1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
job
(n): công việc

architect
(n): kiến trúc sư

dentist
(n): nha sĩ

hairdresser
(n): thợ làm tóc

paramedic
(n): nhân viên y tế
pilot
(n): phi công

receptionist
(n): nhân viên lễ tân

travel agent
(n): đại lý du lịch
waiter
(n): bồi bàn

creative
(adj): sáng tạo
challenging
(adj): thách thức

tiring
(adj): mệt mỏi

repetitive
(adj): lặp đi lặp lại
anxious
(adj): lo lắng
interview
(n): phỏng vấn

exciting
(adj): thú vị
boring
(adj): buồn chán

promise
(v): hứa
far
(adj): xa

rain
(adj): mưa

wet
(adj): ướt
lend
(v): cho mượn
storm
(n): bão

builder
(n): thợ xây dựng

feet
(n): bàn chân
majority
(n): số đông
journalist
(n): nhà báo

gardener
(n): người làm vườn

estate agent
(n): đại lý bất động sản
Conflict
(n): xung đột
groundskeeper
(n): người giữ đất
photographer
(n): nhiếp ảnh gia

surfing instructor
(phr.n): người hướng dẫn lướt sóng
Missions
(n): nhiệm vụ
ambitious
(adj): tham vọng
university
(n): đại học
degree
(n): bằng cấp

police officer
(n): cảnh sát viên

arrested
(v): bị bắt giữ

chef
(n): đầu bếp

benefit
(n): lợi ích

furthermore
(adv): hơn nữa
background
(n): nguồn gốc, nền tảng
decision
(n): quyết định
sport
(n): thể thao

semi-professional
(adj): Bán chuyên nghiệp
opportunity
(n): cơ hội
manage
(v): quản lý
agree
(v): đồng ý
reporter
(n): phóng viên
manufacture
(n): nhà sản xuất

participate
(v): tham dự
advice
(n): lời khuyên
fantastic
(adj): tuyệt vời

interested
(adj): quan tâm

uniform
(n): đồng phục

busy
(adj): bận rộn

fresh air
(phr.n): không khí trong lành

hard
(adj): chăm chỉ

friendly
(adj): thân thiện

sale
(n): việc bán hàng

charity
(n): từ thiện

volunteer
(n): tình nguyện viên

steward
(n): người quản lý
bad
(adj): xấu, tồi

sociable
(adj): hòa đồng
experience
(n): kinh nghiệm
fair
(adj): hội chợ
positive
(adj): tích cực
formal
(adj): trang trọng
Materials
(n): vật liệu
energetic
(adj): năng lượng
reliable
(adj): đáng tin
moreover
(adv): hơn nữa
subject
(n): môn học

angry
(adj): tức giận

competitor
(n): đối thủ cạnh tranh
entrepreneur
(n): doanh nhân

famous
(adj): nổi tiếng

physically
(adv): thể chất

firefighter
(n): lính cứu hỏa

suitable
(adj): phù hợp
request
(n): yêu cầu

perform
(v): thực hiện, biểu diễn
