1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
가족
gia đình

할아버지
ông nội

할머니
bà nội

외할아버지
ông ngoại
외할머니
bà ngoại

아버지
bố

어머니
mẹ

오빠
Anh trai (con gái gọi)

언니
Chị gái (em gái gọi)

나
tôi

남동생
em trai

여동생
em gái

누나
chị (em trai gọi)

형
Anh (em trai gọi)

직업
nghề nghiệp

교수
giáo sư

연구원
người nghiên cứu

군인
bộ đội

사업가
doanh nhân

변호사
luật sư

경찰관
cảnh sát

통역사
thông dịch viên

농부
nông dân

사업을 하다
kinh doanh

장사를 하다
buôn bán

출장을 가다
đi công tác

강아지
chó con

결혼식
lễ cưới

계시다
Có, ở (kính ngữ)

고모
cô

고모부
Dượng (chồng của cô)

고양이
con mèo

공항
sân bay

근무
làm việc

근처
gần

나중에
sau này

대가족
đại gia đình

댁
nhà (kính ngữ)

돌아가시다
Quay lại, trở về, qua đời

되다
trở thành

드시다
dùng bữa (dạng kính ngữ )

딸
con gái

말씀
lời nói

말씀하시다
nói (kính ngữ)

분
vị, người ( kính ngữ)

사촌
anh chị em họ

삼촌
chú, cậu

생신
sinh nhật (kính ngữ)

성함
họ tên

술
rượu

아내
vợ

아들
con trai

연세
Tuổi (kính ngữ)

열심히
chăm chỉ

올해
năm nay

외동딸
con gái duy nhất

외아들
Con trai duy nhất

유치원생
trẻ mẫu giáo

잡수시다
Ăn, dùng (kính ngữ)

전공하다
học chuyên ngành

주무시다
ngủ (kính ngữ)

진지
cơm (kính ngữ)

초등학생
học sinh tiểu học

큰아버지
bác trai

큰어머니
bác gái
