GIA ĐÌNH - CON NGƯỜI - NGHỀ NGHIỆP - 20/7/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:16 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

丈夫

zhàngfu — chồng

2
New cards

司机

sījī — tài xế

3
New cards

商人

shāngrén — thương nhân

4
New cards

大人

dàrén — người lớn

5
New cards

大夫

dàifu — bác sĩ

6
New cards

大家

dàjiā — mọi người

7
New cards

太太

tàitai — bà, vợ

8
New cards

妻子

qīzi — vợ

9
New cards

xìng — họ

10
New cards

jiā — nhà, gia đình

11
New cards

家庭

jiātíng — gia đình

12
New cards

家长

jiāzhǎng — phụ huynh

13
New cards

导演

dǎoyǎn — đạo diễn

14
New cards

少年

shàonián — thiếu niên

15
New cards

市长

shìzhǎng — thị trưởng

16
New cards

教师

jiàoshī — giáo viên

17
New cards

服务员

fúwùyuán — nhân viên phục vụ

18
New cards

父亲

fùqīn — cha

19
New cards

父母

fùmǔ — cha mẹ

20
New cards

班长

bānzhǎng — lớp trưởng

21
New cards

画家

huàjiā — họa sĩ

22
New cards

秘书

mìshū — thư ký

23
New cards

经理

jīnglǐ — giám đốc, quản lý

24
New cards

部长

bùzhǎng — bộ trưởng, trưởng bộ phận

25
New cards

队员

duìyuán — thành viên đội

26
New cards

队长

duìzhǎng — đội trưởng

27
New cards

顾客

gùkè — khách hàng

28
New cards

同事

tóngshì - đồng nghiệp

29
New cards

客人

kèrén - khách

30
New cards

工程师

gōngchéngshì - kỹ sư

31
New cards

姑娘

gūniang - cô gái

32
New cards

公民

gōngmín - công dân

33
New cards

公务员

gōngwùyuán - công chức

34
New cards

公众

gōngzhòng - công chúng

35
New cards

观众

guānzhòng - khán giả

36
New cards

个人

gèrén - cá nhân

37
New cards

父母

fùmǔ - bố mẹ

38
New cards

父亲

fùqīn - cha, bố