

<p>con mèo</p>
33
New cards

공항

sân bay

<p>sân bay</p>
34
New cards

근무

làm việc

<p>làm việc</p>
35
New cards

근처

gần

<p>gần</p>
36
New cards

나중에

sau này

<p>sau này</p>
37
New cards

대가족

đại gia đình

<p>đại gia đình</p>
38
New cards

nhà (kính ngữ)

<p>nhà (kính ngữ)</p>
39
New cards

돌아가시다

Quay lại, trở về, qua đời

<p>Quay lại, trở về, qua đời</p>
40
New cards

되다

trở thành

<p>trở thành</p>
41
New cards

드시다

dùng bữa (dạng kính ngữ )

<p>dùng bữa (dạng kính ngữ )</p>
42
New cards

con gái

<p>con gái</p>
43
New cards

말씀

lời nói

<p>lời nói</p>
44
New cards

말씀하시다

nói (kính ngữ)

<p>nói (kính ngữ)</p>
45
New cards

vị, người ( kính ngữ)

<p>vị, người ( kính ngữ)</p>
46
New cards

사촌

anh chị em họ

<p>anh chị em họ</p>
47
New cards

삼촌

chú, cậu

<p>chú, cậu</p>
48
New cards

생신

sinh nhật (kính ngữ)

<p>sinh nhật (kính ngữ)</p>
49
New cards

성함

họ tên

<p>họ tên</p>
50
New cards

rượu

<p>rượu</p>
51
New cards

아내

vợ

<p>vợ</p>
52
New cards

아들

con trai

<p>con trai</p>
53
New cards

연세

Tuổi (kính ngữ)

<p>Tuổi (kính ngữ)</p>
54
New cards

열심히

chăm chỉ

<p>chăm chỉ</p>
55
New cards

올해

năm nay

<p>năm nay</p>
56
New cards

외동딸

con gái duy nhất

<p>con gái duy nhất</p>
57
New cards

외아들

Con trai duy nhất

<p>Con trai duy nhất</p>
58
New cards

유치원생

trẻ mẫu giáo

<p>trẻ mẫu giáo</p>
59
New cards

잡수시다

Ăn, dùng (kính ngữ)

<p>Ăn, dùng (kính ngữ)</p>
60
New cards

전공하다

học chuyên ngành

<p>học chuyên ngành</p>
61
New cards

주무시다

ngủ (kính ngữ)

<p>ngủ (kính ngữ)</p>
62
New cards

진지

cơm (kính ngữ)

<p>cơm (kính ngữ)</p>
63
New cards

초등학생

học sinh tiểu học

<p>học sinh tiểu học</p>
64
New cards

큰아버지

bác trai

<p>bác trai</p>
65
New cards

큰어머니

bác gái

<p>bác gái</p>