Unit 5. Ambition - Tiếng anh 10 Friends Global

full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

84 Terms

1

job

(n): công việc

<p>(n): công việc</p>
2

architect

(n): kiến trúc sư

<p>(n): kiến trúc sư</p>
3

dentist

(n): nha sĩ

<p>(n): nha sĩ</p>
4

hairdresser

(n): thợ làm tóc

<p>(n): thợ làm tóc</p>
5

paramedic

(n): nhân viên y tế

6

pilot

(n): phi công

<p>(n): phi công</p>
7

receptionist

(n): nhân viên lễ tân

<p>(n): nhân viên lễ tân</p>
8

travel agent

(n): đại lý du lịch

9

waiter

(n): bồi bàn

<p>(n): bồi bàn</p>
10

creative

(adj): sáng tạo

11

challenging

(adj): thách thức

<p>(adj): thách thức</p>
12

tiring

(adj): mệt mỏi

<p>(adj): mệt mỏi</p>
13

repetitive

(adj): lặp đi lặp lại

14

anxious

(adj): lo lắng

15

interview

(n): phỏng vấn

<p>(n): phỏng vấn</p>
16

exciting

(adj): thú vị

17

boring

(adj): buồn chán

<p>(adj): buồn chán</p>
18

promise

(v): hứa

19

far

(adj): xa

<p>(adj): xa</p>
20

rain

(adj): mưa

<p>(adj): mưa</p>
21

wet

(adj): ướt

22

lend

(v): cho mượn

23

storm

(n): bão

<p>(n): bão</p>
24

builder

(n): thợ xây dựng

<p>(n): thợ xây dựng</p>
25

feet

(n): bàn chân

26

majority

(n): số đông

27

journalist

(n): nhà báo

<p>(n): nhà báo</p>
28

gardener

(n): người làm vườn

<p>(n): người làm vườn</p>
29

estate agent

(n): đại lý bất động sản

30

Conflict

(n): xung đột

31

groundskeeper

(n): người giữ đất

32

photographer

(n): nhiếp ảnh gia

<p>(n): nhiếp ảnh gia</p>
33

surfing instructor

(phr.n): người hướng dẫn lướt sóng

34

Missions

(n): nhiệm vụ

35

ambitious

(adj): tham vọng

36

university

(n): đại học

37

degree

(n): bằng cấp

<p>(n): bằng cấp</p>
38

police officer

(n): cảnh sát viên

<p>(n): cảnh sát viên</p>
39

arrested

(v): bị bắt giữ

<p>(v): bị bắt giữ</p>
40

chef

(n): đầu bếp

<p>(n): đầu bếp</p>
41

benefit

(n): lợi ích

<p>(n): lợi ích</p>
42

furthermore

(adv): hơn nữa

43

background

(n): nguồn gốc, nền tảng

44

decision

(n): quyết định

45

sport

(n): thể thao

<p>(n): thể thao</p>
46

semi-professional

(adj): Bán chuyên nghiệp

47

opportunity

(n): cơ hội

48

manage

(v): quản lý

49

agree

(v): đồng ý

50

reporter

(n): phóng viên

51

manufacture

(n): nhà sản xuất

<p>(n): nhà sản xuất</p>
52

participate

(v): tham dự

53

advice

(n): lời khuyên

54

fantastic

(adj): tuyệt vời

<p>(adj): tuyệt vời</p>
55

interested

(adj): quan tâm

<p>(adj): quan tâm</p>
56

uniform

(n): đồng phục

<p>(n): đồng phục</p>
57

busy

(adj): bận rộn

<p>(adj): bận rộn</p>
58

fresh air

(phr.n): không khí trong lành

<p>(phr.n): không khí trong lành</p>
59

hard

(adj): chăm chỉ

<p>(adj): chăm chỉ</p>
60

friendly

(adj): thân thiện

<p>(adj): thân thiện</p>
61

sale

(n): việc bán hàng

<p>(n): việc bán hàng</p>
62

charity

(n): từ thiện

<p>(n): từ thiện</p>
63

volunteer

(n): tình nguyện viên

<p>(n): tình nguyện viên</p>
64

steward

(n): người quản lý

65

bad

(adj): xấu, tồi

<p>(adj): xấu, tồi</p>
66

sociable

(adj): hòa đồng

67

experience

(n): kinh nghiệm

68

fair

(adj): hội chợ

69

positive

(adj): tích cực

70

formal

(adj): trang trọng

71

Materials

(n): vật liệu

72

energetic

(adj): năng lượng

73

reliable

(adj): đáng tin

74

moreover

(adv): hơn nữa

75

subject

(n): môn học

<p>(n): môn học</p>
76

angry

(adj): tức giận

<p>(adj): tức giận</p>
77

competitor

(n): đối thủ cạnh tranh

78

entrepreneur

(n): doanh nhân

<p>(n): doanh nhân</p>
79

famous

(adj): nổi tiếng

<p>(adj): nổi tiếng</p>
80

physically

(adv): thể chất

<p>(adv): thể chất</p>
81

firefighter

(n): lính cứu hỏa

<p>(n): lính cứu hỏa</p>
82

suitable

(adj): phù hợp

83

request

(n): yêu cầu

<p>(n): yêu cầu</p>
84

perform

(v): thực hiện, biểu diễn

<p>(v): thực hiện, biểu diễn</p>