[READING] VOL 9 TEST 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:42 AM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

deteriorate

thường suy giảm, xấu đi

<p>thường suy giảm, xấu đi</p>
2
New cards

take care over/of something

cẩn thận, chăm chút cho cái gì

<p>cẩn thận, chăm chút cho cái gì </p>
3
New cards

intestinal worms

giun đường ruột / giun sán

<p>giun đường ruột / giun sán</p>
4
New cards

dose oneself with something

tự dùng/uống một liều thuốc hoặc chất nào đó.

<p>tự dùng/uống một liều thuốc hoặc chất nào đó.</p>
5
New cards

gut

ruột

<p>ruột</p>
6
New cards

dirt

đất

<p>đất</p>
7
New cards

detoxify

giải độc / khử độc / làm sạch chất độc

<p>giải độc / khử độc / làm sạch chất độc</p>
8
New cards

perch on

đậu trên

<p>đậu trên</p>
9
New cards

eroding riverbanks

các bờ sông đang bị sói mòn

<p>các bờ sông đang bị sói mòn</p>
10
New cards

clay

đất sét

<p>đất sét</p>
11
New cards

scour

(n/v): vật liệu cọ rửa, sự cọ xát/cào quét để làm sạch.

<p><em>(n/v)</em>: vật liệu cọ rửa, sự cọ xát/cào quét để làm sạch.</p>
12
New cards

wrinkle one's nose

nhăn mũi (biểu hiện sự khó chịu, chê, hoặc thấy vị khó nuốt).

<p>nhăn mũi (biểu hiện sự khó chịu, chê, hoặc thấy vị khó nuốt).</p>
13
New cards

what come out of the chimps

những gì thải ra từ cơ thể chimps

14
New cards

egested

(adj/v): đã được bài tiết / thải ra ngoài cơ thể (thuật ngữ sinh học).

<p><em>(adj/v)</em>: đã được bài tiết / thải ra ngoài cơ thể (thuật ngữ sinh học).</p>
15
New cards

hooks

lưỡi câu

<p>lưỡi câu</p>
16
New cards

lodgings

(n): nơi trú ngụ, chỗ bám đậu.

<p><em>(n)</em>: nơi trú ngụ, chỗ bám đậu.</p>
17
New cards

despise

(v): khinh bỉ, coi thường, khinh xuyết.

<p><em>(v)</em>: khinh bỉ, coi thường, khinh xuyết.</p>
18
New cards

as sick as a parrot

một thành ngữ tiếng Anh. Nghĩa gốc trong thành ngữ thông thường là rất thất vọng hoặc cực kỳ ốm yếu / buồn nôn.

<p>một thành ngữ tiếng Anh. Nghĩa gốc trong thành ngữ thông thường là <em>rất thất vọng</em> hoặc <em>cực kỳ ốm yếu / buồn nôn</em>.</p>
19
New cards

periodically

một cách định kỳ, theo chu kỳ đều đặn.

<p>một cách định kỳ, theo chu kỳ đều đặn.</p>
20
New cards

eavesdrop on someone

nghe lén, nghe trộm ai đó.

<p>nghe lén, nghe trộm ai đó.</p>
21
New cards

catalogue

(v): đưa vào danh mục, phân loại.

<p><em>(v)</em>: đưa vào danh mục, phân loại.</p>
22
New cards

overheard

(adj/v): tình cờ nghe được, nghe lén được.

<p><em>(adj/v)</em>: tình cờ nghe được, nghe lén được.</p>
23
New cards

substantive

sâu sắc

<p>sâu sắc</p>
24
New cards

grooming

hành vi chải lông cho nhau

<p>hành vi chải lông cho nhau</p>
25
New cards

lemurs

vượn cáo

<p>vượn cáo</p>
26
New cards

proximity

sự gần gũi, vị trí sát kề (về không gian/thời gian).

<p>sự gần gũi, vị trí sát kề (về không gian/thời gian).</p>
27
New cards

varying directions

những chỉ dẫn đa dạng (chứ ko phải đa dạng hướng đi nha các vk)

28
New cards

collectivised farming

nền nông nghiệp tập thể hóa / việc hợp tác hóa nông nghiệp

<p>nền nông nghiệp tập thể hóa / việc hợp tác hóa nông nghiệp</p>
29
New cards

swell

làm phình ra, làm tăng lên

<p>làm phình ra, làm tăng lên</p>
30
New cards

proletariat

(n): giai cấp vô sản / tầng lớp người lao động làm thuê

<p><em>(n)</em>: giai cấp vô sản / tầng lớp người lao động làm thuê</p>
31
New cards

supreme

tối cao, không ai vượt qua được.

<p>tối cao, không ai vượt qua được.</p>
32
New cards

manpower

nhân lực, sức người, lực lượng lao động.

<p>nhân lực, sức người, lực lượng lao động.</p>
33
New cards

Predecessor

Người tiền nhiệm

<p>Người tiền nhiệm</p>
34
New cards

be immune to

Không bị ảnh hưởng bởi cái gì

35
New cards

proletariat

tầng lớp vô sản

<p>tầng lớp vô sản</p>
36
New cards

Hardly had…. S v ….

ngay khi,… thì

37
New cards

abolish

bãi bỏ, thủ tiêu

<p>bãi bỏ, thủ tiêu</p>
38
New cards

institute

(v): bắt đầu, ban hành, thiết lập (một hệ thống, chính sách hoặc quy trình).

<p><em>(v)</em>: bắt đầu, ban hành, thiết lập (một hệ thống, chính sách hoặc quy trình).</p>
39
New cards

propaganda 

tuyên truyền

<p>tuyên truyền</p>
40
New cards

go over to

chuyển sang (một hệ thống, phương pháp, hoặc chế độ làm việc mới).

41
New cards

vaunted

(adj): được ca ngợi rầm rộ, được khen ngợi quá lời/phô trương (thường mang sắc thái mỉa mai, nghi ngờ khi thực tế không đạt được như kỳ vọng).

<p><em>(adj)</em>: được ca ngợi rầm rộ, được khen ngợi quá lời/phô trương (thường mang sắc thái mỉa mai, nghi ngờ khi thực tế không đạt được như kỳ vọng).</p>
42
New cards

lose ground

(idiom): mất dần lợi thế, trở nên bớt phổ biến, bị thất thế (trái nghĩa với gain ground - chiếm ưu thế/phát triển).

<p><em>(idiom)</em>: mất dần lợi thế, trở nên bớt phổ biến, bị thất thế (trái nghĩa với <em>gain ground</em> - chiếm ưu thế/phát triển).</p>
43
New cards

on one's way out

(idiom): sắp bị loại bỏ, dần hết thời, sắp không còn được sử dụng nữa.

<p><em>(idiom)</em>: sắp bị loại bỏ, dần hết thời, sắp không còn được sử dụng nữa.</p>