1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
丈夫
zhàngfu — chồng
司机
sījī — tài xế
商人
shāngrén — thương nhân
大人
dàrén — người lớn
大夫
dàifu — bác sĩ
大家
dàjiā — mọi người
太太
tàitai — bà, vợ
妻子
qīzi — vợ
姓
xìng — họ
家
jiā — nhà, gia đình
家庭
jiātíng — gia đình
家长
jiāzhǎng — phụ huynh
导演
dǎoyǎn — đạo diễn
少年
shàonián — thiếu niên
市长
shìzhǎng — thị trưởng
教师
jiàoshī — giáo viên
服务员
fúwùyuán — nhân viên phục vụ
父亲
fùqīn — cha
父母
fùmǔ — cha mẹ
班长
bānzhǎng — lớp trưởng
画家
huàjiā — họa sĩ
秘书
mìshū — thư ký
经理
jīnglǐ — giám đốc, quản lý
部长
bùzhǎng — bộ trưởng, trưởng bộ phận
队员
duìyuán — thành viên đội
队长
duìzhǎng — đội trưởng
顾客
gùkè — khách hàng
同事
tóngshì - đồng nghiệp
客人
kèrén - khách
工程师
gōngchéngshì - kỹ sư
姑娘
gūniang - cô gái
公民
gōngmín - công dân
公务员
gōngwùyuán - công chức
公众
gōngzhòng - công chúng
观众
guānzhòng - khán giả
个人
gèrén - cá nhân
父母
fùmǔ - bố mẹ
父亲
fùqīn - cha, bố