1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Extensive (adj)
Rộng lớn; toàn diện (= Comprehensive)
Explain to (v.phr)
Giải thích cho (= Clarify to)
Experiment (n)
Thí nghiệm (= Trial)
Fascinating (adj)
Hấp dẫn; cuốn hút (= Captivating)
Financial management (n.phr)
Quản lý tài chính (= Fiscal management)
Focus (v)
Tập trung vào (= Concentrate on)
Force (v)
Ép buộc (= Compel)
Fund (n)
Quỹ; khoản tài trợ (= Grant)
Get rid of (v.phr)
Loại bỏ (= Eliminate)
Go green (v.phr)
Sống xanh; thực hiện lối sống bền vững (= Adopt sustainable practices)
Grade (n)
Điểm số (= Mark)
Ground (n)
Mặt đất; địa hình (= Terrain)
Harmful chemicals (n.phr)
Hóa chất độc hại (= Toxic substances)
Higher education (n.phr)
Giáo dục đại học (= Tertiary education)
Iconic (adj)
Mang tính biểu tượng (= Emblematic)
Identify (v)
Xác định; nhận diện (= Recognise)
ID card (n)
Thẻ căn cước; thẻ nhận dạng (= Identity card)
In order to (phr)
Để; nhằm (= So as to)
Invasion (n)
Sự xâm lược; xâm nhập (= Incursion)
Internship (n)
Kỳ thực tập (= Work placement)
Introduce to (v.phr)
Giới thiệu; làm quen với (= Familiarise with)
Involve (v)
Bao gồm; liên quan đến (= Entail)
Join in (v.phr)
Tham gia (= Participate in)
Lantern (n)
Đèn lồng
Landfill (n)
Bãi chôn lấp rác (= Waste disposal site)
Landmark (n)
Địa danh; công trình biểu tượng (= Monument)
Layer (n)
Lớp; tầng (= Stratum)
Learn about (v.phr)
Tìm hiểu về (= Gain insight into)
Leftover (n)
Đồ ăn thừa; phần còn lại (= Remnant)
Leisure (n)
Thời gian rảnh; giải trí (= Recreation)
Listen to (v.phr)
Lắng nghe (= Pay attention to)
Look after (v.phr)
Chăm sóc (= Take care of)
Maintain (v)
Duy trì; bảo tồn (= Preserve)
Magnificent (adj)
Hùng vĩ; tráng lệ (= Majestic)
Marvelous (adj)
Tuyệt vời (= Splendid)
Method (n)
Phương pháp (= Approach)
Mitigate (v)
Giảm thiểu; làm dịu (= Alleviate)
Medium term (n.phr)
Trung hạn
Would you mind if S V2/ed...?
Bạn có phiền nếu...?
Do you mind if S V/Vs/es...?
Bạn có phiền nếu...?
Notice (v)
Nhận thấy; để ý (= Observe)
Occupation (n)
Nghề nghiệp (= Profession)
Occur (v)
Xảy ra (= Take place)
Option (n)
Lựa chọn (= Alternative)
Package (n)
Gói hàng; bưu kiện (= Parcel)
Packaging (n)
Bao bì (= Wrapping)
Participate in (v.phr)
Tham gia (= Engage in)
Peel (v)
Gọt vỏ; bóc vỏ (= Strip)
Period (n)
Khoảng thời gian (= Duration)
Pile (n)
Đống; chồng (= Heap)
Play a crucial role (v.phr)
Đóng vai trò then chốt (= Be instrumental in)
Poison (n)
Chất độc (= Toxin)
Pollute (v)
Làm ô nhiễm (= Contaminate)
Potential (adj)
Tiềm năng (= Prospective)
Practical skills (n.phr)
Kỹ năng thực hành (= Hands-on skills)
Prepare for (v.phr)
Chuẩn bị cho (= Gear up for)
Professional (adj)
Chuyên nghiệp (= Competent)
Profession (n)
Nghề nghiệp (= Vocation)
Promise to (v.phr)
Cam kết làm gì (= Commit to)
Prospective (adj)
Tiềm năng; trong tương lai (= Potential)
Recycle (v)
Tái chế (= Reprocess)
Refine (v)
Cải tiến; hoàn thiện (= Perfect)
Refer to (v.phr)
Đề cập đến (= Make reference to)
Release (v)
Thải ra; phát ra (= Emit)
Reliable (adj)
Đáng tin cậy (= Dependable)
Rely on (v.phr)
Phụ thuộc vào (= Depend on)
Remains (v)
Vẫn giữ nguyên; vẫn là (= Continues to be)
Request (v/n)
Yêu cầu; đề nghị (= Solicit)
Requirement (n)
Yêu cầu; điều kiện tiên quyết (= Prerequisite)
Resource (n)
Nguồn lực; tài nguyên (= Asset)
Respond to (v.phr)
Phản hồi; đáp lại (= React to)
Responsible (adj)
Có trách nhiệm (= Accountable)
Safeguard (v)
Bảo vệ, bảo tồn (= Protect / Conserve)
Scraps (n)
Mảnh vụn; phần thừa (= Fragments)
Semester (n)
Học kỳ (= Term)
Session (n)
Buổi học; phiên làm việc (= Seminar)
Significance (n)
Tầm quan trọng (= Importance)
Single
use (adj) - Dùng một lần (= Disposable)
Solution (n)
Giải pháp (= Remedy)
Sort (v)
Phân loại (= Categorise)
Spread (v)
Lan truyền; phổ biến (= Disseminate)
Stack (v/n)
Xếp chồng; chồng (= Pile)
Stretch (v)
Kéo dài; mở rộng (= Extend)
Student court (n.phr)
Tòa án học sinh; hội đồng kỷ luật học sinh
Substance (n)
Chất; vật chất (= Material)
Sufficient (adj)
Đủ; đầy đủ (= Adequate)
Sustainable (adj)
Bền vững (= Viable)
Sustainability (n)
Tính bền vững (= Viability)
Symbol (n)
Biểu tượng (= Emblem)
Task (n)
Nhiệm vụ; bài tập (= Assignment)
Thread (n)
Sợi chỉ; luồng (trên mạng)
Threat (n)
Mối đe dọa (= Menace)
Through (prep)
Xuyên qua; thông qua
Time management (n.phr)
Quản lý thời gian (= Prioritisation)
Tidy up (v.phr)
Dọn dẹp; sắp xếp (= Organise)
Tool (n)
Công cụ (= Instrument)
Tough (adj)
Khó; đầy thử thách (= Demanding)
Trade (n)
Thương mại (= Commerce)
Turn on (v.phr)
Bật; kích hoạt (= Activate)
Turn off (v.phr)
Tắt; vô hiệu hóa (= Deactivate)